Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WEX

WEX Inc. · Technology · Software - Infrastructure

199.53 -0.1% vốn hóa thị trường $6.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
25.41MCổ phần đang nắm giữ
$3.89BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.3% · dòng cổ phần +5.0% · vị thế mới ròng -4.3%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 +2 21.70M $3.07B +12 −9
Q1 2026 117 -4 25.41M $3.89B +7 −12
Q4 2025 121 0 26.21M $3.90B +2 −1
Q3 2025 21 0 14.80M $2.33B +1 −2
Q2 2025 19 +1 10.76M $1.58B +2 −1
Q1 2025 15 +1 4.25M $667.02M +2 −1
Q4 2024 14 -1 4.27M $747.85M +1 −2
Q3 2024 14 -2 4.43M $930.10M −2
Q2 2024 16 4.91M $869.64M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Janus Henderson Group Plc 3.92M +1.1% $599.31M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Janus Henderson Group Plc 3.92M +1.1% $599.31M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Janus Henderson Group Plc 3.92M +1.1% $599.31M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Janus Henderson Group Plc 3.92M +1.1% $599.31M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Janus Henderson Group Plc 3.92M +1.1% $599.31M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 3.11M +1.5% $475.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 2.10M -0.5% $321.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Boston Partners 1.66M +14.7% $254.23M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Boston Partners 1.66M +14.7% $254.23M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Boston Partners 1.66M +14.7% $254.23M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Boston Partners 1.66M +14.7% $254.23M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Vanguard Capital Management Llc 1.54M $236.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
39 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
40 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
41 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
42 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
43 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
44 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
45 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
46 AQR Capital Management 1.31M +46.7% $199.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
47 Fidelity (FMR) 1.23M +6.9% $187.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Fidelity (FMR) 1.23M +6.9% $187.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Fidelity (FMR) 1.23M +6.9% $187.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) 1.23M +6.9% $187.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 1.23M +6.9% $187.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 State Street Global Advisors (thụ động) 1.09M +2.8% $167.03M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 823.68K +13.6% $126.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 823.68K +13.6% $126.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 823.68K +13.6% $126.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 823.68K +13.6% $126.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 686.13K -0.2% $105.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 686.13K -0.2% $105.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 686.13K -0.2% $105.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Dimensional Fund Advisors Lp 686.13K -0.2% $105.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Dimensional Fund Advisors Lp 686.13K -0.2% $105.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Geode Capital Management (thụ động) 655.84K +2.6% $100.39M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
63 Geode Capital Management (thụ động) 655.84K +2.6% $100.39M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
64 Sei Investments Co 597.60K +8.7% $91.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Sei Investments Co 597.60K +8.7% $91.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Charles Schwab Investment… 478.55K +7.4% $73.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Gotham Asset Management 375.05K +40.2% $57.40M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
68 Federated Hermes, Inc. 362.37K +3.7% $55.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Federated Hermes, Inc. 362.37K +3.7% $55.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Federated Hermes, Inc. 362.37K +3.7% $55.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Federated Hermes, Inc. 362.37K +3.7% $55.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 338.46K -0.7% $51.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 332.85K +4.2% $50.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Wellington Management 307.37K +15.6% $47.04M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
88 Wellington Management 307.37K +15.6% $47.04M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
89 Wellington Management 307.37K +15.6% $47.04M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
90 UBS Group AG 289.76K -32.6% $44.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 UBS Group AG 289.76K -32.6% $44.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 UBS Group AG 289.76K -32.6% $44.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Citadel Advisors 274.83K Mới $42.06M 0.0% New 1 SEC ↗
94 Citadel Advisors 274.83K Mới $42.06M 0.0% New 1 SEC ↗
95 Hotchkis & Wiley Capital Management… 236.60K -38.0% $36.21M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 232.68K +0.5% $35.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 232.68K +0.5% $35.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 232.68K +0.5% $35.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 232.68K +0.5% $35.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 232.68K +0.5% $35.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Citadel Advisors $42.06M 0.0%
Citadel Advisors $42.06M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $50.20M đã 0.0%
Point72 Asset Management $18.30M đã 0.0%
Bridgewater Associates $8.62M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $6.33M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $3.40M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $2.39M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $2.11M đã 0.0%
Allspring Global Investments… $244,992 đã 0.0%
Assenagon Asset Management… $220,788 đã 0.0%
Danske Bank A/S $74,490 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $7,746 đã 0.0%
Kayne Anderson Rudnick… $745 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 427 người nắm giữ, 38.37M cổ phần, $5.79B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API