★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

VZ

Verizon Communications Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

41.65 -8.7% vốn hóa thị trường $173.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
178Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
2.33BCổ phần đang nắm giữ
$98.88BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.7% · dòng cổ phần +0.9% · vị thế mới ròng +2.2% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 178 +3 2.33B $98.88B +6 −2
Q1 2026 177 0 2.27B $113.88B +5 −6
Q4 2025 176 -1 2.42B $98.55B +2 −2
Q3 2025 26 0 1.33B $58.29B — −1
Q2 2025 24 +3 1.17B $50.68B +3 —
Q1 2025 18 0 422.78M $19.16B +1 −1
Q4 2024 18 0 418.28M $16.72B — —
Q3 2024 17 -3 227.00M $10.18B — −3
Q2 2024 20 — 241.08M $9.93B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 398.22M +8.2% $16.86B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗ ×24
2 Vanguard Capital Management Llc 259.00M -0.5% $10.97B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 209.68M -2.4% $8.88B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 Charles Schwab Investment… 127.77M +13.1% $5.41B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 106.82M +0.6% $4.51B 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 70.30M -5.1% $2.98B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×18
7 Bank Of America Corp /De/ 60.86M -2.0% $2.58B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 54.31M Mới $2.30B 0.2% New 1 SEC ↗
9 Northern Trust Corp 43.83M -1.1% $1.86B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
10 JPMorgan Chase ✦ 41.18M +25.1% $1.82B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
11 UBS AM, a distinct business unit of… 41.17M +14.1% $1.74B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
12 Goldman Sachs Group ✦ 38.10M +5.6% $1.61B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
13 GQG Partners LLC 35.88M -21.5% $1.52B 2.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 33.63M +2.7% $1.42B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
15 Raymond James Financial Inc 31.69M +8.0% $1.34B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
16 Bank of New York Mellon Corp 30.36M -20.5% $1.29B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
17 Legal & General Group Plc 27.34M -2.7% $1.16B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
18 Fidelity (FMR) ✦ 25.98M -16.7% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×5
19 Royal Bank Of Canada 23.79M -3.4% $1.01B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×16
20 UBS Group AG 23.24M +10.4% $983.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
21 Invesco Ltd. 22.28M +0.1% $943.22M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
22 Deutsche Bank Ag\ 20.88M +6.7% $884.15M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
23 Franklin Resources Inc 18.08M +8.3% $765.68M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
24 Aristotle Capital Management, LLC 17.80M -6.3% $753.77M 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Amundi 17.80M -12.0% $753.60M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
26 First Trust Advisors Lp 17.15M +16.6% $725.96M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
27 Wells Fargo & Company/Mn 16.16M +5.9% $684.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
28 Ameriprise Financial Inc 16.13M -37.9% $682.82M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
29 Nuveen, LLC 15.69M -1.8% $664.40M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
30 Federated Hermes, Inc. 13.74M +1.0% $581.92M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
31 Envestnet Asset Management Inc 13.11M +1.7% $555.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 American Century Companies Inc 12.52M +13.2% $530.02M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 California Public Employees… 12.33M -14.5% $521.93M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Hsbc Holdings Plc 11.80M +4.5% $500.22M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
35 Swiss National Bank 11.79M -4.7% $499.17M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Capital Research Global Investors 11.43M -2.0% $483.81M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Barclays Plc 10.88M +8.3% $460.54M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
38 LPL Financial LLC 10.86M +6.3% $459.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
39 National Pension Service 10.71M +1.2% $453.67M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 10.28M -10.3% $435.39M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Nordea Investment Management Ab 10.27M -3.6% $433.10M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
42 Mitsubishi UFJ Asset Management… 10.22M +5.6% $432.71M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Pacer Advisors, Inc. 9.71M +9.4% $411.19M 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 State Farm Mutual Automobile… 9.71M 0.0% $411.13M 0.3% Held 3 SEC ↗ ×2
45 Bank Of Montreal /Can/ 9.18M -15.8% $388.70M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
46 Citigroup Inc 8.81M +63.4% $372.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
47 Schroder Investment Management Group 8.66M +6.5% $366.51M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
48 Bnp Paribas Financial Markets 8.59M +12.0% $363.74M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
49 AQR Capital Management ✦ 8.51M -1.6% $360.29M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×10
50 Swedbank AB 7.79M +4.7% $329.98M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
51 Stifel Financial Corp 7.75M +3.5% $328.20M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
