Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VGK

Vanguard FTSE Europe ETF · Financial Services · Asset Management - Global

93.19 +0.6% vốn hóa thị trường $38.95B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
87Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
114.99MCổ phần đang nắm giữ
$10.15BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 32/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.4% · dòng cổ phần -0.8% · vị thế mới ròng -4.6%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 87 -4 114.99M $10.15B +3 −7
Q1 2026 92 0 115.95M $9.44B +5 −5
Q4 2025 91 +1 119.84M $10.02B +1
Q3 2025 13 +2 120.74M $9.63B +2
Q2 2025 8 -1 11.09M $859.27M +1 −2
Q1 2025 6 +1 7.88M $553.30M +1
Q4 2024 5 0 3.59M $227.84M
Q3 2024 4 0 3.10M $220.61M +1 −1
Q2 2024 4 3.28M $218.86M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 JPMorgan Chase 43.78M -2.6% $3.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 16.83M -3.3% $1.49B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 16.83M -3.3% $1.49B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 16.83M -3.3% $1.49B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 16.83M -3.3% $1.49B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Morgan Stanley 16.83M -3.3% $1.49B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 7.40M -5.8% $654.88M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 Asset Management One Co., Ltd. 6.24M -1.2% $552.61M 1.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Fisher Asset Management 5.12M +2.0% $453.25M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
24 UBS Group AG 3.80M -1.2% $336.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 UBS Group AG 3.80M -1.2% $336.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 UBS Group AG 3.80M -1.2% $336.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 UBS Group AG 3.80M -1.2% $336.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 3.31M -7.1% $293.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Jane Street Group, Llc 3.03M +117.1% $268.66M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Jane Street Group, Llc 3.03M +117.1% $268.66M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Wells Fargo & Company/Mn 2.24M -0.4% $198.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Wells Fargo & Company/Mn 2.24M -0.4% $198.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Wells Fargo & Company/Mn 2.24M -0.4% $198.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Wells Fargo & Company/Mn 2.24M -0.4% $198.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 BlackRock (thụ động) 1.96M -2.2% $173.82M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 BlackRock (thụ động) 1.96M -2.2% $173.82M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 1.96M -2.2% $173.82M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 1.96M -2.2% $173.82M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
44 HighTower Advisors, LLC 1.93M -1.0% $170.64M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Deutsche Bank Ag\ 1.77M -9.1% $156.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Creative Planning 1.59M +7.8% $140.39M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Creative Planning 1.59M +7.8% $140.39M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 1.36M +24.1% $120.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Alliancebernstein L.P. 942.90K +50.3% $77.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Fifth Third Bancorp 863.74K -0.1% $76.48M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 LPL Financial LLC 861.10K -13.2% $76.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Stifel Financial Corp 859.58K -6.3% $76.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 859.58K -6.3% $76.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bnp Paribas Financial Markets 795.98K +22.7% $70.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Cerity Partners LLC 720.64K +2.1% $63.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Cerity Partners LLC 720.64K +2.1% $63.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Cerity Partners LLC 720.64K +2.1% $63.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Northwestern Mutual Wealth… 706.29K -12.2% $62.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Raymond James Financial Inc 556.13K +1.5% $49.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Raymond James Financial Inc 556.13K +1.5% $49.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Raymond James Financial Inc 556.13K +1.5% $49.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Assetmark, Inc 535.37K +590.0% $47.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 State Street Global Advisors (thụ động) 515.27K 0.0% $45.62M 0.0% Held 7 SEC ↗
79 Focus Partners Wealth 514.86K -17.8% $45.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Nomura Asset Management Co Ltd 465.40K +30.2% $41.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Mirae Asset Global Investments Co.… 412.94K -15.3% $36.56M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Ameriprise Financial Inc 354.18K -6.1% $31.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Ameriprise Financial Inc 354.18K -6.1% $31.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Ameriprise Financial Inc 354.18K -6.1% $31.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Point72 Asset Management 345.30K Mới $30.57M 0.0% New 1 SEC ↗
86 Allianz Asset Management GmbH 320.70K 0.0% $26.44M 0.0% Held 3 SEC ↗
87 Allspring Global Investments… 255.87K -10.5% $22.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Hsbc Holdings Plc 247.08K -8.9% $21.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Hsbc Holdings Plc 247.08K -8.9% $21.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Hsbc Holdings Plc 247.08K -8.9% $21.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Hsbc Holdings Plc 247.08K -8.9% $21.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Envestnet Asset Management Inc 218.21K +7.3% $19.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 TD Waterhouse Canada Inc. 203.79K +1.1% $17.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Osaic Holdings, Inc. 199.58K -2.2% $17.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Osaic Holdings, Inc. 199.58K -2.2% $17.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Osaic Holdings, Inc. 199.58K -2.2% $17.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Osaic Holdings, Inc. 199.58K -2.2% $17.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Corient Private Wealth LP 194.10K -15.9% $17.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Corient Private Wealth LP 194.10K -15.9% $17.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Mml Investors Services, Llc 194.09K +14.3% $17.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $30.57M 0.0%

Đã thoát

Victory Capital Management Inc $18.47M đã 0.0%
Barclays Plc $10.32M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $3.67M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $1.21M đã 0.0%
GAMCO Investors $400,940 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $329,720 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $218,192 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 882 người nắm giữ, 142.32M cổ phần, $10.58B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API