VST
Vistra Corp. · Utilities · Independent Power Producers
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +4.3% ·
dòng cổ phần -7.6% ·
vị thế mới ròng +4.2%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 171 | -2 | 214.50M | $34.03B | +6 | −7 |
| Q1 2026 | 175 | -3 | 217.29M | $32.65B | +4 | −8 |
| Q4 2025 | 177 | 0 | 252.52M | $40.61B | +3 | −2 |
| Q3 2025 | 28 | +2 | 163.07M | $31.94B | +2 | −1 |
| Q2 2025 | 24 | +1 | 137.18M | $26.58B | +2 | −1 |
| Q1 2025 | 20 | -4 | 47.40M | $5.57B | — | −4 |
| Q4 2024 | 24 | +1 | 50.97M | $7.02B | +1 | — |
| Q3 2024 | 22 | +2 | 39.03M | $4.62B | +3 | −1 |
| Q2 2024 | 20 | — | 42.68M | $3.68B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 16.12M | — | $2.22B | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 8.54M | +2.6% | $1.17B | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 3 | Lone Pine Capital ✦ | 5.35M | -21.4% | $738.01M | 5.5% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Coatue Management ✦ | 2.97M | +4.9% | $409.15M | 1.4% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 5 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 2.97M | +2.2% | $409.09M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 6 | Appaloosa ✦ | 2.70M | +112.5% | $372.25M | 5.8% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Wellington Management ✦ | 2.29M | -21.4% | $315.80M | 0.1% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×8 |
| 8 | T. Rowe Price ✦ | 2.07M | +6.8% | $285.67M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | Bridgewater Associates ✦ | 1.77M | +58.9% | $244.51M | 1.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 10 | Third Point ✦ | 1.00M | -68.5% | $137.87M | 1.9% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Renaissance Technologies ✦ | 905.05K | -4.5% | $124.78M | 0.2% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 12 | Point72 Asset Management ✦ | 851.71K | +43.5% | $117.43M | 0.3% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 13 | Arrowstreet Capital ✦ | 761.24K | -26.8% | $104.95M | 0.1% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 14 | Viking Global Investors ✦ | 601.50K | -67.3% | $82.93M | 0.3% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Millennium Management ✦ | 578.95K | +34.0% | $79.82M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 16 | Adage Capital Partners ✦ | 457.90K | -7.3% | $63.13M | 0.1% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 17 | Citadel Advisors ✦ | 426.32K | +125.8% | $58.78M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 18 | Duquesne Family Office ✦ | 283.36K | -27.6% | $39.07M | 1.1% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 19 | AQR Capital Management ✦ | 219.23K | -61.1% | $30.23M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 20 | Gotham Asset Management ✦ | 63.70K | +78.7% | $8.78M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 21 | Two Sigma Investments ✦ | 25.28K | -97.8% | $3.49M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 22 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 5.70K | -93.8% | $785,859 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 23 | Marshall Wace ✦ | 4.59K | Mới | $632,685 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 24 | GAMCO Investors ✦ | 2.30K | -14.8% | $317,101 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Marshall Wace | $632,685 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 27.30K cổ phần, $4,104 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Officer, Director · President and CEO · 4.46K cp @ 135.25 · $603,891
Officer, Director · President and CEO · 2.20K cp @ 135.99 · $299,178
Officer, Director · President and CEO · 2.00K cp @ 135.00 · $270,000
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 20.00K cp · $3.30M
Officer · 22.22K cp · $3.56M
Officer · 28.83K cp · $4.38M
Officer · 7.78K cp · $1.17M
Officer · 7.84K cp · $1.20M
Officer · 20.00K cp · $3.02M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận