★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VLTO

Veralto Corporation · Industrials · Industrial - Pollution & Treatment Controls

98.20 +1.3% vốn hóa thị trường $23.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
162Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
167.70MCổ phần đang nắm giữ
$14.86BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -4.5% · vị thế mới ròng -1.2% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 162 +4 161.67M $14.33B +10 −7
Q1 2026 162 -1 167.70M $14.86B +4 −6
Q4 2025 162 -1 191.57M $19.12B +1 −1
Q3 2025 21 0 94.63M $10.08B — −1
Q2 2025 19 +1 82.29M $8.31B +2 −1
Q1 2025 15 0 25.69M $2.50B — —
Q4 2024 15 -2 23.66M $2.41B — −2
Q3 2024 16 -1 15.94M $1.78B +1 −2
Q2 2024 17 — 14.10M $1.34B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 24.93M +2.6% $2.20B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
2 Vanguard Capital Management Llc 15.71M — $1.39B 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.93M +1.9% $967.43M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.49M +3.4% $660.45M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
5 First Trust Advisors Lp 6.15M +31.5% $543.82M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
6 Invesco Ltd. 5.10M +10.9% $450.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
7 Alliancebernstein L.P. 3.92M -28.6% $390.77M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 JPMorgan Chase ✦ 3.96M +15.6% $341.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
9 Amundi 3.80M +16.3% $335.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
10 Morgan Stanley ✦ 3.47M -5.1% $306.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
11 Northern Trust Corp 3.40M +7.0% $300.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
12 Goldman Sachs Group ✦ 3.30M +14.1% $291.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
13 Pictet Asset Management Holding SA 3.21M -20.1% $284.19M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Bank of New York Mellon Corp 3.03M -12.2% $268.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×25
15 Brown Advisory Inc 3.01M -30.4% $265.98M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
16 UBS AM, a distinct business unit of… 2.79M +3.8% $247.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
17 Federated Hermes, Inc. 2.70M -16.4% $238.92M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
18 Nordea Investment Management Ab 2.56M -37.1% $222.69M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
19 AQR Capital Management ✦ 2.40M -18.2% $209.15M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×10
20 Fidelity (FMR) ✦ 2.35M +66.0% $208.06M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
21 Janus Henderson Group Plc 2.10M +3.4% $185.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
22 Bank Of America Corp /De/ 2.00M -38.7% $176.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
23 Nuveen, LLC 1.96M +60.7% $173.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
24 UBS Group AG 1.92M +22.7% $170.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
25 FIL Ltd 1.89M +5.3% $167.52M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.79M +16.4% $158.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
27 Charles Schwab Investment… 1.60M +6.8% $141.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Legal & General Group Plc 1.49M +2.0% $131.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
29 Robeco Institutional Asset… 1.48M +23.0% $130.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Renaissance Technologies ✦ 1.39M -20.5% $123.09M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
31 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.38M +15.1% $121.73M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Bnp Paribas Financial Markets 1.36M +9.4% $120.34M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Deutsche Bank Ag\ 1.24M -2.8% $109.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
34 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.15M -34.3% $101.43M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
35 Principal Financial Group Inc 1.08M -2.4% $95.51M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
36 Barclays Plc 987.38K -11.2% $87.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
37 Swedbank AB 974.95K -11.2% $86.21M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Lazard Asset Management Llc 962.99K +0.6% $85.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
39 Hsbc Holdings Plc 887.85K -52.5% $78.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
40 Allianz Asset Management GmbH 835.64K -1.4% $73.89M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
41 Neuberger Berman Group LLC 825.53K +0.9% $72.99M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
42 T. Rowe Price ✦ 824.68K -48.9% $72.92M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
43 Schroder Investment Management Group 833.53K — $71.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Royal Bank Of Canada 801.12K -18.1% $70.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
45 Swiss National Bank 728.67K +7.2% $64.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Clearbridge Investments, LLC 693.64K -10.7% $61.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Massachusetts Financial Services Co… 644.23K -2.5% $60.16M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
48 Man Group plc 674.97K -15.0% $59.68M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
