Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

USAR

USA Rare Earth Inc · Basic Materials · Industrial Materials

19.41 +6.1% vốn hóa thị trường $2.57B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025
103Cổ đông được theo dõi
+16Δ nhà nắm giữ
104.39MCổ phần đang nắm giữ
$2.24BGiá trị được báo cáo
+23Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 77/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +18.4% · dòng cổ phần +21.6% · vị thế mới ròng +15.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 103 +16 104.39M $2.24B +23 −7
Q1 2026 90 +15 86.03M $1.29B +21 −6
Q4 2025 75 +2 43.94M $522.88M +3 −1
Q3 2025 13 +4 8.02M $137.62M +4
Q2 2025 6 +2 2.68M $29.19M +2
Q1 2025 2 +2 43.55K $164,853 +2
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 15.56M +10.5% $335.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 State Street Global Advisors (thụ động) 13.52M +12.1% $291.81M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Alyeska Investment Group, L.P. 11.29M -31.9% $243.65M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 UBS Group AG 8.91M +129.5% $192.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 UBS Group AG 8.91M +129.5% $192.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 UBS Group AG 8.91M +129.5% $192.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 UBS Group AG 8.91M +129.5% $192.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 T. Rowe Price 8.91M +178.2% $192.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 T. Rowe Price 8.91M +178.2% $192.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 T. Rowe Price 8.91M +178.2% $192.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Vanguard Capital Management Llc 8.24M -1.4% $177.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 4.86M +12.5% $104.86M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 4.86M +12.5% $104.86M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
30 Renaissance Technologies 3.95M +313.6% $85.26M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 1.98M +729.6% $41.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 1.98M +729.6% $41.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 1.98M +729.6% $41.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 1.98M +729.6% $41.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 1.98M +729.6% $41.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Citadel Advisors 1.75M +87.6% $37.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 1.59M +16.3% $34.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 1.59M +16.3% $34.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 1.59M +16.3% $34.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 1.59M +16.3% $34.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Charles Schwab Investment… 1.52M +4.7% $32.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 1.52M +6.7% $32.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 1.52M +6.7% $32.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Capital World Investors 1.50M +3.6% $32.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.29M +5.3% $27.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Citigroup Inc 1.24M -21.2% $26.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Citigroup Inc 1.24M -21.2% $26.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Alliancebernstein L.P. 1.36M -4.3% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Artisan Partners Limited Partnership 953.72K Mới $20.58M 0.0% New 1 SEC ↗
56 Fidelity (FMR) 941.64K +2.5% $20.32M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Fidelity (FMR) 941.64K +2.5% $20.32M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Korea Investment CORP 839.13K +84.5% $18.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 831.65K -17.6% $17.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Goldman Sachs Group 831.65K -17.6% $17.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Goldman Sachs Group 831.65K -17.6% $17.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 LMR Partners LLP 753.68K 0.0% $16.26M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 626.04K +20.7% $13.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Nomura Asset Management Co Ltd 616.77K Mới $13.31M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Nuveen, LLC 610.83K +21.7% $13.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 610.83K +21.7% $13.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Nuveen, LLC 610.83K +21.7% $13.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 LPL Financial LLC 579.11K +81.9% $12.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Squarepoint Ops LLC 546.16K +1460.9% $11.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 472.42K -28.2% $10.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 472.42K -28.2% $10.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 472.42K -28.2% $10.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 472.42K -28.2% $10.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 472.42K -28.2% $10.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Wells Fargo & Company/Mn 438.31K +53.0% $9.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Wells Fargo & Company/Mn 438.31K +53.0% $9.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 438.31K +53.0% $9.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Millennium Management 417.67K -10.4% $9.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 New York State Common Retirement… 357.85K +518.1% $7.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Susquehanna International Group, Llp 355.31K +64.1% $7.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Susquehanna International Group, Llp 355.31K +64.1% $7.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Swiss National Bank 349.90K +132.5% $7.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 American Century Companies Inc 326.40K Mới $7.04M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Hrt Financial Lp 312.40K Mới $6.74M 0.0% New 1 SEC ↗
93 Hrt Financial Lp 312.40K Mới $6.74M 0.0% New 1 SEC ↗
94 Ameriprise Financial Inc 288.85K +1.1% $6.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Ameriprise Financial Inc 288.85K +1.1% $6.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 288.85K +1.1% $6.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 258.38K +103.2% $5.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 258.38K +103.2% $5.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 258.38K +103.2% $5.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 258.38K +103.2% $5.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Artisan Partners Limited… $20.58M 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $13.31M 0.0%
American Century Companies Inc $7.04M 0.0%
Hrt Financial Lp $6.74M 0.0%
Hrt Financial Lp $6.74M 0.0%

Đã thoát

Adage Capital Partners $17.56M đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $3.79M đã 0.0%
Point72 Asset Management $3.34M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $1.28M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $733,922 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $704,065 đã 0.0%
Peak6 Llc $638,561 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 313 người nắm giữ, 127.25M cổ phần, $1.89B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API