Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

USLM

United States Lime & Minerals, Inc. · Basic Materials · Construction Materials

119.07 -1.5% vốn hóa thị trường $3.42B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
88Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
6.38MCổ phần đang nắm giữ
$763.48MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng +1.1%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 79 -10 6.92M $725.11M +5 −14
Q1 2026 91 +3 5.92M $772.25M +7 −4
Q4 2025 88 +1 6.38M $763.48M +1
Q3 2025 17 +1 3.82M $502.04M +1
Q2 2025 13 -2 3.52M $350.91M −2
Q1 2025 12 +3 1.71M $150.87M +4 −1
Q4 2024 9 -1 1.50M $198.53M −1
Q3 2024 9 +1 1.16M $112.87M +2 −1
Q2 2024 8 246.24K $89.68M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.01M +2.1% $121.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 927.18K +6.8% $111.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 927.18K +6.8% $111.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 927.18K +6.8% $111.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 927.18K +6.8% $111.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 927.18K +6.8% $111.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 753.29K $90.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 753.29K $90.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 753.29K $90.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 753.29K $90.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 753.29K $90.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Renaissance Technologies 639.34K -6.3% $76.55M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 341.75K -0.2% $40.93M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 341.75K -0.2% $40.93M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 325.92K +10.3% $39.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 325.92K +10.3% $39.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 325.92K +10.3% $39.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 250.06K $29.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 250.06K $29.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 First Trust Advisors Lp 238.92K $28.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 State Street Global Advisors (thụ động) 237.41K -1.6% $28.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 123.79K $14.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 123.79K $14.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 123.79K $14.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 123.79K $14.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 123.79K $14.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 116.76K $13.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 116.76K $13.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 116.76K $13.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 116.76K $13.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Qube Research & Technologies Ltd 97.89K $11.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Charles Schwab Investment… 88.36K $10.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 79.13K $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 79.13K $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 79.13K $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Morgan Stanley 70.92K +12.0% $8.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Fidelity (FMR) 64.08K +26.0% $7.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Fidelity (FMR) 64.08K +26.0% $7.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 63.87K $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
69 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
70 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 AQR Capital Management 62.42K -12.0% $7.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 46.51K $5.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Franklin Resources Inc 46.51K $5.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Millennium Management 41.22K -20.4% $4.94M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
77 Citadel Advisors 39.43K +124.0% $4.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Citadel Advisors 39.43K +124.0% $4.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Lazard Asset Management Llc 39.12K $4.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Tudor Investment Corp Et Al 34.97K $4.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 30.91K $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 30.91K $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 30.91K $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 30.91K $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 30.91K $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Alliancebernstein L.P. 29.56K $3.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Susquehanna International Group, Llp 29.12K $3.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Envestnet Asset Management Inc 27.07K $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 24.52K -72.1% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Barclays Plc 24.50K $2.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Barclays Plc 24.50K $2.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 23.67K $2.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 23.67K $2.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Swiss National Bank 22.60K $2.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 235 người nắm giữ, 8.62M cổ phần, $1.06B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API