49 Russell Investments Group, Ltd. 673.77K +12.8% $59.21M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
50 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 575.74K -6.5% $50.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 First Manhattan Co. Llc. 573.66K +12.3% $50.80M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Td Asset Management Inc 569.15K +18.4% $50.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Mitsubishi UFJ Asset Management… 551.96K +4.9% $48.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Aviva Plc 550.62K -16.4% $48.69M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Rhumbline Advisers 479.16K +0.9% $42.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 National Bank Of Canada /Fi/ 466.48K +2.6% $41.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
57 National Pension Service 450.03K +1.4% $39.79M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Prudential Financial Inc 444.55K -0.7% $39.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
59 Envestnet Asset Management Inc 430.47K -13.9% $38.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Canada Pension Plan Investment Board 421.78K +215.6% $37.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 416.94K -4.2% $36.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
62 California Public Employees… 408.84K +0.7% $36.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 California State Teachers… 407.56K -1.9% $36.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Qube Research & Technologies Ltd 400.17K -46.6% $35.38M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Sei Investments Co 394.32K +37.3% $34.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
66 BNP Paribas Asset Management… 372.99K +22.9% $32.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
67 Artisan Partners Limited Partnership 372.20K Mới $32.91M 0.1% New 1 SEC ↗
68 Franklin Resources Inc 359.06K -61.8% $31.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
69 Aberdeen Group plc 339.64K -0.3% $30.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
70 Gotham Asset Management ✦ 334.23K +10.1% $29.55M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
71 Citigroup Inc 333.55K +12.0% $29.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
72 American Century Companies Inc 330.68K -7.2% $29.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Connor, Clark & Lunn Investment… 283.01K -64.2% $25.02M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Storebrand Asset Management As 257.83K -8.4% $22.80M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank Of Montreal /Can/ 229.80K +3.0% $20.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
76 D. E. Shaw & Co. ✦ 228.04K -53.1% $20.16M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
77 Wellington Management ✦ 226.16K -8.2% $20.00M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×3
78 Adage Capital Partners ✦ 221.57K +163.2% $19.59M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 213.54K +14.2% $18.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
80 Wells Fargo & Company/Mn 210.44K -6.9% $18.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
81 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 208.93K -10.5% $18.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank Of Nova Scotia 197.76K -40.3% $17.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Millennium Management ✦ 196.24K -41.6% $17.35M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 193.91K +5.7% $17.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 State Board Of Administration Of… 191.48K 0.0% $16.93M 0.0% Held 2 SEC ↗
86 Citadel Advisors ✦ 185.89K -62.0% $16.44M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
87 Danske Bank A/S 185.86K -5.2% $16.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
88 Mackenzie Financial Corp 184.11K +426.5% $16.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Quantinno Capital Management LP 181.79K +18.2% $16.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Rockefeller Capital Management L.P. 165.91K -22.6% $14.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
91 State Of Wisconsin Investment Board 145.37K +5.2% $12.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 New York State Common Retirement… 144.33K +1.8% $12.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Ensign Peak Advisors, Inc 138.99K +10.3% $12.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 136.61K -2.6% $12.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Royal London Asset Management Ltd 136.29K 0.0% $12.05M 0.0% Held 2 SEC ↗
96 Voya Investment Management Llc 135.37K +17.9% $11.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
97 CIBC Asset Management Inc 131.25K +1.7% $11.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Manufacturers Life Insurance… 130.71K -19.4% $11.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 129.60K -3.1% $11.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
100 Korea Investment CORP 129.01K -14.9% $11.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $261.34M đã 0.0%
Capital International… $28.02M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $4.17M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $667,229 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $138,495 đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $26,741 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,025 người nắm giữ, 226.54M cổ phần, $18.66B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API