★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

UBER

Uber Technologies, Inc. · Technology · Software - Application

66.70 -3.4% vốn hóa thị trường $136.24B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
188Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
1.28BCổ phần đang nắm giữ
$91.88BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.5% · dòng cổ phần -1.6% · vị thế mới ròng -1.1% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 6.67M $456.86M n/a −2
Q2 2026 183 0 1.29B $90.30B +4 −5
Q1 2026 188 -1 1.28B $91.88B +3 −5
Q4 2025 188 -2 1.38B $112.83B +1 −2
Q3 2025 33 +1 790.57M $77.43B +1 −1
Q2 2025 30 -1 667.87M $62.29B n/a −1
Q1 2025 28 0 273.46M $19.91B +2 −2
Q4 2024 28 0 274.98M $16.58B n/a n/a
Q3 2024 27 -1 216.18M $16.24B n/a −1
Q2 2024 28 n/a 220.65M $16.03B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 150.99M -2.4% $10.86B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×22
2 Vanguard Capital Management Llc 133.71M n/a $9.62B 0.2% n/c 1 SEC ↗
3 Capital Research Global Investors 116.34M +2.5% $8.37B 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 90.64M -0.3% $6.52B 0.2% ▼ Trim 6 SEC ↗
5 Morgan Stanley ✦ 77.07M -3.9% $5.54B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×18
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 47.88M -0.1% $3.44B 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
7 Pershing Square Capital Management ✦ 29.96M -0.8% $2.15B 15.7% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) ✦ 25.97M -17.7% $1.87B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×7
9 Northern Trust Corp 18.64M -1.2% $1.34B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
10 Goldman Sachs Group ✦ 18.17M +17.9% $1.31B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
11 UBS Group AG 18.07M -0.4% $1.30B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
12 Bank Of America Corp /De/ 16.33M -13.0% $1.17B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
13 Capital World Investors ✦ 16.31M -5.6% $1.17B 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
14 Charles Schwab Investment… 14.91M +2.1% $1.07B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Legal & General Group Plc 14.90M +9.9% $1.07B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
16 Deutsche Bank Ag\ 14.18M +4.9% $1.02B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
17 UBS AM, a distinct business unit of… 13.72M +4.9% $986.74M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
18 Royal Bank Of Canada 13.10M -2.7% $942.50M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
19 Victory Capital Management Inc 12.61M -7.5% $907.31M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Bank of New York Mellon Corp 11.84M +3.0% $851.92M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×23
21 JPMorgan Chase ✦ 11.73M -27.1% $820.00M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
22 Amundi 10.65M +10.0% $766.30M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
23 Mitsubishi UFJ Asset Management… 10.34M +10.3% $744.05M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Boston Partners 10.26M +13.1% $738.15M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
25 Aristotle Capital Management, LLC 10.18M -6.5% $732.38M 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 10.15M -16.4% $730.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
27 Wells Fargo & Company/Mn 9.29M -11.1% $668.09M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
28 Janus Henderson Group Plc 8.13M +19.4% $584.76M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
29 Altimeter Capital ✦ 7.97M +42.6% $573.41M 10.1% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 7.83M -20.9% $563.16M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
31 Nuveen, LLC 7.58M -35.3% $545.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
32 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 7.38M +26.6% $530.60M 1.4% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Neuberger Berman Group LLC 6.62M +8.1% $476.34M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
34 Massachusetts Financial Services Co… 6.41M +30.7% $469.00M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
35 Schroder Investment Management Group 6.48M n/a $465.75M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
36 Wellington Management ✦ 6.40M +11.6% $460.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×5
37 Brown Advisory Inc 6.34M -26.1% $455.69M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
38 Appaloosa ✦ 6.33M +242.3% $455.51M 7.7% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Clearbridge Investments, LLC 5.93M -7.8% $426.89M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 AQR Capital Management ✦ 5.94M +84.0% $422.32M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×13
41 Envestnet Asset Management Inc 5.84M +32.5% $420.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 5.83M +24.9% $419.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
43 Swiss National Bank 5.79M +6.7% $416.69M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
44 California Public Employees… 5.62M +38.7% $404.25M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Baird Financial Group, Inc. 5.54M +589.3% $398.15M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
46 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.18M -21.7% $372.77M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Alyeska Investment Group, L.P. 5.17M Mới $371.94M 1.1% New 1 SEC ↗
