Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WHR

Whirlpool Corporation · Consumer Cyclical · Furnishings, Fixtures & Appliances

40.72 +1.5% vốn hóa thị trường $2.64B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
119Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
45.97MCổ phần đang nắm giữ
$3.32BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng +0.8%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 112 -3 51.09M $2.01B +9 −11
Q1 2026 117 -1 48.02M $2.59B +10 −12
Q4 2025 119 0 45.97M $3.32B +2 −1
Q3 2025 20 +2 30.32M $2.38B +3 −2
Q2 2025 16 -2 25.87M $2.62B +2 −4
Q1 2025 15 +2 9.92M $894.12M +2
Q4 2024 13 -1 9.56M $1.09B −1
Q3 2024 13 +1 7.98M $854.04M +2 −1
Q2 2024 12 8.43M $861.00M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 6.26M -0.9% $451.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 5.48M -0.2% $395.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 5.48M -0.2% $395.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 5.48M -0.2% $395.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 5.48M -0.2% $395.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 5.48M -0.2% $395.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Appaloosa 3.91M -28.9% $282.07M 4.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 PRIMECAP Management 3.82M -11.5% $275.29M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 3.69M +15.5% $266.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 3.69M +15.5% $266.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 3.69M +15.5% $266.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 3.69M +15.5% $266.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 3.69M +15.5% $266.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Charles Schwab Investment… 2.43M $175.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Newport Trust Company, LLC 2.39M $172.50M 0.4% n/c 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.84M $133.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 1.84M $133.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 1.84M $133.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 1.84M $133.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.84M $133.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 State Street Global Advisors (thụ động) 1.74M -0.6% $125.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.28M +2.3% $92.47M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.28M +2.3% $92.47M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 HighTower Advisors, LLC 1.07M $76.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 975.45K -21.7% $70.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 UBS Group AG 654.84K $47.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 550.17K $39.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Raymond James Financial Inc 527.48K $38.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Raymond James Financial Inc 527.48K $38.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Raymond James Financial Inc 527.48K $38.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Millennium Management 502.20K +295.5% $36.23M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 484.59K $34.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Nuveen, LLC 478.75K $34.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Nuveen, LLC 478.75K $34.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Nuveen, LLC 478.75K $34.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Norges Bank (thụ động) 443.01K Mới $31.96M 0.0% New 1 SEC ↗
85 Susquehanna International Group, Llp 428.57K $30.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Susquehanna International Group, Llp 428.57K $30.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Neuberger Berman Group LLC 418.35K $30.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Neuberger Berman Group LLC 418.35K $30.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 329.42K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Allianz Asset Management GmbH 324.78K $23.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $31.96M 0.0%

Đã thoát

Fisher Asset Management $240,275 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 484 người nắm giữ, 64.55M cổ phần, $3.43B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G — AQR CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API