Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

VET

Vermilion Energy Inc. · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

12.20 -2.7% vốn hóa thị trường $1.86B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
66Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
65.72MCổ phần đang nắm giữ
$637.76MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 8 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.7% · dòng cổ phần +7.5% · vị thế mới ròng -6.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 66 -4 65.72M $637.76M +5 −9
Q1 2026 70 +3 61.13M $842.98M +9 −6
Q4 2025 67 +3 57.98M $483.00M +3
Q3 2025 10 -2 21.19M $165.56M −2
Q2 2025 9 0 16.24M $118.49M
Q1 2025 8 -1 13.09M $106.08M −1
Q4 2024 9 +4 11.18M $105.19M +4
Q3 2024 5 -3 8.44M $82.41M −3
Q2 2024 8 8.32M $92.42M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Mackenzie Financial Corp 5.59M +28.0% $74.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Ameriprise Financial Inc 5.83M +11.5% $54.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Ameriprise Financial Inc 5.83M +11.5% $54.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 5.38M -8.3% $50.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +5.9% $48.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +5.9% $48.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +5.9% $48.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +5.9% $48.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 American Century Companies Inc 4.53M +11.0% $42.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Millennium Management 4.48M -11.7% $41.89M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 4.44M +1.0% $41.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Arrowstreet Capital 2.75M +21.7% $25.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 National Bank Of Canada /Fi/ 2.71M +62.9% $25.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 National Bank Of Canada /Fi/ 2.71M +62.9% $25.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 National Bank Of Canada /Fi/ 2.71M +62.9% $25.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 UBS Group AG 2.22M -30.9% $20.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 UBS Group AG 2.22M -30.9% $20.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 UBS Group AG 2.22M -30.9% $20.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 UBS Group AG 2.22M -30.9% $20.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 2.01M +208.1% $18.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Two Sigma Investments 1.70M +31.0% $15.91M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Bank Of Nova Scotia 1.69M -0.7% $15.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Lazard Asset Management Llc 1.34M -11.5% $12.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.32M -2.2% $12.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Bank Of Montreal /Can/ 1.17M -26.5% $10.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Citadel Advisors 1.16M +4.9% $10.83M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Citadel Advisors 1.16M +4.9% $10.83M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 Td Asset Management Inc 1.12M +2.3% $10.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 1.11M +451.0% $10.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 1.11M +451.0% $10.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 1.11M +451.0% $10.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 1.11M +451.0% $10.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Royal Bank Of Canada 1.11M +451.0% $10.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 1.12M +0.8% $10.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 1.12M +0.8% $10.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 1.12M +0.8% $10.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. 1.07M -6.0% $10.01M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 D. E. Shaw & Co. 1.07M -6.0% $10.01M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
52 Charles Schwab Investment… 1.04M +3.6% $9.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 First Trust Advisors Lp 946.89K -0.1% $8.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 867.51K +23.0% $8.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 867.51K +23.0% $8.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 867.51K +23.0% $8.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Man Group plc 857.94K +5417.6% $8.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Man Group plc 857.94K +5417.6% $8.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Geode Capital Management (thụ động) 384.53K +12.7% $4.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
60 Geode Capital Management (thụ động) 384.53K +12.7% $4.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
61 Cibc World Market Inc. 393.28K -36.6% $3.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Qube Research & Technologies Ltd 335.72K Mới $3.15M 0.0% New 1 SEC ↗
63 Swiss National Bank 308.07K +1.1% $2.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Manufacturers Life Insurance… 246.71K +10.9% $2.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Renaissance Technologies 238.82K +83.5% $2.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
66 Toronto Dominion Bank 228.26K +11.9% $2.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Toronto Dominion Bank 228.26K +11.9% $2.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Legal & General Group Plc 193.69K +8.6% $1.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Legal & General Group Plc 193.69K +8.6% $1.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Legal & General Group Plc 193.69K +8.6% $1.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Gotham Asset Management 185.84K +437.2% $1.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 CIBC Asset Management Inc 170.41K +14.3% $1.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Nuveen, LLC 162.06K +45.2% $1.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 162.06K +45.2% $1.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Citigroup Inc 132.10K -20.8% $1.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Citigroup Inc 132.10K -20.8% $1.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Canada Pension Plan Investment Board 117.73K 0.0% $1.10M 0.0% Held 3 SEC ↗
78 AQR Capital Management 101.11K -23.6% $945,121 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Hrt Financial Lp 87.42K Mới $819,000 0.0% New 1 SEC ↗
80 Susquehanna International Group, Llp 87.14K Mới $816,474 0.0% New 1 SEC ↗
81 TD Waterhouse Canada Inc. 107.72K +127.7% $806,957 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 75.12K -2.2% $702,601 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Commonwealth Equity Services, Llc 74.60K -25.4% $699,010 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Osaic Holdings, Inc. 55.45K +7.3% $518,617 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Osaic Holdings, Inc. 55.45K +7.3% $518,617 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 55.17K -47.5% $516,915 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 55.17K -47.5% $516,915 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Alliancebernstein L.P. 34.77K +119.4% $479,144 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bnp Paribas Financial Markets 51.06K -46.8% $478,460 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 41.60K -71.7% $388,870 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Deutsche Bank Ag\ 35.02K +11.2% $328,157 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Deutsche Bank Ag\ 35.02K +11.2% $328,157 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Allianz Asset Management GmbH 29.36K +5.7% $274,613 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Pictet Asset Management Holding SA 27.01K -18.9% $252,642 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Barclays Plc 25.03K +349.8% $234,531 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Barclays Plc 25.03K +349.8% $234,531 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 24.80K -41.7% $232,257 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 24.80K -41.7% $232,257 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Envestnet Asset Management Inc 24.22K -76.6% $226,912 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 LPL Financial LLC 21.05K +15.1% $197,254 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Qube Research & Technologies… $3.15M 0.0%
Hrt Financial Lp $819,000 0.0%
Susquehanna International… $816,474 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $11.39M đã 0.0%
Wellington Management $1.29M đã 0.0%
Point72 Asset Management $837,794 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $460,555 đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $184,983 đã 0.0%
Raymond James Financial Inc $154,198 đã 0.0%
Rockefeller Capital… $6,311 đã 0.0%
Us Bancorp \De\ $2,756 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $496 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 158 người nắm giữ, 80.88M cổ phần, $1.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API