Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

USPH

U.S. Physical Therapy, Inc. · Healthcare · Medical - Care Facilities

78.27 +1.2% vốn hóa thị trường $1.19B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
86Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
11.07MCổ phần đang nắm giữ
$830.32MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.4% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng -3.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 -3 11.02M $756.86M +5 −8
Q1 2026 86 -3 11.07M $830.32M +5 −8
Q4 2025 87 -2 11.15M $870.85M −2
Q3 2025 19 +3 6.39M $542.76M +3
Q2 2025 13 +1 4.96M $388.22M +1
Q1 2025 9 0 1.46M $106.08M
Q4 2024 9 -2 1.56M $138.83M +1 −3
Q3 2024 10 +1 695.76K $58.89M +1
Q2 2024 9 615.93K $56.93M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.21M +0.4% $165.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.07M -12.1% $79.90M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.07M -12.1% $79.90M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.00M -0.1% $75.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Vanguard Capital Management Llc 664.06K $49.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 648.39K 0.0% $48.90M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 554.62K +10.9% $41.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 554.62K +10.9% $41.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 554.62K +10.9% $41.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 554.62K +10.9% $41.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 507.39K +3.2% $38.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 507.39K +3.2% $38.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 507.39K +3.2% $38.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 507.39K +3.2% $38.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Dimensional Fund Advisors Lp 507.39K +3.2% $38.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 365.95K +3.0% $27.44M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 365.95K +3.0% $27.44M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
42 American Century Companies Inc 336.45K +26.3% $25.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Envestnet Asset Management Inc 273.11K +0.9% $20.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Schroder Investment Management Group 256.51K $19.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Point72 Asset Management 241.40K -37.3% $18.10M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 210.93K -1.6% $15.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) 148.03K +14.0% $11.10M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Fidelity (FMR) 148.03K +14.0% $11.10M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Charles Schwab Investment… 146.97K -0.6% $11.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Rockefeller Capital Management L.P. 134.14K -24.9% $10.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Rockefeller Capital Management L.P. 134.14K -24.9% $10.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Rockefeller Capital Management L.P. 134.14K -24.9% $10.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Rockefeller Capital Management L.P. 134.14K -24.9% $10.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 133.78K +21.9% $10.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 133.78K +21.9% $10.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 133.78K +21.9% $10.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 133.78K +21.9% $10.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Royal Bank Of Canada 133.78K +21.9% $10.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 131.68K -2.3% $9.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Wells Fargo & Company/Mn 126.17K -14.6% $9.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Wells Fargo & Company/Mn 126.17K -14.6% $9.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 126.17K -14.6% $9.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Sei Investments Co 118.32K +9.9% $8.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Sei Investments Co 118.32K +9.9% $8.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Wellington Management 114.88K +5.9% $8.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Wellington Management 114.88K +5.9% $8.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Wellington Management 114.88K +5.9% $8.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Goldman Sachs Group 103.71K +11.0% $7.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Goldman Sachs Group 103.71K +11.0% $7.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Two Sigma Investments 102.57K +309.8% $7.69M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
83 Ameriprise Financial Inc 101.04K -1.5% $7.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Ameriprise Financial Inc 101.04K -1.5% $7.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Ameriprise Financial Inc 101.04K -1.5% $7.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 97.00K -8.0% $7.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 93.14K +5.2% $6.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 93.14K +5.2% $6.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 UBS Group AG 84.72K +257.6% $6.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 UBS Group AG 84.72K +257.6% $6.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 UBS Group AG 84.72K +257.6% $6.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Renaissance Technologies 76.96K +23.4% $5.77M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
100 Victory Capital Management Inc 68.87K +3.0% $5.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

HighTower Advisors, LLC $306,933 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $264,881 đã 0.0%
ProShare Advisors LLC $228,960 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $217,810 đã 0.0%
Voya Investment Management Llc $210,609 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $101,517 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $39,903 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $937 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 227 người nắm giữ, 15.96M cổ phần, $1.16B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G/A — MORGAN STANLEY

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G/A — Copeland Capital Management, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API