ULBI
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +3.4% ·
dòng cổ phần -2.4% ·
vị thế mới ròng +3.3%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 30 | +1 | 2.67M | $16.89M | +3 | −2 |
| Q1 2026 | 30 | -6 | 2.74M | $17.85M | +1 | −7 |
| Q4 2025 | 36 | 0 | 2.91M | $16.62M | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 13 | +1 | 1.49M | $10.13M | +1 | — |
| Q2 2025 | 10 | -1 | 1.27M | $11.39M | — | −1 |
| Q1 2025 | 8 | 0 | 893.31K | $4.81M | — | — |
| Q4 2024 | 8 | 0 | 835.14K | $6.22M | — | — |
| Q3 2024 | 7 | 0 | 741.39K | $6.70M | — | — |
| Q2 2024 | 7 | — | 764.70K | $8.12M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dimensional Fund Advisors Lp | 963.73K | -3.1% | $6.09M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 2 | Dimensional Fund Advisors Lp | 963.73K | -3.1% | $6.09M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 3 | Dimensional Fund Advisors Lp | 963.73K | -3.1% | $6.09M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Dimensional Fund Advisors Lp | 963.73K | -3.1% | $6.09M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Vanguard Capital Management Llc | 464.73K | +1.5% | $2.94M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Renaissance Technologies ✦ | 171.79K | -13.3% | $1.09M | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 7 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 155.04K | 0.0% | $979,872 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 8 | BlackRock ✦ (thụ động) | 154.41K | +5.6% | $975,845 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 9 | BlackRock ✦ (thụ động) | 154.41K | +5.6% | $975,845 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 10 | BlackRock ✦ (thụ động) | 154.41K | +5.6% | $975,845 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 11 | Raymond James Financial Inc | 136.70K | -1.9% | $863,919 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 12 | Raymond James Financial Inc | 136.70K | -1.9% | $863,919 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 13 | Arrowstreet Capital ✦ | 126.75K | 0.0% | $801,079 | 0.0% | Held | 9 | SEC ↗ |
| 14 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 125.78K | -1.2% | $795,477 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 15 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 125.78K | -1.2% | $795,477 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 16 | Russell Investments Group, Ltd. | 72.49K | -11.4% | $458,140 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 17 | Russell Investments Group, Ltd. | 72.49K | -11.4% | $458,140 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 18 | Russell Investments Group, Ltd. | 72.49K | -11.4% | $458,140 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 19 | Russell Investments Group, Ltd. | 72.49K | -11.4% | $458,140 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 20 | Two Sigma Investments ✦ | 51.11K | -17.9% | $322,990 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 21 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 42.47K | -0.8% | $268,410 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 22 | Ameriprise Financial Inc | 36.52K | +1.0% | $230,812 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 23 | Man Group plc | 33.73K | +46.1% | $213,155 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 24 | Citadel Advisors ✦ | 25.28K | -38.8% | $159,789 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 25 | Marshall Wace ✦ | 24.43K | +120.6% | $154,430 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 26 | Marshall Wace ✦ | 24.43K | +120.6% | $154,430 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 27 | Northern Trust Corp | 24.09K | -17.6% | $152,280 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 28 | American Century Companies Inc | 13.75K | 0.0% | $86,881 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 29 | Qube Research & Technologies Ltd | 11.16K | Mới | $70,531 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Bank of New York Mellon Corp | 10.40K | 0.0% | $65,747 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 31 | Bank of New York Mellon Corp | 10.40K | 0.0% | $65,747 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 32 | Bank of New York Mellon Corp | 10.40K | 0.0% | $65,747 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 33 | Susquehanna International Group, Llp | 10.30K | -37.6% | $65,109 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 34 | UBS Group AG | 8.85K | -30.2% | $55,951 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 35 | Morgan Stanley ✦ | 5.17K | -9.4% | $32,655 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 36 | Morgan Stanley ✦ | 5.17K | -9.4% | $32,655 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 37 | JPMorgan Chase ✦ | 2.66K | +6.4% | $16,058 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 38 | JPMorgan Chase ✦ | 2.66K | +6.4% | $16,058 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 39 | Royal Bank Of Canada | 666 | -50.0% | $4,000 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 40 | Osaic Holdings, Inc. | 382 | +27.3% | $2,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 41 | Osaic Holdings, Inc. | 382 | +27.3% | $2,414 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 42 | Fidelity (FMR) ✦ | 266 | 0.0% | $1,682 | 0.0% | Held | 5 | SEC ↗ |
| 43 | Fidelity (FMR) ✦ | 266 | 0.0% | $1,682 | 0.0% | Held | 5 | SEC ↗ |
| 44 | Bnp Paribas Financial Markets | 67 | 0.0% | $423 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 45 | Barclays Plc | 16 | Mới | $101 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Group One Trading Llc | 3 | 0.0% | $19 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 47 | Citigroup Inc | 1 | Mới | $6 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Qube Research & Technologies… | $70,531 | 0.0% |
| Barclays Plc | $101 | 0.0% |
| Citigroup Inc | $6 | 0.0% |
Đã thoát
| Rhumbline Advisers | $3,938 | đã 0.0% |
| Optiver Holding B.V. | $841 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 49 người nắm giữ, 5.32M cổ phần, $30.37M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.