★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VST

Vistra Corp. · Utilities · Independent Power Producers

161.48 +3.4% vốn hóa thị trường $54.45B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
177Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
252.52MCổ phần đang nắm giữ
$40.61BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 171 -2 214.50M $34.03B +6 −7
Q1 2026 175 -3 217.29M $32.65B +4 −8
Q4 2025 177 0 252.52M $40.61B +3 −2
Q3 2025 28 +2 163.07M $31.94B +2 −1
Q2 2025 24 +1 137.18M $26.58B +2 −1
Q1 2025 20 -4 47.40M $5.57B — −4
Q4 2024 24 +1 50.97M $7.02B +1 —
Q3 2024 22 +2 39.03M $4.62B +3 −1
Q2 2024 20 — 42.68M $3.68B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 41.59M +0.9% $6.71B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 30.33M +3.0% $4.89B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 Fidelity (FMR) ✦ 17.00M -14.6% $2.74B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 16.47M +2.7% $2.66B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 JPMorgan Chase ✦ 10.75M -50.9% $1.73B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 8.97M +1.1% $1.44B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 7.91M -1.7% $1.28B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
8 Massachusetts Financial Services Co… 6.53M — $1.05B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
9 Lone Pine Capital ✦ 5.21M +10.9% $840.83M 6.2% ▲ Add 7 SEC ↗
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.63M Mới $746.73M 0.1% New 1 SEC ↗
11 Invesco Ltd. 3.60M — $580.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
12 Capital World Investors ✦ 3.56M Mới $574.50M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 3.40M — $549.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Bank Of America Corp /De/ 3.32M — $536.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Northern Trust Corp 3.05M — $491.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 Janus Henderson Group Plc 2.96M — $477.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Goldman Sachs Group ✦ 2.95M +57.7% $475.41M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
18 Jane Street Group, Llc 2.74M — $441.26M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Franklin Resources Inc 2.71M — $437.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
20 UBS Group AG 2.71M — $437.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
21 Nuveen, LLC 2.67M — $431.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Bank of New York Mellon Corp 2.36M — $381.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×21
23 T. Rowe Price ✦ 2.20M -6.6% $354.56M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
24 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.15M — $346.74M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Neuberger Berman Group LLC 2.08M — $335.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Charles Schwab Investment… 2.03M — $327.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Amundi 1.95M — $314.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Alkeon Capital Management Llc 1.95M — $314.01M 1.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Legal & General Group Plc 1.77M — $285.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Clearbridge Investments, LLC 1.68M — $271.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
31 American Century Companies Inc 1.65M — $266.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 UBS AM, a distinct business unit of… 1.51M — $243.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
33 Raymond James Financial Inc 1.38M — $222.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Jennison Associates Llc 1.35M — $218.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Wellington Management ✦ 1.35M -19.6% $217.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
36 Royal Bank Of Canada 1.33M — $214.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
37 Pictet Asset Management Holding SA 1.27M — $204.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗
38 Canada Pension Plan Investment Board 1.25M — $201.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Barclays Plc 1.12M — $181.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Millennium Management ✦ 1.11M +83.9% $179.38M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
41 Citadel Advisors ✦ 1.07M +30.0% $172.60M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
42 Point72 Asset Management ✦ 1.04M +276.4% $168.49M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
43 Renaissance Technologies ✦ 1.04M +79.3% $168.11M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Hsbc Holdings Plc 1.04M — $167.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×24
45 Wells Fargo & Company/Mn 1.04M — $167.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Third Point ✦ 1.00M +7.5% $162.14M 2.2% ▲ Add 7 SEC ↗
47 Bnp Paribas Financial Markets 1.00M — $161.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Federated Hermes, Inc. 961.31K — $155.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
49 Assetmark, Inc 955.90K — $154.22M 0.3% n/c 1 SEC ↗
50 Appaloosa ✦ 945.00K -24.1% $152.46M 2.2% ▼ Trim 6 SEC ↗
51 Swiss National Bank 928.47K — $149.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 796.29K — $128.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 National Pension Service 790.32K — $127.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Deutsche Bank Ag\ 785.79K — $126.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
55 Arrowstreet Capital ✦ 780.51K +5.1% $125.92M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
56 Susquehanna International Group, Llp 745.10K — $120.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 691.41K — $114.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Artisan Partners Limited Partnership 683.23K — $110.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
59 Tidal Investments LLC 680.21K — $109.74M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Caisse De Depot Et Placement Du… 636.72K — $102.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 California Public Employees… 624.51K — $100.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 First Trust Advisors Lp 612.94K — $98.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Rhumbline Advisers 605.19K — $97.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Allspring Global Investments… 585.06K — $96.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 Voya Investment Management Llc 551.42K — $88.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Ameriprise Financial Inc 524.57K — $84.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Korea Investment CORP 506.96K — $81.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
68 Ensign Peak Advisors, Inc 473.59K — $76.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 LPL Financial LLC 465.79K — $75.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Man Group plc 445.71K — $71.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Royal London Asset Management Ltd 439.57K — $70.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 428.31K — $69.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
73 D. E. Shaw & Co. ✦ 427.71K +5500.5% $69.00M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
74 Citigroup Inc 410.66K — $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 California State Teachers… 403.39K — $65.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Qube Research & Technologies Ltd 400.64K — $64.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 387.25K — $62.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Td Asset Management Inc 378.82K — $61.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Bank Of Montreal /Can/ 374.93K — $60.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
80 Adage Capital Partners ✦ 370.10K +0.1% $59.71M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
81 Alliancebernstein L.P. 342.46K — $55.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Empower Advisory Group, LLC 330.78K — $53.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Bridgewater Associates ✦ 309.85K -8.4% $49.99M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
84 Envestnet Asset Management Inc 309.59K — $49.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 State Board Of Administration Of… 304.20K — $49.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Mirae Asset Global Investments Co.… 295.36K — $47.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Capital International Investors 289.09K — $46.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Tudor Investment Corp Et Al 278.00K — $44.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
89 Toronto Dominion Bank 273.97K — $44.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 National Bank Of Canada /Fi/ 273.56K — $44.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Peak6 Llc 268.56K — $43.33M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Corient Private Wealth LP 1.04M — $39.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
93 Squarepoint Ops LLC 241.11K — $38.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Cetera Investment Advisers 225.86K — $36.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Sei Investments Co 215.82K — $34.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Manufacturers Life Insurance… 204.91K — $33.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 182.71K — $29.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Wealth Enhancement Advisory… 163.26K — $27.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 170.80K — $27.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Osaic Holdings, Inc. 170.13K — $27.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $746.73M 0.1%
Capital World Investors $574.50M 0.1%

Đã thoát

Coatue Management $100.47M đã 0.2%
Duquesne Family Office $45.84M đã 1.2%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 27.30K cổ phần, $4,104 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 01 BURKE JAMES A

Officer, Director · President and CEO · 4.46K cp @ 135.25 · $603,891

Aug 31 BURKE JAMES A

Officer, Director · President and CEO · 2.20K cp @ 135.99 · $299,178

Aug 24 BURKE JAMES A

Officer, Director · President and CEO · 2.00K cp @ 135.00 · $270,000

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 07 Moldovan Kristopher E.

Officer · 20.00K cp · $3.30M

Oct 06 HUDSON SCOTT A

Officer · 22.22K cp · $3.56M

Sep 08 HUDSON SCOTT A

Officer · 28.83K cp · $4.38M

Sep 08 HUDSON SCOTT A

Officer · 7.78K cp · $1.17M

Sep 08 HUDSON SCOTT A

Officer · 7.84K cp · $1.20M

Sep 08 Moldovan Kristopher E.

Officer · 20.00K cp · $3.02M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API