★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

UFPI

UFP Industries, Inc. · Basic Materials · Paper, Lumber & Forest Products

74.21 -2.9% vốn hóa thị trường $4.19B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
113Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
36.17MCổ phần đang nắm giữ
$3.28BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.2% · dòng cổ phần +0.7% · vị thế mới ròng -3.5% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 113 -5 36.17M $3.28B +3 −7
Q1 2026 120 0 35.37M $3.25B +5 −6
Q4 2025 120 0 39.54M $3.60B +2 −1
Q3 2025 17 -1 21.61M $2.02B +1 −3
Q2 2025 16 +1 21.18M $2.10B +2 −1
Q1 2025 12 0 6.26M $669.79M +1 −1
Q4 2024 12 -2 6.21M $699.20M — −2
Q3 2024 13 +2 4.14M $542.38M +2 —
Q2 2024 11 — 4.28M $478.93M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 7.58M -1.5% $688.06M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×15
2 Kayne Anderson Rudnick Investment… 2.99M -6.2% $271.26M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
3 Vanguard Capital Management Llc 2.54M -0.1% $230.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.19M +1.7% $198.89M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Dimensional Fund Advisors Lp 2.07M +8.3% $187.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
6 Boston Partners 1.83M +1.6% $166.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.59M +3.1% $144.42M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
8 Fidelity (FMR) ✦ 1.51M +12.7% $136.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×5
9 Northern Trust Corp 1.12M +4.0% $101.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
10 Allspring Global Investments… 1.07M +0.7% $95.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
11 Charles Schwab Investment… 795.64K -1.9% $72.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
12 Franklin Resources Inc 691.74K -39.2% $62.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 639.52K Mới $58.03M 0.0% New 1 SEC ↗
14 Morgan Stanley ✦ 599.46K +65.6% $54.40M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×9
15 Goldman Sachs Group ✦ 548.55K +30.1% $49.78M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×3
16 Wells Fargo & Company/Mn 457.78K +23.6% $41.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
17 Ameriprise Financial Inc 446.93K -11.9% $40.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
18 AQR Capital Management ✦ 442.60K -7.5% $40.16M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×5
19 Bank of New York Mellon Corp 375.43K -6.9% $34.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
20 Raymond James Financial Inc 355.45K -7.4% $32.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
21 UBS Group AG 340.56K +51.5% $30.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
22 JPMorgan Chase ✦ 297.54K -1.6% $27.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×11
23 D. E. Shaw & Co. ✦ 297.89K -11.3% $27.03M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
24 Pictet Asset Management Holding SA 292.58K -5.1% $26.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Bank Of America Corp /De/ 281.35K +10.1% $25.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
26 Two Sigma Investments ✦ 258.33K +378.6% $23.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Victory Capital Management Inc 246.67K -3.2% $22.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Sei Investments Co 232.61K -11.3% $21.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
29 Russell Investments Group, Ltd. 225.43K -13.8% $20.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
30 Qube Research & Technologies Ltd 215.54K +502.4% $19.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Rhumbline Advisers 196.39K +0.3% $17.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Hotchkis & Wiley Capital Management… 168.56K +33.5% $15.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 159.88K +4.1% $14.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
34 Nuveen, LLC 135.34K +8.8% $12.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
35 Principal Financial Group Inc 128.84K -1.7% $11.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
36 T. Rowe Price ✦ 122.26K +15.6% $11.10M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
37 Envestnet Asset Management Inc 121.75K +14.9% $11.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Allianz Asset Management GmbH 118.09K +4.9% $10.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
39 New York State Common Retirement… 116.53K +14.0% $10.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Swiss National Bank 113.95K -1.3% $10.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Alliancebernstein L.P. 110.94K -6.8% $10.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 California Public Employees… 110.73K +1.0% $10.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Citadel Advisors ✦ 105.79K +93.4% $9.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
44 Barclays Plc 105.39K -55.0% $9.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
45 UBS AM, a distinct business unit of… 95.45K -10.1% $8.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
46 Nordea Investment Management Ab 91.27K -3.4% $8.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
47 Balyasny Asset Management L.P. 84.62K -23.5% $7.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Legal & General Group Plc 84.11K +0.3% $7.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
