★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

URI

United Rentals, Inc. · Industrials · Rental & Leasing Services

1,056.4 +0.6% vốn hóa thị trường $65.75B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
48.94MCổ phần đang nắm giữ
$39.36BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -2.8% · vị thế mới ròng +1.2% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 169 -4 46.06M $51.74B +2 −5
Q1 2026 175 +2 46.10M $33.63B +4 −3
Q4 2025 172 +1 48.94M $39.36B +3 −1
Q3 2025 22 -1 26.61M $25.40B — −2
Q2 2025 21 -1 21.94M $16.53B +1 −2
Q1 2025 19 +1 8.69M $5.44B +2 −1
Q4 2024 18 +1 9.26M $6.52B +1 —
Q3 2024 16 -1 5.33M $4.31B +1 −2
Q2 2024 17 — 5.56M $3.59B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 7.43M -0.6% $6.01B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 5.03M +1.2% $4.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.96M -1.1% $2.40B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Capital World Investors ✦ 2.71M +1.1% $2.19B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Capital Research Global Investors 2.14M — $1.73B 0.3% n/c 1 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.64M -0.5% $1.32B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 1.56M -9.2% $1.26B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
8 Franklin Resources Inc 1.34M — $1.09B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.21M Mới $978.02M 0.1% New 1 SEC ↗
10 JPMorgan Chase ✦ 1.17M -46.4% $943.94M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
11 Alliancebernstein L.P. 1.08M — $877.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 904.53K — $732.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Fidelity (FMR) ✦ 802.15K -49.0% $649.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
14 Boston Partners 774.35K — $631.46M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Manufacturers Life Insurance… 724.07K — $586.01M 0.5% n/c 1 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 703.01K — $568.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Goldman Sachs Group ✦ 669.78K +5.6% $542.07M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
18 Capital International Investors 644.74K — $522.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Northern Trust Corp 612.00K — $495.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Invesco Ltd. 508.30K — $411.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
21 UBS Group AG 497.52K — $402.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
22 Charles Schwab Investment… 491.14K — $397.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Holocene Advisors, LP 463.69K — $375.27M 0.8% n/c 1 SEC ↗
24 UBS AM, a distinct business unit of… 462.34K — $374.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
25 Millennium Management ✦ 423.51K +378.1% $342.76M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Neuberger Berman Group LLC 419.03K — $339.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
27 Td Asset Management Inc 411.38K — $332.94M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Legal & General Group Plc 398.24K — $322.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Royal Bank Of Canada 395.36K — $319.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
30 Amundi 376.80K — $304.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
31 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 376.50K — $304.72M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Bank of New York Mellon Corp 363.32K — $294.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
33 Hsbc Holdings Plc 339.10K — $275.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×30
34 Wells Fargo & Company/Mn 287.64K — $232.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
35 Nuveen, LLC 272.55K — $220.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Brown Advisory Inc 271.50K — $219.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Raymond James Financial Inc 267.09K — $216.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Victory Capital Management Inc 231.02K — $186.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Voya Investment Management Llc 229.18K — $184.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Robeco Institutional Asset… 196.69K — $159.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Swiss National Bank 176.36K — $142.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Deutsche Bank Ag\ 171.38K — $138.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
43 LPL Financial LLC 164.55K — $133.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 161.72K — $130.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Envestnet Asset Management Inc 158.15K — $127.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Nordea Investment Management Ab 154.69K — $126.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 Lazard Asset Management Llc 150.12K — $121.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 141.64K — $114.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Citadel Advisors ✦ 140.68K +125.7% $113.85M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
50 Mitsubishi UFJ Asset Management… 133.80K — $113.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Jane Street Group, Llc 139.59K — $112.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Bank Of Montreal /Can/ 133.79K — $108.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
53 Rhumbline Advisers 128.25K — $103.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Arrowstreet Capital ✦ 127.20K Mới $102.94M 0.1% New 1 SEC ↗
55 Qube Research & Technologies Ltd 126.29K — $102.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Ameriprise Financial Inc 125.95K — $101.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
57 Cerity Partners LLC 125.43K — $101.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Royal London Asset Management Ltd 125.38K — $101.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
59 California Public Employees… 119.11K — $96.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Rockefeller Capital Management L.P. 114.37K — $92.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Bnp Paribas Financial Markets 105.85K — $85.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 California State Teachers… 103.08K — $83.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 T. Rowe Price ✦ 103.02K +0.3% $83.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
64 Stifel Financial Corp 101.50K — $82.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 Barclays Plc 100.24K — $81.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
66 Tudor Investment Corp Et Al 99.95K — $80.89M 0.5% n/c 1 SEC ↗
67 National Pension Service 99.61K — $80.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Citigroup Inc 96.67K — $78.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 Clearbridge Investments, LLC 93.03K — $75.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Canada Pension Plan Investment Board 89.84K — $72.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Assenagon Asset Management S.A. 85.13K — $68.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Aviva Plc 82.67K — $66.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Mariner, LLC 78.14K — $63.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 BNP Paribas Asset Management… 77.30K — $62.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 73.29K — $59.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗
76 1832 Asset Management L.P. 73.89K — $59.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Man Group plc 72.91K — $59.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 Principal Financial Group Inc 72.75K — $58.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Quantinno Capital Management LP 71.91K — $58.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Two Sigma Investments ✦ 69.80K -10.6% $56.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Fisher Asset Management ✦ 66.73K +9.9% $54.01M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
82 Marshall Wace ✦ 65.20K -64.7% $52.77M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
83 D. E. Shaw & Co. ✦ 64.91K Mới $52.53M 0.0% New 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 63.67K — $51.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 61.97K — $50.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
86 American Century Companies Inc 61.56K — $49.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Toronto Dominion Bank 60.54K — $49.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 State Board Of Administration Of… 59.59K — $48.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Pnc Financial Services Group, Inc. 58.76K — $47.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
90 Pictet Asset Management Holding SA 58.20K — $47.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Swedbank AB 54.67K — $44.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Commonwealth Equity Services, Llc 51.87K — $41.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 National Bank Of Canada /Fi/ 51.36K — $41.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
94 Adage Capital Partners ✦ 50.17K +2.0% $40.60M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
95 HighTower Advisors, LLC 49.26K — $39.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Focus Partners Wealth 48.17K — $38.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Aberdeen Group plc 46.62K — $37.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Jennison Associates Llc 46.20K — $37.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 New York State Common Retirement… 44.55K — $36.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Storebrand Asset Management As 42.26K — $34.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $978.02M 0.1%
Arrowstreet Capital $102.94M 0.1%
D. E. Shaw & Co. $52.53M 0.0%

Đã thoát

Baillie Gifford $21,003 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,443 người nắm giữ, 54.28M cổ phần, $38.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API