Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

ULTA

Ulta Beauty, Inc. · Consumer Cyclical · Specialty Retail

537.22 -0.3% vốn hóa thị trường $23.09B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
158Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
32.35MCổ phần đang nắm giữ
$14.61BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần +2.3% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 158 -1 32.35M $14.61B +6 −6
Q1 2026 161 +3 30.94M $16.17B +6 −4
Q4 2025 157 -2 34.26M $20.60B +1 −2
Q3 2025 20 +1 19.19M $10.49B +2 −2
Q2 2025 17 +3 16.33M $7.64B +3
Q1 2025 12 -3 6.66M $2.44B −3
Q4 2024 15 -1 6.98M $3.04B +1 −2
Q3 2024 15 -1 3.24M $1.26B −1
Q2 2024 16 4.59M $1.77B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.03M -1.0% $1.82B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 2.85M -1.4% $1.28B 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Sanders Capital, LLC 2.46M +29.0% $1.11B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 2.02M +1.1% $913.06M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 T. Rowe Price 1.53M +55.4% $689.28M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
25 T. Rowe Price 1.53M +55.4% $689.28M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 1.23M -3.0% $555.29M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 1.23M -3.0% $555.29M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.04M -7.0% $469.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Franklin Resources Inc 848.86K +35.0% $382.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Norges Bank (thụ động) 785.16K Mới $354.09M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 698.22K -5.4% $314.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Goldman Sachs Group 638.73K +29.1% $288.06M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Goldman Sachs Group 638.73K +29.1% $288.06M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
80 Goldman Sachs Group 638.73K +29.1% $288.06M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
81 Goldman Sachs Group 638.73K +29.1% $288.06M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 582.65K +4.2% $262.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank Of America Corp /De/ 576.95K -3.5% $260.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Amundi 544.69K +14.3% $245.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Amundi 544.69K +14.3% $245.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $354.09M 0.0%

Đã thoát

Hrt Financial Lp $5.07M đã 0.0%
Bridgewater Associates $1.81M đã 0.0%
Clearbridge Investments, LLC $1.40M đã 0.0%
First Manhattan Co. Llc. $1.16M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $548,000 đã 0.0%
Peak6 Llc $704 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 9.70K cổ phần, $5,070 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API