★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VLTO

Veralto Corporation · Industrials · Industrial - Pollution & Treatment Controls

96.93 +0.5% vốn hóa thị trường $23.63B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
162Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
191.57MCổ phần đang nắm giữ
$19.12BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -1.4% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 164 +4 165.28M $14.65B +10 −5
Q1 2026 162 -1 167.70M $14.86B +4 −6
Q4 2025 162 -1 191.57M $19.12B +1 −1
Q3 2025 21 0 94.63M $10.08B — −1
Q2 2025 19 +1 82.29M $8.31B +2 −1
Q1 2025 15 0 25.69M $2.50B — —
Q4 2024 15 -2 23.66M $2.41B — −2
Q3 2024 16 -1 15.94M $1.78B +1 −2
Q2 2024 17 — 14.10M $1.34B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 29.96M -3.5% $2.99B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 24.29M +1.1% $2.42B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.72M +2.6% $1.07B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.25M +1.8% $720.88M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Alliancebernstein L.P. 5.48M — $546.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
6 First Trust Advisors Lp 4.68M — $466.78M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
7 Invesco Ltd. 4.60M — $458.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
8 Brown Advisory Inc 4.32M — $431.35M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Nordea Investment Management Ab 4.07M — $409.88M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
10 Pictet Asset Management Holding SA 4.02M — $401.25M 0.4% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 3.65M -2.8% $364.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
12 Bank of New York Mellon Corp 3.45M — $344.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×26
13 JPMorgan Chase ✦ 3.43M -44.9% $342.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
14 Amundi 3.27M — $325.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
15 Bank Of America Corp /De/ 3.26M — $325.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Federated Hermes, Inc. 3.23M — $322.48M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Northern Trust Corp 3.17M — $316.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
18 AQR Capital Management ✦ 2.93M +35.7% $292.16M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
19 Goldman Sachs Group ✦ 2.89M +0.6% $288.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 UBS AM, a distinct business unit of… 2.69M — $268.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
21 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.62M Mới $261.34M 0.0% New 1 SEC ↗
22 Victory Capital Management Inc 2.25M — $224.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Janus Henderson Group Plc 2.03M — $202.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 Hsbc Holdings Plc 1.87M — $186.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
25 FIL Ltd 1.80M — $179.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Renaissance Technologies ✦ 1.75M -3.4% $174.69M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
27 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.75M — $174.32M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
28 T. Rowe Price ✦ 1.61M +16.4% $160.92M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
29 UBS Group AG 1.57M — $156.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
30 Dimensional Fund Advisors Lp 1.54M — $153.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
31 Charles Schwab Investment… 1.50M — $149.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Legal & General Group Plc 1.46M — $145.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Fidelity (FMR) ✦ 1.42M +9.7% $141.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
34 Deutsche Bank Ag\ 1.27M — $127.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
35 Bnp Paribas Financial Markets 1.24M — $124.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Nuveen, LLC 1.22M — $121.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Robeco Institutional Asset… 1.20M — $119.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗
38 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.20M — $119.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Barclays Plc 1.11M — $110.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Principal Financial Group Inc 1.11M — $110.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Swedbank AB 1.10M — $109.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 977.77K — $97.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
43 Lazard Asset Management Llc 956.97K — $95.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Franklin Resources Inc 938.62K — $93.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
45 Allianz Asset Management GmbH 847.09K — $84.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Neuberger Berman Group LLC 817.99K — $81.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 Man Group plc 793.70K — $79.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Connor, Clark & Lunn Investment… 789.59K — $78.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
49 Clearbridge Investments, LLC 776.91K — $77.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Qube Research & Technologies Ltd 749.21K — $74.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Swiss National Bank 679.97K — $67.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Massachusetts Financial Services Co… 660.68K — $65.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
53 Aviva Plc 658.51K — $65.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 615.43K — $61.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Russell Investments Group, Ltd. 597.31K — $59.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
56 Mitsubishi UFJ Asset Management… 526.20K — $51.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 First Manhattan Co. Llc. 511.02K — $51.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Envestnet Asset Management Inc 499.89K — $49.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Citadel Advisors ✦ 488.51K -4.0% $48.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
60 D. E. Shaw & Co. ✦ 486.10K +269.7% $48.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
61 Td Asset Management Inc 480.66K — $47.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Rhumbline Advisers 475.02K — $47.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 National Bank Of Canada /Fi/ 454.75K — $45.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Prudential Financial Inc 447.57K — $44.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 National Pension Service 443.85K — $44.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 435.44K — $43.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 California State Teachers… 415.53K — $41.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 California Public Employees… 405.86K — $40.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Toronto Dominion Bank 369.76K — $36.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 American Century Companies Inc 356.13K — $35.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Aberdeen Group plc 340.51K — $33.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Millennium Management ✦ 335.81K -45.9% $33.51M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 Bank Of Nova Scotia 331.26K — $33.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 LPL Financial LLC 313.53K — $31.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 BNP Paribas Asset Management… 303.60K — $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Gotham Asset Management ✦ 303.65K +16.3% $30.30M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
77 Citigroup Inc 297.83K — $29.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
78 Corient Private Wealth LP 291.15K — $29.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Sei Investments Co 287.20K — $28.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Storebrand Asset Management As 281.51K — $28.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Capital International Investors 280.86K — $28.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Squarepoint Ops LLC 262.38K — $26.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Wellington Management ✦ 246.22K -34.6% $24.57M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 233.43K — $23.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 226.04K — $22.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
86 Bank Of Montreal /Can/ 223.17K — $22.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
87 Rockefeller Capital Management L.P. 214.21K — $21.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Danske Bank A/S 196.16K — $19.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 State Board Of Administration Of… 191.48K — $19.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Ameriprise Financial Inc 187.06K — $18.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
91 Universal- Beteiligungs- und… 183.40K — $18.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Manufacturers Life Insurance… 162.12K — $16.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Quantinno Capital Management LP 153.78K — $15.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Korea Investment CORP 151.60K — $15.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 New York State Common Retirement… 141.83K — $14.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Cerity Partners LLC 141.50K — $14.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 140.22K — $13.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 State Of Wisconsin Investment Board 138.20K — $13.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Royal London Asset Management Ltd 136.29K — $13.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 133.72K — $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $261.34M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $29.74M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,025 người nắm giữ, 226.54M cổ phần, $18.66B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API