Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VIV

Telefônica Brasil S.A. · Communication Services · Telecommunications Services

11.64 0.0% vốn hóa thị trường $18.64B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
75Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
53.60MCổ phần đang nắm giữ
$635.77MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần +0.7% · vị thế mới ròng +1.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 78 +4 50.58M $665.70M +9 −5
Q1 2026 75 0 55.06M $875.72M +6 −6
Q4 2025 75 +1 53.60M $635.77M +1
Q3 2025 15 0 17.76M $226.54M
Q2 2025 12 0 16.79M $191.44M
Q1 2025 9 -1 7.62M $66.63M −1
Q4 2024 10 +1 7.12M $53.79M +1
Q3 2024 8 0 5.47M $35.53M
Q2 2024 8 3.99M $32.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Robeco Institutional Asset… 17.15M $203.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.91M +35.0% $81.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Arrowstreet Capital 5.01M -12.7% $59.39M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
13 Invesco Ltd. 3.09M $36.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 3.09M $36.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Aberdeen Group plc 2.95M $34.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
16 Aberdeen Group plc 2.95M $34.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Nomura Asset Management… 2.21M $26.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Renaissance Technologies 1.49M -11.3% $17.71M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
19 Two Sigma Investments 1.31M -21.7% $15.53M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
20 Amundi 1.26M $14.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Amundi 1.26M $14.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Amundi 1.26M $14.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.14M +70.0% $13.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 946.93K $11.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 946.93K $11.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 946.93K $11.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 946.93K $11.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 946.93K $11.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 The Vanguard Group (thụ động) 902.86K -3.6% $10.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 The Vanguard Group (thụ động) 902.86K -3.6% $10.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 The Vanguard Group (thụ động) 902.86K -3.6% $10.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Envestnet Asset Management Inc 743.77K $8.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 561.25K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 561.25K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 561.25K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 561.25K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 First Trust Advisors Lp 536.81K $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 527.18K $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Wells Fargo & Company/Mn 527.18K $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Wells Fargo & Company/Mn 527.18K $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Wells Fargo & Company/Mn 527.18K $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Barclays Plc 476.07K $5.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Federated Hermes, Inc. 470.74K $5.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Royal Bank Of Canada 390.16K $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 390.16K $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 390.16K $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Royal Bank Of Canada 390.16K $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 390.16K $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Hsbc Holdings Plc 380.34K $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Hsbc Holdings Plc 380.34K $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Hsbc Holdings Plc 380.34K $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Hsbc Holdings Plc 380.34K $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Ameriprise Financial Inc 355.99K $4.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Ameriprise Financial Inc 355.99K $4.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Ameriprise Financial Inc 355.99K $4.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Point72 Asset Management 342.80K -10.4% $4.07M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
64 LPL Financial LLC 331.85K $3.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 323.41K $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 323.41K $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 323.41K $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 264.36K +78.1% $3.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 264.36K +78.1% $3.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Goldman Sachs Group 264.36K +78.1% $3.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Wellington Management 227.79K -35.0% $2.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 Wellington Management 227.79K -35.0% $2.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 Creative Planning 221.03K $2.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Citadel Advisors 213.99K -16.4% $2.54M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
75 Cibc World Market Inc. 208.83K $2.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 American Century Companies Inc 181.81K $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Citigroup Inc 173.88K $2.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Citigroup Inc 173.88K $2.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Quantinno Capital Management LP 169.26K $2.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 165.19K $1.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 State Street Global Advisors (thụ động) 130.22K -36.1% $1.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
82 Stifel Financial Corp 131.56K $1.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 127.09K -28.1% $1.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 127.09K -28.1% $1.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 127.09K -28.1% $1.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 127.09K -28.1% $1.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Cerity Partners LLC 125.51K $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Cerity Partners LLC 125.51K $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Cerity Partners LLC 125.51K $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bnp Paribas Financial Markets 101.41K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Qube Research & Technologies Ltd 94.59K $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Cetera Investment Advisers 86.67K $1.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 84.00K $997,500 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 UBS Group AG 83.42K $989,385 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 UBS Group AG 83.42K $989,385 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 UBS Group AG 83.42K $989,385 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 UBS Group AG 83.42K $989,385 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Optiver Holding B.V. 75.75K $898,348 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 73.99K $877,509 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 73.99K $877,509 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 225 người nắm giữ, 65.21M cổ phần, $1.02B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API