★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WAB

Westinghouse Air Brake Technologies Corporation · Industrials · Railroads

286.74 0.0% vốn hóa thị trường $48.43B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 22:09 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
162Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
131.09MCổ phần đang nắm giữ
$27.98BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần +1.8% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 287.56K $81.69M n/a n/a
Q2 2026 159 -3 122.29M $32.96B +4 −8
Q1 2026 166 +3 123.42M $30.77B +6 −4
Q4 2025 162 -1 131.09M $27.98B +1 −1
Q3 2025 24 -1 79.07M $15.85B n/a −2
Q2 2025 23 +1 73.36M $15.35B +1 n/a
Q1 2025 19 +1 26.16M $4.74B +1 n/a
Q4 2024 18 -2 27.71M $5.25B n/a −2
Q3 2024 19 +1 19.50M $3.54B +1 n/a
Q2 2024 18 n/a 23.81M $3.76B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 19.88M -0.3% $4.24B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 Fidelity (FMR) ✦ 18.91M +15.9% $4.04B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 BlackRock ✦ (thụ động) 13.42M +1.8% $2.87B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
4 T. Rowe Price ✦ 7.97M +20.3% $1.70B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 7.66M +2.6% $1.63B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.37M +0.9% $928.25M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 FIL Ltd 3.66M n/a $780.50M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
8 Nordea Investment Management Ab 3.07M n/a $659.94M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Wellington Management ✦ 2.67M -19.2% $569.49M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
10 Invesco Ltd. 2.19M n/a $467.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
11 Morgan Stanley ✦ 2.07M -5.1% $441.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
12 Boston Partners 2.01M n/a $430.27M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.92M Mới $409.04M 0.0% New 1 SEC ↗
14 Northern Trust Corp 1.74M n/a $371.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
15 Dimensional Fund Advisors Lp 1.74M n/a $371.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Massachusetts Financial Services Co… 1.68M n/a $359.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 UBS AM, a distinct business unit of… 1.51M n/a $322.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
18 AQR Capital Management ✦ 1.38M +12.1% $294.12M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
19 American Century Companies Inc 1.16M n/a $247.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Amundi 1.16M n/a $247.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 Royal London Asset Management Ltd 1.14M n/a $243.38M 0.5% n/c 1 SEC ↗
22 Charles Schwab Investment… 1.07M n/a $228.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Legal & General Group Plc 1.07M n/a $228.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.05M n/a $224.21M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 UBS Group AG 1.03M n/a $219.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
26 Nuveen, LLC 1.02M n/a $217.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 JPMorgan Chase ✦ 973.76K -49.1% $207.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
28 Aviva Plc 971.94K n/a $207.46M 0.3% n/c 1 SEC ↗
29 Goldman Sachs Group ✦ 925.26K +16.7% $197.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
30 Deutsche Bank Ag\ 898.03K n/a $191.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
31 Bank Of Montreal /Can/ 885.20K n/a $188.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
32 Raymond James Financial Inc 813.12K n/a $175.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Bank of New York Mellon Corp 812.01K n/a $173.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
34 Bank Of America Corp /De/ 645.39K n/a $137.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
35 Alyeska Investment Group, L.P. 630.85K n/a $134.66M 0.4% n/c 1 SEC ↗
36 Robeco Institutional Asset… 617.52K n/a $131.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 Hsbc Holdings Plc 612.02K n/a $130.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×30
38 Pnc Financial Services Group, Inc. 535.45K n/a $114.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
39 Swiss National Bank 468.43K n/a $99.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Alliancebernstein L.P. 433.10K n/a $92.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 397.11K n/a $84.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 385.38K n/a $83.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 382.85K n/a $81.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
44 Qube Research & Technologies Ltd 381.54K n/a $81.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 California Public Employees… 371.05K n/a $79.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 365.63K n/a $79.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Russell Investments Group, Ltd. 362.08K n/a $77.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