52 Rhumbline Advisers 7.44M -2.5% $315.11M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Canada Pension Plan Investment Board 7.02M -0.1% $297.38M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 HighTower Advisors, LLC 6.48M +2.3% $274.42M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
55 T. Rowe Price ✦ 6.42M -21.2% $271.87M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
56 Robeco Institutional Asset… 6.21M +12.2% $262.82M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Prudential Financial Inc 5.86M +2.3% $247.98M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
58 Aberdeen Group plc 5.39M +6.3% $228.16M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
59 Pnc Financial Services Group, Inc. 5.24M -1.9% $221.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
60 Sei Investments Co 5.20M -9.0% $220.36M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
61 Allianz Asset Management GmbH 5.11M -22.1% $216.31M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
62 Alliancebernstein L.P. 4.29M -7.3% $215.47M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Principal Financial Group Inc 4.90M -0.9% $207.47M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
64 Mirae Asset Global Investments Co.… 4.66M +17.1% $197.47M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
65 New York State Common Retirement… 4.54M -5.4% $192.07M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Victory Capital Management Inc 4.51M +0.8% $191.14M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Assenagon Asset Management S.A. 4.31M +252.4% $182.42M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
68 Capital World Investors ✦ 4.25M 0.0% $179.94M 0.0% Held 9 SEC ↗
69 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 3.95M +2.5% $167.43M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
70 Storebrand Asset Management As 3.94M +4.2% $166.88M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Assetmark, Inc 3.77M +2.9% $159.43M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Adage Capital Partners ✦ 3.72M -5.2% $157.67M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
73 Aviva Plc 3.72M +1.1% $157.49M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
74 State Board Of Administration Of… 3.62M -1.9% $153.19M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 3.55M +9.7% $150.46M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
76 Manufacturers Life Insurance… 3.50M -5.0% $148.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Universal- Beteiligungs- und… 3.50M +0.4% $147.87M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
78 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 3.46M +14.0% $146.51M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 3.45M +15.6% $146.19M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Russell Investments Group, Ltd. 3.35M -6.3% $143.40M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×15
81 Arrowstreet Capital ✦ 3.30M +292.4% $139.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Parnassus Investments, Llc 3.24M +1.7% $137.06M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Wealth Enhancement Advisory… 3.72M +31.2% $134.90M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Cetera Investment Advisers 3.11M +6.0% $131.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Danske Bank A/S 3.09M +13.9% $130.75M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
86 Jones Financial Companies Lllp 2.76M +8.9% $128.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
87 Rockefeller Capital Management L.P. 3.02M +3.8% $127.87M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
88 Commonwealth Equity Services, Llc 3.02M -14.7% $127.77M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Korea Investment CORP 2.92M +2.7% $123.54M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Osaic Holdings, Inc. 2.84M +7.0% $120.49M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
91 Td Asset Management Inc 2.77M -6.4% $117.32M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 2.74M +1.1% $117.07M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Pictet Asset Management Holding SA 2.73M +3.0% $115.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Mackenzie Financial Corp 2.72M -8.5% $115.10M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Baird Financial Group, Inc. 2.63M +6.0% $111.40M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
96 Cibc World Market Inc. 2.38M +13.8% $100.93M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Royal London Asset Management Ltd 2.34M -0.7% $99.04M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Empower Advisory Group, LLC 2.29M +6.0% $96.80M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Nomura Asset Management… 2.24M +17.3% $94.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Bank Of Nova Scotia 2.23M -14.9% $94.41M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.30B 0.2%

Đã thoát

Renaissance Technologies $85.96M đã 0.1%
Qube Research & Technologies… $15.60M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,229 người nắm giữ, 2.75B cổ phần, $133.21B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $50,325

Sep 29 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $51,040

Sep 22 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $52,415

Sep 15 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $56,309

Sep 08 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $54,978

Sep 01 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $55,550

Aug 25 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $55,066

Aug 18 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $53,548

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API