★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VZ

Verizon Communications Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

43.52 +1.7% vốn hóa thị trường $181.74B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
176Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
2.42BCổ phần đang nắm giữ
$98.55BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 176 +3 2.31B $97.85B +6 −4
Q1 2026 177 0 2.27B $113.88B +5 −6
Q4 2025 176 -1 2.42B $98.55B +2 −2
Q3 2025 26 0 1.33B $58.29B — −1
Q2 2025 24 +3 1.17B $50.68B +3 —
Q1 2025 18 0 422.78M $19.16B +1 −1
Q4 2024 18 0 418.28M $16.72B — —
Q3 2024 17 -3 227.00M $10.18B — −3
Q2 2024 20 — 241.08M $9.93B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 379.40M +1.5% $15.45B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 369.06M +2.3% $15.03B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 222.95M +3.5% $9.08B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Charles Schwab Investment… 116.57M — $4.75B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 102.63M +0.8% $4.17B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 65.00M -15.9% $2.65B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
7 Norges Bank ✦ (thụ động) 57.87M Mới $2.36B 0.3% New 1 SEC ↗
8 Bank Of America Corp /De/ 53.81M — $2.19B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Northern Trust Corp 44.37M — $1.81B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
10 GQG Partners LLC 43.87M — $1.79B 2.9% n/c 1 SEC ↗
11 UBS AM, a distinct business unit of… 35.63M — $1.45B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
12 Bank of New York Mellon Corp 31.58M — $1.29B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×20
13 Dimensional Fund Advisors Lp 30.76M — $1.25B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 JPMorgan Chase ✦ 30.66M -64.1% $1.25B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
15 Goldman Sachs Group ✦ 29.77M -1.3% $1.21B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
16 Fidelity (FMR) ✦ 29.09M -11.0% $1.18B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
17 Raymond James Financial Inc 28.47M — $1.16B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
18 Legal & General Group Plc 28.00M — $1.14B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Hsbc Holdings Plc 26.46M — $1.08B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×44
20 Royal Bank Of Canada 25.97M — $1.06B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
21 Ameriprise Financial Inc 25.73M — $1.05B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Invesco Ltd. 23.47M — $956.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
23 Amundi 22.84M — $930.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
24 UBS Group AG 22.29M — $908.01M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
25 Aristotle Capital Management, LLC 19.63M — $799.64M 1.6% n/c 1 SEC ↗
26 Deutsche Bank Ag\ 18.42M — $750.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
27 California Public Employees… 17.14M — $697.98M 0.4% n/c 1 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 16.70M — $680.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 First Trust Advisors Lp 15.67M — $638.32M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Wells Fargo & Company/Mn 14.74M — $600.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
31 Franklin Resources Inc 13.36M — $544.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
32 American Century Companies Inc 13.06M — $531.91M 0.3% n/c 1 SEC ↗
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 11.94M — $486.39M 0.3% n/c 1 SEC ↗
34 Capital Research Global Investors 11.91M — $485.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Swiss National Bank 11.55M — $470.60M 0.3% n/c 1 SEC ↗
36 Envestnet Asset Management Inc 11.34M — $461.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Federated Hermes, Inc. 11.18M — $455.37M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Barclays Plc 11.05M — $450.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
39 National Pension Service 10.33M — $420.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗
40 Pacer Advisors, Inc. 10.30M — $419.43M 1.1% n/c 1 SEC ↗
41 LPL Financial LLC 9.94M — $404.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 AQR Capital Management ✦ 9.73M +9.9% $396.22M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
43 State Farm Mutual Automobile… 9.71M — $395.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Bank Of Montreal /Can/ 9.38M — $381.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
45 Bnp Paribas Financial Markets 9.33M — $380.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Capital World Investors ✦ 9.16M -36.9% $372.98M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 9.00M — $364.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Allianz Asset Management GmbH 7.93M — $322.94M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
49 Rhumbline Advisers 7.81M — $318.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗
50 Stifel Financial Corp 7.28M — $296.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
51 Canada Pension Plan Investment Board 7.23M — $294.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗
52 Swedbank AB 7.20M — $293.43M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Nordea Investment Management Ab 7.18M — $292.83M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 California State Teachers… 6.75M — $274.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
55 HighTower Advisors, LLC 6.68M — $272.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗
56 T. Rowe Price ✦ 6.51M -14.4% $265.25M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
57 Prudential Financial Inc 6.12M — $249.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Citigroup Inc 5.85M — $238.32M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
59 Robeco Institutional Asset… 5.85M — $238.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗
60 Pnc Financial Services Group, Inc. 5.36M — $218.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
61 Victory Capital Management Inc 5.19M — $211.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Aberdeen Group plc 4.91M — $199.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Principal Financial Group Inc 4.90M — $199.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 New York State Common Retirement… 4.79M — $195.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗
65 Alliancebernstein L.P. 4.53M — $184.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Mirae Asset Global Investments Co.… 4.47M — $181.91M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Sei Investments Co 4.38M — $178.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Manufacturers Life Insurance… 4.18M — $170.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Janus Henderson Group Plc 4.17M — $169.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Adage Capital Partners ✦ 4.04M +8.2% $164.38M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
71 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 3.95M — $161.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗
72 National Bank Of Canada /Fi/ 3.92M — $159.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
73 Russell Investments Group, Ltd. 3.80M — $154.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
74 Commonwealth Equity Services, Llc 3.79M — $154.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗
75 State Board Of Administration Of… 3.69M — $150.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
76 Assetmark, Inc 3.68M — $149.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗
77 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 3.67M — $149.66M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Aviva Plc 3.59M — $146.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
79 Universal- Beteiligungs- und… 3.48M — $141.57M 0.2% n/c 1 SEC ↗
80 Storebrand Asset Management As 3.37M — $137.14M 0.4% n/c 1 SEC ↗
81 Citadel Advisors ✦ 3.35M +140.3% $136.36M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
82 Danske Bank A/S 3.11M — $126.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Parnassus Investments, Llc 3.07M — $125.19M 0.3% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of Nova Scotia 3.06M — $124.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Wellington Management ✦ 3.04M +22.8% $123.73M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
86 Td Asset Management Inc 2.90M — $118.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 2.90M — $118.19M 0.3% n/c 1 SEC ↗
88 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 2.88M — $117.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
89 Cetera Investment Advisers 2.88M — $117.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 2.80M — $114.16M 0.3% n/c 1 SEC ↗
91 Rockefeller Capital Management L.P. 2.69M — $109.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Osaic Holdings, Inc. 2.64M — $107.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
93 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 2.53M — $103.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Corient Private Wealth LP 2.59M — $101.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
95 Mackenzie Financial Corp 2.47M — $100.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Baird Financial Group, Inc. 2.45M — $99.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Pictet Asset Management Holding SA 2.42M — $98.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Truist Financial Corp 2.39M — $97.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 Cibc World Market Inc. 2.38M — $97.06M 0.2% n/c 1 SEC ↗
100 BNP Paribas Asset Management… 2.32M — $94.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.36B 0.3%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $273.11M đã 0.2%
Two Sigma Investments $4.67M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,229 người nắm giữ, 2.75B cổ phần, $133.21B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $50,325

Sep 29 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $51,040

Sep 22 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $52,415

Sep 15 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $56,309

Sep 08 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $54,978

Sep 01 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $55,550

Aug 25 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $55,066

Aug 18 Malady Kyle

Officer · 1.10K cp · $53,548

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API