Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VAL

Valaris Limited · Energy · Oil & Gas Drilling

85.72 -0.1% vốn hóa thị trường $5.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
110Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
37.04MCổ phần đang nắm giữ
$3.63BGiá trị được báo cáo
+16Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.8% · dòng cổ phần +8.8% · vị thế mới ròng +3.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 102 -6 38.45M $2.81B +5 −10
Q1 2026 110 +5 37.04M $3.63B +16 −12
Q4 2025 105 +3 37.73M $1.90B +4
Q3 2025 17 0 23.54M $1.15B +2 −3
Q2 2025 15 +1 22.62M $952.69M +3 −2
Q1 2025 11 -1 6.98M $274.14M +2 −3
Q4 2024 12 0 7.39M $326.46M +2 −2
Q3 2024 11 0 4.33M $241.32M +1 −1
Q2 2024 11 7.26M $540.77M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 8.22M +5.5% $806.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +3.5% $328.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +3.5% $328.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +3.5% $328.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +3.5% $328.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +3.5% $328.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 2.60M $254.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 2.50M -0.3% $244.86M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
23 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 2.08M +59.4% $204.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Goldman Sachs Group 1.78M +183.4% $174.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 1.78M +183.4% $174.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 American Century Companies Inc 1.68M +9.5% $164.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 1.63M +3.2% $159.96M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 1.63M +3.2% $159.96M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
41 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.36M +67.8% $133.65M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Millennium Management 963.64K +1683.5% $94.48M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 801.02K +2.8% $78.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 FIL Ltd 792.98K -35.0% $77.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 FIL Ltd 792.98K -35.0% $77.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 FIL Ltd 792.98K -35.0% $77.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Charles Schwab Investment… 678.49K -1.8% $66.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Citigroup Inc 567.79K +955.0% $55.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Citigroup Inc 567.79K +955.0% $55.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 UBS Group AG 553.95K -25.5% $54.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 UBS Group AG 553.95K -25.5% $54.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 UBS Group AG 553.95K -25.5% $54.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 UBS Group AG 553.95K -25.5% $54.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 537.41K -12.8% $52.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 537.41K -12.8% $52.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 537.41K -12.8% $52.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 537.41K -12.8% $52.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 485.70K -4.8% $47.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 485.70K -4.8% $47.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 485.70K -4.8% $47.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 485.70K -4.8% $47.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 485.70K -4.8% $47.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 437.57K -1.2% $42.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Balyasny Asset Management L.P. 435.07K Mới $42.65M 0.1% New 1 SEC ↗
80 Balyasny Asset Management L.P. 435.07K Mới $42.65M 0.1% New 1 SEC ↗
81 Sei Investments Co 399.81K +66.2% $39.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Sei Investments Co 399.81K +66.2% $39.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Voya Investment Management Llc 393.54K -45.4% $38.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Voya Investment Management Llc 393.54K -45.4% $38.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 D. E. Shaw & Co. 336.22K +585.3% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 D. E. Shaw & Co. 336.22K +585.3% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 241.05K -1.4% $23.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 241.05K -1.4% $23.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 241.05K -1.4% $23.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 241.05K -1.4% $23.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 241.05K -1.4% $23.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Toronto Dominion Bank 235.01K +1807692.3% $23.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Toronto Dominion Bank 235.01K +1807692.3% $23.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Rhumbline Advisers 194.69K -0.4% $19.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 184.08K +31.4% $18.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Principal Financial Group Inc 184.08K +31.4% $18.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Peak6 Llc 182.39K -15.4% $17.88M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Renaissance Technologies 162.70K -22.1% $15.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 Squarepoint Ops LLC 160.34K +2.2% $15.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 156.56K -22.8% $15.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $42.65M 0.1%
Balyasny Asset Management L.P. $42.65M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $23.58M đã 0.0%
Dalal Street (Pabrai) $23.14M đã 5.8%
Clearbridge Investments, LLC $8.42M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $7.22M đã 0.0%
Man Group plc $2.58M đã 0.0%
Mml Investors Services, Llc $1.19M đã 0.0%
Canada Pension Plan… $383,040 đã 0.0%
Ensign Peak Advisors, Inc $225,641 đã 0.0%
Group One Trading Llc $218,786 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $201,656 đã 0.0%
Storebrand Asset Management As $33,768 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $3,677 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 352 người nắm giữ, 61.41M cổ phần, $5.84B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API