Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

VOD

Vodafone Group Public Limited Company · Communication Services · Telecommunications Services

16.13 +0.9% vốn hóa thị trường $37.14B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
91Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
128.66MCổ phần đang nắm giữ
$1.70BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.1% · vị thế mới ròng +1.1%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 91 0 128.66M $1.70B +5 −4
Q1 2026 91 -1 127.14M $1.91B +4 −5
Q4 2025 92 +1 130.69M $1.73B +3 −2
Q3 2025 16 +2 83.42M $967.63M +2
Q2 2025 11 -3 50.26M $535.75M −3
Q1 2025 12 0 33.97M $318.29M +1 −1
Q4 2024 12 -1 35.70M $303.11M +1 −2
Q3 2024 12 +2 32.00M $384.38M +2
Q2 2024 10 29.61M $262.61M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Arrowstreet Capital 20.31M -9.6% $268.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 Goldman Sachs Group 15.95M +7.1% $210.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Goldman Sachs Group 15.95M +7.1% $210.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 Goldman Sachs Group 15.95M +7.1% $210.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 12.70M +3.9% $167.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 10.06M -0.3% $133.07M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 6.51M +1.4% $86.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 6.51M +1.4% $86.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of America Corp /De/ 6.51M +1.4% $86.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 6.51M +1.4% $86.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 6.19M +38.8% $84.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Envestnet Asset Management Inc 5.33M -5.6% $70.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Connor, Clark & Lunn Investment… 4.47M +406.8% $59.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Connor, Clark & Lunn Investment… 4.47M +406.8% $59.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
31 American Century Companies Inc 3.55M +30.4% $47.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Renaissance Technologies 3.28M -16.0% $43.38M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 Bnp Paribas Financial Markets 3.09M +9.1% $40.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 2.84M +11.4% $37.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 2.84M +11.4% $37.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 2.84M +11.4% $37.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
37 BlackRock (thụ động) 2.84M +11.4% $37.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
38 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 2.79M -2.1% $36.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 1.88M -24.9% $24.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) 1.75M -9.4% $23.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 1.75M -9.4% $23.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 1.71M +2.1% $22.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 1.71M +2.1% $22.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 1.71M +2.1% $22.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Mariner, LLC 1.69M +46.5% $22.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Mariner, LLC 1.69M +46.5% $22.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 1.68M -8.1% $22.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Ameriprise Financial Inc 1.68M -8.1% $22.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Ameriprise Financial Inc 1.68M -8.1% $22.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 LPL Financial LLC 1.67M +114.1% $22.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 1.33M +44.8% $17.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Raymond James Financial Inc 1.33M +44.8% $17.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bridgewater Associates 1.30M -37.9% $17.18M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
64 Quantinno Capital Management LP 1.03M +4.0% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 GAMCO Investors 973.06K -0.7% $12.87M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 Two Sigma Investments 952.41K +2.3% $12.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Wells Fargo & Company/Mn 935.13K -2.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Wells Fargo & Company/Mn 935.13K -2.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Wells Fargo & Company/Mn 935.13K -2.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Wells Fargo & Company/Mn 935.13K -2.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Stifel Financial Corp 759.12K -1.2% $10.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Stifel Financial Corp 759.12K -1.2% $10.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Stifel Financial Corp 759.12K -1.2% $10.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Stifel Financial Corp 759.12K -1.2% $10.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Qube Research & Technologies Ltd 738.23K Mới $9.76M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Cetera Investment Advisers 709.49K +10.4% $9.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Optiver Holding B.V. 699.73K -54.3% $9.25M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 698.33K -26.6% $9.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 698.33K -26.6% $9.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 698.33K -26.6% $9.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Hotchkis & Wiley Capital Management… 694.70K -4.1% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Hrt Financial Lp 637.07K -14.6% $8.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Millennium Management 583.70K +0.9% $7.72M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
84 Dimensional Fund Advisors Lp 545.16K +0.4% $7.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Walleye Trading LLC 537.36K -27.9% $7.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 AQR Capital Management 529.79K +53.1% $7.01M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
87 AQR Capital Management 529.79K +53.1% $7.01M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
88 Sei Investments Co 513.92K -40.7% $6.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Sei Investments Co 513.92K -40.7% $6.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Creative Planning 511.49K +4.7% $6.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Creative Planning 511.49K +4.7% $6.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 453.27K -80.8% $5.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Osaic Holdings, Inc. 439.80K +67.5% $5.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Osaic Holdings, Inc. 439.80K +67.5% $5.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Qube Research & Technologies… $9.76M 0.0%

Đã thoát

Group One Trading Llc $1.92M đã 0.1%
Fisher Asset Management $1.21M đã 0.0%
Peak6 Llc $462,406 đã 0.0%
Susquehanna International… $192,391 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 543 người nắm giữ, 189.06M cổ phần, $2.81B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API