VST
Vistra Corp. · Utilities · Independent Power Producers
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +4.3% ·
dòng cổ phần +0.4% ·
vị thế mới ròng +4.2%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 169 | -2 | 213.71M | $33.90B | +6 | −9 |
| Q1 2026 | 175 | -3 | 217.29M | $32.65B | +4 | −8 |
| Q4 2025 | 177 | 0 | 252.52M | $40.61B | +3 | −2 |
| Q3 2025 | 28 | +2 | 163.07M | $31.94B | +2 | −1 |
| Q2 2025 | 24 | +1 | 137.18M | $26.58B | +2 | −1 |
| Q1 2025 | 20 | -4 | 47.40M | $5.57B | — | −4 |
| Q4 2024 | 24 | +1 | 50.97M | $7.02B | +1 | — |
| Q3 2024 | 22 | +2 | 39.03M | $4.62B | +3 | −1 |
| Q2 2024 | 20 | — | 42.68M | $3.68B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 41.76M | — | $8.09B | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 28.42M | — | $5.51B | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ ×21 |
| 3 | Fidelity (FMR) ✦ | 19.11M | — | $3.70B | 0.2% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 4 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 16.66M | +1.4% | $3.23B | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 9.07M | +0.1% | $1.75B | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×2 |
| 6 | Lone Pine Capital ✦ | 6.47M | +40.5% | $1.25B | 9.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 7 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 4.80M | +28.9% | $930.08M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 8 | Appaloosa ✦ | 1.80M | -21.7% | $348.86M | 5.4% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 9 | Wellington Management ✦ | 1.72M | +13.1% | $333.54M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×8 |
| 10 | T. Rowe Price ✦ | 1.35M | -23.1% | $262.46M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ ×2 |
| 11 | Third Point ✦ | 1.25M | +47.1% | $242.26M | 3.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 12 | Bridgewater Associates ✦ | 817.61K | -49.7% | $158.46M | 0.6% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 13 | Renaissance Technologies ✦ | 604.41K | -32.8% | $117.14M | 0.2% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 14 | Arrowstreet Capital ✦ | 598.74K | -26.3% | $116.04M | 0.1% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 15 | Millennium Management ✦ | 578.03K | +14.3% | $112.03M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 16 | Coatue Management ✦ | 476.17K | Mới | $92.29M | 0.3% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | Adage Capital Partners ✦ | 415.80K | +26.8% | $80.59M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 18 | Citadel Advisors ✦ | 358.68K | -24.8% | $69.52M | 0.1% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 19 | Marshall Wace ✦ | 277.04K | Mới | $53.69M | 0.1% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 20 | Point72 Asset Management ✦ | 227.71K | -85.5% | $44.13M | 0.1% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 21 | AQR Capital Management ✦ | 220.78K | -14.0% | $42.79M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ ×5 |
| 22 | Gotham Asset Management ✦ | 147.53K | +65.5% | $28.59M | 0.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 23 | Two Sigma Investments ✦ | 34.71K | -42.9% | $6.73M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 24 | GAMCO Investors ✦ | 2.05K | -1.5% | $397,311 | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Coatue Management | $92.29M | 0.3% |
| Marshall Wace | $53.69M | 0.1% |
Đã thoát
| D. E. Shaw & Co. | $59.55M | đã 0.1% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 27.30K cổ phần, $4,104 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Officer, Director · President and CEO · 4.46K cp @ 135.25 · $603,891
Officer, Director · President and CEO · 2.20K cp @ 135.99 · $299,178
Officer, Director · President and CEO · 2.00K cp @ 135.00 · $270,000
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 20.00K cp · $3.30M
Officer · 22.22K cp · $3.56M
Officer · 28.83K cp · $4.38M
Officer · 7.78K cp · $1.17M
Officer · 7.84K cp · $1.20M
Officer · 20.00K cp · $3.02M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận