Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

USFD

US Foods Holding Corp. · Consumer Defensive · Food Distribution

108.89 -0.4% vốn hóa thị trường $23.98B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
137Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
183.65MCổ phần đang nắm giữ
$16.89BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần +2.6% · vị thế mới ròng -1.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 132 -3 184.21M $18.81B +9 −11
Q1 2026 137 -1 183.65M $16.89B +7 −9
Q4 2025 137 -1 192.51M $14.50B +2 −2
Q3 2025 22 0 113.66M $8.71B −1
Q2 2025 20 0 105.83M $8.15B
Q1 2025 17 -1 41.37M $2.70B −1
Q4 2024 18 0 35.07M $2.37B
Q3 2024 17 +3 26.90M $1.65B +3
Q2 2024 14 25.89M $1.37B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 20.44M +2.1% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Boston Partners 16.39M +1.2% $1.51B 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Boston Partners 16.39M +1.2% $1.51B 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Boston Partners 16.39M +1.2% $1.51B 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Boston Partners 16.39M +1.2% $1.51B 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
23 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
24 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
25 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
29 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Wellington Management 15.75M +14.3% $1.45B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 13.78M -4.5% $1.27B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Fidelity (FMR) 13.78M -4.5% $1.27B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 13.78M -4.5% $1.27B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Fidelity (FMR) 13.78M -4.5% $1.27B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 13.78M -4.5% $1.27B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Vanguard Capital Management Llc 9.90M $912.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Capital World Investors 7.78M -39.5% $716.94M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 State Street Global Advisors (thụ động) 6.88M +0.8% $634.09M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 6.12M -24.9% $563.91M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Victory Capital Management Inc 6.08M +26.2% $560.44M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Victory Capital Management Inc 6.08M +26.2% $560.44M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Victory Capital Management Inc 6.08M +26.2% $560.44M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Geode Capital Management (thụ động) 5.27M +29.4% $485.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
62 Geode Capital Management (thụ động) 5.27M +29.4% $485.93M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
63 T. Rowe Price 4.45M +6.7% $409.88M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
64 T. Rowe Price 4.45M +6.7% $409.88M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
65 PRIMECAP Management 3.95M +0.9% $363.89M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
66 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Massachusetts Financial Services Co… 3.83M -14.7% $358.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Lone Pine Capital 3.80M Mới $350.03M 2.8% New 1 SEC ↗
73 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M -6.0% $315.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M -6.0% $315.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M -6.0% $315.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M -6.0% $315.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M -6.0% $315.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Morgan Stanley 3.31M +9.5% $305.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Artisan Partners Limited Partnership 3.02M -3.4% $278.49M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Bank Of Montreal /Can/ 2.71M -5.4% $250.04M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Bank Of Montreal /Can/ 2.71M -5.4% $250.04M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Lone Pine Capital $350.03M 2.8%

Đã thoát

Norges Bank $192.85M đã 0.0%
Renaissance Technologies $29.84M đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $9.19M đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $1.84M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $1.45M đã 0.0%
Robeco Institutional Asset… $1.36M đã 0.0%
Asset Management One Co., Ltd. $674,795 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $374,491 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $287,496 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 670 người nắm giữ, 229.57M cổ phần, $19.73B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Taylor Randy J

Officer · 6.43K cp · $709,982

Aug 13 Taylor Randy J

Officer · 5.20K cp · $573,658

Aug 07 Hancock William Spencer

Officer · 21.75K cp · $2.36M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G/A — Boston Partners

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API