Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

URBN

Urban Outfitters, Inc. · Consumer Cyclical · Apparel - Retail

75.78 -0.4% vốn hóa thị trường $6.49B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
118Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
45.77MCổ phần đang nắm giữ
$3.24BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần -0.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 118 -1 45.77M $3.24B +8 −8
Q1 2026 121 -2 45.43M $2.88B +5 −8
Q4 2025 122 -1 54.87M $4.13B +1 −1
Q3 2025 22 +3 37.03M $2.64B +3 −1
Q2 2025 17 0 34.18M $2.48B
Q1 2025 14 0 11.79M $617.43M +1 −1
Q4 2024 14 -1 13.22M $725.55M −1
Q3 2024 14 0 9.30M $356.15M +1 −1
Q2 2024 14 11.46M $470.34M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 8.68M -6.1% $615.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 4.69M +7.3% $332.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 4.69M +7.3% $332.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 4.69M +7.3% $332.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 4.69M +7.3% $332.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 4.69M +7.3% $332.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 4.57M +6.0% $324.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 4.57M +6.0% $324.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 4.57M +6.0% $324.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 4.57M +6.0% $324.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 4.57M +6.0% $324.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 2.68M -1.4% $189.66M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 American Century Companies Inc 2.66M +17.1% $188.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Vanguard Capital Management Llc 2.61M -4.0% $184.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Fisher Asset Management 1.63M -2.9% $115.73M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.52M -2.5% $108.03M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 1.52M -2.5% $108.03M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
36 Charles Schwab Investment… 1.01M -7.1% $71.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 T. Rowe Price 982.07K +172.7% $69.59M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 T. Rowe Price 982.07K +172.7% $69.59M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 870.41K -0.1% $61.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 780.39K +16.8% $55.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 780.39K +16.8% $55.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Goldman Sachs Group 780.39K +16.8% $55.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Arrowstreet Capital 741.35K -24.4% $52.53M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 Nomura Asset Management… 738.45K -29.6% $52.33M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 D. E. Shaw & Co. 691.16K +202.1% $48.98M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
56 D. E. Shaw & Co. 691.16K +202.1% $48.98M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 641.36K -1.5% $45.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Qube Research & Technologies Ltd 593.99K -41.8% $42.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Citigroup Inc 567.86K +29.6% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Citigroup Inc 567.86K +29.6% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Citigroup Inc 567.86K +29.6% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Allspring Global Investments… 538.17K +39.8% $37.98M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Allspring Global Investments… 538.17K +39.8% $37.98M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Allspring Global Investments… 538.17K +39.8% $37.98M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Norges Bank (thụ động) 484.76K Mới $34.35M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 471.55K -6.4% $33.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 471.55K -6.4% $33.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 471.55K -6.4% $33.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 471.55K -6.4% $33.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 471.55K -6.4% $33.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 UBS Group AG 427.53K -26.2% $30.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 427.53K -26.2% $30.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 427.53K -26.2% $30.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 427.53K -26.2% $30.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Principal Financial Group Inc 392.92K +0.2% $27.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Principal Financial Group Inc 392.92K +0.2% $27.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 370.88K -4.9% $26.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Lazard Asset Management Llc 364.47K -9.8% $25.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 350.18K +58.4% $25.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $34.35M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $17.02M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $2.59M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $1.33M đã 0.0%
Gotham Asset Management $1.11M đã 0.0%
Jennison Associates Llc $701,158 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $630,903 đã 0.0%
Man Group plc $470,310 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $375,792 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 411 người nắm giữ, 62.84M cổ phần, $3.81B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API