Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

VITL

Vital Farms, Inc. · Consumer Defensive · Agricultural Farm Products

11.11 +0.3% vốn hóa thị trường $476.05M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
76Cổ đông được theo dõi
-13Δ nhà nắm giữ
25.60MCổ phần đang nắm giữ
$297.52MGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−23Thoát vị thế
Strongly Falling Điểm conviction 18/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -14.6% · dòng cổ phần -17.1% · vị thế mới ròng -18.4%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 -13 25.60M $297.52M +9 −23
Q1 2026 93 0 31.46M $443.88M +14 −15
Q4 2025 94 -2 32.27M $1.03B +1 −2
Q3 2025 18 +2 17.55M $722.12M +2
Q2 2025 13 -1 13.29M $512.07M −1
Q1 2025 11 -1 7.51M $228.91M −1
Q4 2024 12 -2 7.45M $280.83M +1 −3
Q3 2024 13 +1 6.86M $240.65M +2 −1
Q2 2024 12 4.90M $229.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.17M -10.1% $60.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 Vanguard Capital Management Llc 1.53M -3.6% $17.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Goldman Sachs Group 1.47M -15.5% $17.06M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group 1.47M -15.5% $17.06M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Cibc World Market Inc. 1.12M Mới $12.97M 0.0% New 1 SEC ↗
19 Federated Hermes, Inc. 1.04M +163.1% $12.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Federated Hermes, Inc. 1.04M +163.1% $12.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Hrt Financial Lp 984.14K +189.7% $11.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Hrt Financial Lp 984.14K +189.7% $11.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Hrt Financial Lp 984.14K +189.7% $11.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 1.01M +129.7% $11.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 1.01M +129.7% $11.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 1.01M +129.7% $11.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 1.01M +129.7% $11.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 956.03K +7.3% $11.12M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 956.03K +7.3% $11.12M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 835.89K -38.3% $9.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 813.64K -41.0% $9.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 UBS Group AG 746.03K -18.8% $8.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 UBS Group AG 746.03K -18.8% $8.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 UBS Group AG 746.03K -18.8% $8.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Millennium Management 739.49K -57.8% $8.60M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Bnp Paribas Financial Markets 733.00K +176.4% $8.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 720.12K -48.8% $8.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 720.12K -48.8% $8.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 720.12K -48.8% $8.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 720.12K -48.8% $8.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 720.12K -48.8% $8.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Two Sigma Investments 702.84K -57.8% $8.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 695.30K +34.9% $8.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 695.30K +34.9% $8.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Citadel Advisors 662.63K +579.0% $7.71M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 Citadel Advisors 662.63K +579.0% $7.71M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Susquehanna International Group, Llp 518.34K +158.1% $6.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Jane Street Group, Llc 427.80K Mới $4.98M 0.0% New 1 SEC ↗
55 Jane Street Group, Llc 427.80K Mới $4.98M 0.0% New 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 355.80K -1.0% $4.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 355.80K -1.0% $4.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 355.80K -1.0% $4.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 355.80K -1.0% $4.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 355.80K -1.0% $4.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Citigroup Inc 330.02K +10.4% $3.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Citigroup Inc 330.02K +10.4% $3.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Citigroup Inc 330.02K +10.4% $3.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
65 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
66 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
67 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
68 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
69 AQR Capital Management 303.45K +14.2% $3.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
70 D. E. Shaw & Co. 282.29K Mới $3.28M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Charles Schwab Investment… 276.11K -14.7% $3.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Nuveen, LLC 257.85K +100.8% $3.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Nuveen, LLC 257.85K +100.8% $3.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 257.85K +100.8% $3.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Quantinno Capital Management LP 224.33K +1208.5% $2.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Franklin Resources Inc 221.29K -0.1% $2.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 221.29K -0.1% $2.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 221.29K -0.1% $2.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Creative Planning 182.66K +1027.8% $2.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Creative Planning 182.66K +1027.8% $2.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Hsbc Holdings Plc 171.28K +105.0% $1.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Pictet Asset Management Holding SA 152.72K -69.8% $1.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Corient Private Wealth LP 150.66K Mới $1.75M 0.0% New 1 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 127.11K -23.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 127.11K -23.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 127.11K -23.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 127.11K -23.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 127.11K -23.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 126.17K -39.3% $1.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 126.17K -39.3% $1.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 126.17K -39.3% $1.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 126.17K -39.3% $1.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 126.17K -39.3% $1.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 120.63K +32.2% $1.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Cibc World Market Inc. $12.97M 0.0%
Jane Street Group, Llc $4.98M 0.0%
Jane Street Group, Llc $4.98M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $3.28M 0.0%
Corient Private Wealth LP $1.75M 0.0%

Đã thoát

Principal Financial Group Inc $30.40M đã 0.0%
Cerity Partners LLC $8.15M đã 0.0%
First Eagle Investment… $7.51M đã 0.0%
Envestnet Asset Management Inc $4.13M đã 0.0%
Caisse De Depot Et Placement… $2.48M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $2.10M đã 0.0%
Marshall Wace $1.80M đã 0.0%
Boston Partners $1.45M đã 0.0%
FIL Ltd $1.38M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $1.07M đã 0.0%
Nordea Investment Management… $907,191 đã 0.0%
Mml Investors Services, Llc $594,113 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 263 người nắm giữ, 45.85M cổ phần, $604.61M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API