49 American Century Companies Inc 83.49K +92.9% $7.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bnp Paribas Financial Markets 83.00K +98.7% $7.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Squarepoint Ops LLC 82.36K +182.1% $7.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Citigroup Inc 81.06K +65.2% $7.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
53 Creative Planning 75.16K +23.8% $6.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
54 First Trust Advisors Lp 73.69K -16.0% $6.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Deutsche Bank Ag\ 61.48K -13.6% $5.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
56 Renaissance Technologies ✦ 60.50K -4.0% $5.49M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Holocene Advisors, LP 59.03K +42.2% $5.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 57.86K +11.3% $5.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
59 Fifth Third Bancorp 57.64K -4.2% $5.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Prudential Financial Inc 54.99K +17.1% $4.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Manufacturers Life Insurance… 52.84K -2.9% $4.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Quantinno Capital Management LP 51.89K +48.3% $4.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Focus Partners Wealth 46.04K -8.9% $4.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Stifel Financial Corp 43.91K -4.7% $3.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
65 Man Group plc 41.28K -26.4% $3.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Mercer Global Advisors Inc /Adv 35.44K -10.6% $3.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 26.28K -3.7% $2.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bridgewater Associates ✦ 24.09K -48.7% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Susquehanna International Group, Llp 22.24K -17.6% $2.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
70 Gotham Asset Management ✦ 20.11K -8.4% $1.83M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 Massachusetts Financial Services Co… 15.88K +3.9% $1.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
72 State Board Of Administration Of… 15.24K 0.0% $1.38M 0.0% Held 3 SEC ↗
73 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 15.11K -24.8% $1.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 LPL Financial LLC 14.30K -13.1% $1.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Wealth Enhancement Advisory… 30.18K 0.0% $1.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Blair William & Co/Il 11.28K +0.9% $1.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Voya Investment Management Llc 10.68K +9.7% $969,375 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Neuberger Berman Group LLC 10.43K -6.8% $946,699 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
79 Universal- Beteiligungs- und… 9.74K +0.2% $884,170 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 ProShare Advisors LLC 9.73K -9.7% $882,991 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Pacer Advisors, Inc. 8.53K +27.0% $774,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 State Of Wisconsin Investment Board 7.60K +34.2% $689,987 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Millennium Management ✦ 7.60K -33.2% $689,261 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Corient Private Wealth LP 7.55K +29.2% $685,173 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 6.75K +45.8% $612,495 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
86 Mackenzie Financial Corp 6.38K +39.5% $579,375 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Cetera Investment Advisers 6.02K +7.6% $546,143 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Us Bancorp \De\ 5.33K -6.4% $483,464 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
89 Pnc Financial Services Group, Inc. 5.27K -6.9% $478,290 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
90 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 4.51K +117.0% $409,510 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank Of Montreal /Can/ 4.36K -11.1% $395,263 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
92 Captrust Financial Advisors 4.24K +12.7% $384,285 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Cerity Partners LLC 4.20K -56.9% $381,255 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
94 CIBC Bancorp USA Inc. 4.17K +32.8% $378,476 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
95 Markel Group ✦ 4.00K Mới $362,960 0.0% New 1 SEC ↗
96 Caisse De Depot Et Placement Du… 3.99K -71.2% $362,143 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Amundi 3.98K +8.7% $361,236 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Mml Investors Services, Llc 3.64K +16.7% $330,336 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Rockefeller Capital Management L.P. 3.43K +3.6% $311,638 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
100 Jones Financial Companies Lllp 3.25K -13.3% $299,961 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $58.03M 0.0%
Markel Group $362,960 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $6.07M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $5.38M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.62M đã 0.0%
Assenagon Asset Management… $1.05M đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $604,439 đã 0.0%
Bank Of Nova Scotia $367,467 đã 0.0%
Mariner, LLC $281,596 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 395 người nắm giữ, 47.91M cổ phần, $4.26B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API