Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

UPST

Upstart Holdings, Inc. · Financial Services · Financial - Credit Services

30.58 +2.3% vốn hóa thị trường $2.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
105Cổ đông được theo dõi
-9Δ nhà nắm giữ
45.83MCổ phần đang nắm giữ
$1.10BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−14Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -7.9% · dòng cổ phần +3.2% · vị thế mới ròng -9.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 109 +6 48.36M $1.57B +12 −5
Q1 2026 105 -9 45.83M $1.10B +4 −14
Q4 2025 114 -1 49.88M $1.99B +3 −3
Q3 2025 19 +1 27.28M $1.39B +2 −2
Q2 2025 16 0 23.37M $1.51B +1 −1
Q1 2025 13 0 10.52M $484.28M +1 −1
Q4 2024 13 0 12.65M $778.95M
Q3 2024 12 +3 9.22M $368.91M +3
Q2 2024 9 5.41M $127.70M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 7.40M +4.4% $189.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 3.98M -5.5% $101.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 3.75M $96.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Marshall Wace 3.28M +495.1% $84.13M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Marshall Wace 3.28M +495.1% $84.13M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Marshall Wace 3.28M +495.1% $84.13M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Marshall Wace 3.28M +495.1% $84.13M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 2.12M +2.7% $54.49M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 2.12M +2.7% $54.49M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 2.05M +2.6% $52.66M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
36 State Street Global Advisors (thụ động) 2.05M +2.6% $52.66M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
37 State Street Global Advisors (thụ động) 2.05M +2.6% $52.66M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 1.56M -5.6% $40.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 1.56M -5.6% $40.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.56M -5.6% $40.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 1.56M -5.6% $40.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Barclays Plc 1.27M +47.2% $32.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Barclays Plc 1.27M +47.2% $32.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Barclays Plc 1.27M +47.2% $32.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Barclays Plc 1.27M +47.2% $32.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Baillie Gifford 1.11M +46.0% $28.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Baillie Gifford 1.11M +46.0% $28.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Baillie Gifford 1.11M +46.0% $28.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Baillie Gifford 1.11M +46.0% $28.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M +267.1% $26.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M +267.1% $26.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M +267.1% $26.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M +267.1% $26.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 UBS Group AG 881.87K +37.3% $22.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 UBS Group AG 881.87K +37.3% $22.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 UBS Group AG 881.87K +37.3% $22.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 UBS Group AG 881.87K +37.3% $22.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 UBS Group AG 881.87K +37.3% $22.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Coatue Management 870.95K Mới $22.34M 0.1% New 1 SEC ↗
60 Balyasny Asset Management L.P. 869.42K +4310.6% $22.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Citigroup Inc 806.34K +43.1% $20.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Citigroup Inc 806.34K +43.1% $20.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Citigroup Inc 806.34K +43.1% $20.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Citigroup Inc 806.34K +43.1% $20.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 758.89K +2.0% $19.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 758.89K +2.0% $19.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 758.89K +2.0% $19.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 758.89K +2.0% $19.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 758.89K +2.0% $19.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Point72 Asset Management 756.06K +104.2% $19.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Jane Street Group, Llc 740.82K +293.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Jane Street Group, Llc 740.82K +293.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Jane Street Group, Llc 740.82K +293.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Jane Street Group, Llc 740.82K +293.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Jane Street Group, Llc 740.82K +293.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Millennium Management 668.06K +205.4% $17.14M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
77 Millennium Management 668.06K +205.4% $17.14M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
78 Millennium Management 668.06K +205.4% $17.14M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 Charles Schwab Investment… 656.02K -12.0% $16.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Citadel Advisors 631.16K -42.9% $16.19M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
81 Citadel Advisors 631.16K -42.9% $16.19M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
82 Squarepoint Ops LLC 531.39K Mới $13.63M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 505.98K -80.1% $12.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 505.98K -80.1% $12.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 505.98K -80.1% $12.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 505.98K -80.1% $12.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 505.98K -80.1% $12.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 First Trust Advisors Lp 373.45K +17.2% $9.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Susquehanna International Group, Llp 326.11K -74.7% $8.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Hsbc Holdings Plc 288.04K -31.5% $7.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 267.34K -0.7% $6.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 D. E. Shaw & Co. 267.08K -2.3% $6.85M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
99 D. E. Shaw & Co. 267.08K -2.3% $6.85M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
100 D. E. Shaw & Co. 267.08K -2.3% $6.85M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Coatue Management $22.34M 0.1%
Squarepoint Ops LLC $13.63M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $49.91M đã 0.0%
Wellington Management $21.39M đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $7.53M đã 0.1%
Simplex Trading, Llc $2.11M đã 0.1%
Lazard Asset Management Llc $1.03M đã 0.0%
Truist Financial Corp $468,742 đã 0.0%
Ctc Llc $406,470 đã 0.0%
Wealthfront Advisers LLC $351,239 đã 0.0%
Wealth Enhancement Advisory… $295,464 đã 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $285,644 đã 0.0%
Gotham Asset Management $223,198 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $220,181 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 73.90K cổ phần, $1,895 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 Datta Sanjay

Officer · 8.95K cp · $251,298

Aug 20 Darling Scott

Officer · 7.70K cp · $216,216

Aug 20 Mirgorodskaya Natalia

Officer · 586 cp · $16,461

Aug 19 Datta Sanjay

Officer · 10.00K cp · $314,633

Aug 19 Blankmeyer Andrea

Officer · 3.00K cp · $87,990

Aug 17 Datta Sanjay

Officer · 2.03K cp · $59,683

Aug 17 Blankmeyer Andrea

Officer · 7.17K cp · $210,646

Aug 17 Darling Scott

Officer · 814 cp · $23,898

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 13 SC 13G/A — Jericho Capital Asset Management L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API