48 Balyasny Asset Management L.P. 356.92K n/a $76.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Federated Hermes, Inc. 343.76K n/a $73.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Rhumbline Advisers 325.69K n/a $69.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Janus Henderson Group Plc 312.37K n/a $66.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Duquesne Family Office ✦ 300.11K -0.8% $64.06M 1.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Blair William & Co/Il 294.95K n/a $62.96M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Td Asset Management Inc 290.68K n/a $62.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 National Pension Service 288.61K n/a $61.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 California State Teachers… 287.96K n/a $61.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Mackenzie Financial Corp 280.68K n/a $60.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Barclays Plc 277.77K n/a $59.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 Neuberger Berman Group LLC 276.57K n/a $59.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Bnp Paribas Financial Markets 265.36K n/a $56.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Wells Fargo & Company/Mn 263.71K n/a $56.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
62 Citadel Advisors ✦ 256.44K +590.4% $54.74M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
63 Connor, Clark & Lunn Investment… 256.21K n/a $54.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Caisse De Depot Et Placement Du… 255.95K n/a $54.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Man Group plc 248.19K n/a $52.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Canada Pension Plan Investment Board 225.91K n/a $48.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Assenagon Asset Management S.A. 219.51K n/a $46.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 214.92K n/a $45.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Ensign Peak Advisors, Inc 197.06K n/a $42.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 BNP Paribas Asset Management… 193.96K n/a $41.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Principal Financial Group Inc 190.06K n/a $40.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Universal- Beteiligungs- und… 185.40K n/a $39.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Ameriprise Financial Inc 178.34K n/a $38.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
74 Envestnet Asset Management Inc 161.35K n/a $34.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Cerity Partners LLC 158.66K n/a $33.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Korea Investment CORP 150.98K n/a $32.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Quantinno Capital Management LP 148.34K n/a $31.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 State Board Of Administration Of… 145.99K n/a $31.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Citigroup Inc 138.69K n/a $29.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
80 Renaissance Technologies ✦ 138.40K -63.2% $29.54M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
81 New York State Common Retirement… 134.56K n/a $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 133.24K n/a $28.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Asset Management One Co., Ltd. 128.44K n/a $27.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Mercer Global Advisors Inc /Adv 129.63K n/a $27.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Pictet Asset Management Holding SA 127.31K n/a $27.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Danske Bank A/S 122.94K n/a $26.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Millennium Management ✦ 122.20K -6.6% $26.08M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
88 Toronto Dominion Bank 115.92K n/a $24.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 National Bank Of Canada /Fi/ 112.15K n/a $23.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 State Of Wisconsin Investment Board 111.92K n/a $23.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 First Trust Advisors Lp 108.38K n/a $23.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 101.59K n/a $21.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Manufacturers Life Insurance… 100.42K n/a $21.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 LPL Financial LLC 91.85K n/a $19.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Credit Agricole S A 91.57K n/a $19.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
96 Two Sigma Investments ✦ 90.53K -35.9% $19.32M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
97 Sei Investments Co 89.00K n/a $19.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Victory Capital Management Inc 86.98K n/a $18.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 86.89K n/a $18.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Nomura Asset Management Co Ltd 85.48K n/a $18.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $409.04M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $6.17M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,145 người nắm giữ, 154.94M cổ phần, $35.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Santana Rafael

Officer, Director · 345 cp · $100,855

Oct 06 Santana Rafael

Officer, Director · 259 cp · $75,465

Oct 06 Santana Rafael

Officer, Director · 222 cp · $65,303

Oct 06 Santana Rafael

Officer, Director · 261 cp · $76,562

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 614 cp · $179,511

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 84 cp · $24,611

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 278 cp · $81,042

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 42 cp · $12,064

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 36 cp · $10,373

Oct 05 Santana Rafael

Officer, Director · 33 cp · $9,569

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G/A: FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API