48 Pacer Advisors, Inc. 5.15M +23.7% $370.64M 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Canada Pension Plan Investment Board 5.12M +39.5% $368.13M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Hsbc Holdings Plc 5.07M -43.0% $364.68M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
51 Barclays Plc 4.64M -19.7% $333.45M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
52 National Pension Service 4.57M +2.3% $328.94M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Ensign Peak Advisors, Inc 4.54M -7.2% $326.28M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Bank Of Montreal /Can/ 4.51M -33.3% $324.19M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
55 Alliancebernstein L.P. 3.82M -16.1% $311.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 4.18M -0.5% $300.54M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
57 T. Rowe Price ✦ 3.98M -0.8% $286.43M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
58 Robeco Institutional Asset… 3.91M -21.2% $281.02M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Alkeon Capital Management Llc 3.86M +14.9% $277.72M 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
60 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 3.80M +4531.4% $273.64M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Jennison Associates Llc 3.78M -41.2% $272.07M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
62 National Bank Of Canada /Fi/ 3.76M +85.2% $270.28M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
63 Manufacturers Life Insurance… 3.73M +63.6% $268.37M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 3.68M +23.5% $264.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Baillie Gifford ✦ 3.67M -7.3% $264.26M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×4
66 Rockefeller Capital Management L.P. 3.58M +16.5% $257.31M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
67 Rhumbline Advisers 3.53M -2.9% $253.62M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Principal Financial Group Inc 3.46M +21.5% $248.88M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
69 Pictet Asset Management Holding SA 3.37M +8.8% $242.52M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Citigroup Inc 3.33M -11.7% $239.50M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
71 Blair William & Co/Il 3.30M -19.7% $237.34M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Bnp Paribas Financial Markets 3.29M +10.3% $236.49M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 3.21M -10.3% $229.91M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Capital International Investors 3.12M +16.7% $224.75M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
75 California State Teachers… 3.10M -2.6% $222.73M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Nordea Investment Management Ab 3.13M -27.0% $220.37M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
77 Federated Hermes, Inc. 2.86M -4.2% $205.93M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
78 Russell Investments Group, Ltd. 2.82M -15.8% $201.78M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
79 LPL Financial LLC 2.79M -3.3% $200.71M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Td Asset Management Inc 2.65M -6.3% $190.69M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
81 Stifel Financial Corp 2.58M -5.8% $185.81M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
82 BNP Paribas Asset Management… 2.52M -6.2% $181.06M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
83 Assenagon Asset Management S.A. 2.46M +6.0% $176.65M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Sei Investments Co 2.45M +3.0% $176.54M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
85 Franklin Resources Inc 2.45M -55.8% $176.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
86 Universal- Beteiligungs- und… 2.38M -9.4% $171.54M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Prudential Financial Inc 2.30M +0.1% $165.46M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
88 New York State Common Retirement… 2.29M -0.2% $164.86M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Marshall Wace ✦ 2.23M -66.7% $160.45M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×4
90 Credit Agricole S A 2.21M +3.6% $159.14M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
91 Caisse De Depot Et Placement Du… 2.19M -33.0% $157.44M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Citadel Advisors ✦ 2.15M -12.3% $154.77M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
93 Man Group plc 1.97M -39.6% $142.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
94 Adage Capital Partners ✦ 1.92M +5.7% $138.23M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
95 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.91M +4.4% $137.26M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
96 Aberdeen Group plc 1.88M +3.1% $134.94M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
97 Renaissance Technologies ✦ 1.80M -11.5% $129.20M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
98 State Board Of Administration Of… 1.77M -0.9% $127.11M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Aviva Plc 1.73M +2.9% $124.65M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.70M -2.6% $122.27M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $2.52B đã 0.3%
IMC-Chicago, LLC $22.92M đã 0.4%
Connor, Clark & Lunn… $10.42M đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $2.23M đã 0.1%
Ctc Llc $297,506 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,417 người nắm giữ, 1.65B cổ phần, $116.28B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API