★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TYL

Tyler Technologies, Inc. · Technology · Software - Application

329.55 -0.5% vốn hóa thị trường $13.50B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
156Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
39.52MCổ phần đang nắm giữ
$14.56BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.2% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 149 -3 31.10M $9.10B +4 −6
Q1 2026 154 -3 26.62M $9.12B +5 −9
Q4 2025 156 0 39.52M $14.56B +2 −1
Q3 2025 21 0 16.96M $8.87B — −1
Q2 2025 19 +1 16.23M $9.62B +1 —
Q1 2025 15 0 4.95M $2.88B +1 −1
Q4 2024 15 0 4.87M $2.81B +1 −1
Q3 2024 14 +1 2.92M $1.70B +2 −1
Q2 2024 13 — 2.64M $1.33B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.79M -0.3% $2.63B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 4.12M -2.9% $1.87B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.03M Mới $921.04M 0.1% New 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.95M 0.0% $884.02M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
5 Principal Financial Group Inc 1.45M — $660.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
6 Fidelity (FMR) ✦ 1.43M +1306.3% $648.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.23M +1.1% $556.73M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Morgan Stanley ✦ 1.03M -2.0% $467.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
9 Invesco Ltd. 638.13K — $289.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
10 Franklin Resources Inc 630.67K — $286.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
11 Holocene Advisors, LP 587.19K — $266.56M 0.6% n/c 1 SEC ↗
12 Northern Trust Corp 487.50K — $221.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
13 Wellington Management ✦ 447.59K -25.5% $203.18M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
14 Blair William & Co/Il 412.86K — $187.42M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
15 Massachusetts Financial Services Co… 399.97K — $181.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Artisan Partners Limited Partnership 399.18K — $181.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗
17 Janus Henderson Group Plc 390.96K — $177.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Goldman Sachs Group ✦ 378.94K +7.3% $172.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
19 Bank Of America Corp /De/ 366.59K — $166.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
20 UBS AM, a distinct business unit of… 358.12K — $162.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
21 Charles Schwab Investment… 331.43K — $150.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 JPMorgan Chase ✦ 329.52K -61.9% $149.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
23 Neuberger Berman Group LLC 300.33K — $136.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Bank of New York Mellon Corp 524.03K — $124.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
25 Swedbank AB 262.65K — $119.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Federated Hermes, Inc. 235.47K — $106.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
27 Deutsche Bank Ag\ 235.08K — $106.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
28 UBS Group AG 224.64K — $101.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
29 Raymond James Financial Inc 217.90K — $99.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
30 Legal & General Group Plc 204.97K — $93.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Dimensional Fund Advisors Lp 203.75K — $92.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Amundi 164.60K — $74.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 T. Rowe Price ✦ 164.52K +1.5% $74.68M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
34 Two Sigma Investments ✦ 161.25K -44.5% $73.20M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
35 Russell Investments Group, Ltd. 154.10K — $69.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
36 Envestnet Asset Management Inc 152.81K — $69.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Td Asset Management Inc 152.67K — $69.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Nomura Asset Management… 142.10K — $64.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Wells Fargo & Company/Mn 139.59K — $63.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
40 BNP Paribas Asset Management… 4.72M — $57.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Hsbc Holdings Plc 125.54K — $57.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
42 Nuveen, LLC 121.94K — $55.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Swiss National Bank 118.56K — $53.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 California Public Employees… 109.72K — $49.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 108.09K — $49.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Allspring Global Investments… 111.12K — $48.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Rhumbline Advisers 104.03K — $47.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Bnp Paribas Financial Markets 91.12K — $41.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Royal Bank Of Canada 90.73K — $41.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
50 Mitsubishi UFJ Asset Management… 91.82K — $40.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Sei Investments Co 344.51K — $39.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
52 Citigroup Inc 88.02K — $39.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Barclays Plc 79.22K — $35.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Assetmark, Inc 68.80K — $31.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 National Pension Service 67.57K — $30.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 California State Teachers… 66.29K — $30.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Balyasny Asset Management L.P. 63.49K — $28.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Renaissance Technologies ✦ 57.52K -33.6% $26.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 New York State Common Retirement… 2.39M — $25.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Baird Financial Group, Inc. 56.55K — $25.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Citadel Advisors ✦ 53.31K +202.0% $24.20M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
62 GAMCO Investors ✦ 52.39K 0.0% $23.78M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
63 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 51.88K — $23.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Arrowstreet Capital ✦ 51.74K +142.8% $23.49M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
65 D. E. Shaw & Co. ✦ 48.60K +161.0% $22.06M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
66 Kayne Anderson Rudnick Investment… 45.58K — $20.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Alliancebernstein L.P. 44.69K — $20.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Loomis Sayles & Co L P 42.63K — $19.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 State Board Of Administration Of… 41.87K — $19.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Adage Capital Partners ✦ 38.80K -1.5% $17.61M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 Millennium Management ✦ 37.52K +3.5% $17.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
72 Aviva Plc 37.04K — $16.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 State Of Wisconsin Investment Board 36.95K — $16.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 36.70K — $16.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Gotham Asset Management ✦ 35.27K +159.6% $16.01M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
76 Clearbridge Investments, LLC 33.13K — $15.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Universal- Beteiligungs- und… 32.93K — $14.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Quantinno Capital Management LP 32.05K — $14.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 31.98K — $14.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
80 Stifel Financial Corp 31.38K — $14.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
81 Pacer Advisors, Inc. 31.25K — $14.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of Montreal /Can/ 28.05K — $12.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
83 AQR Capital Management ✦ 27.41K -35.5% $12.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
84 Korea Investment CORP 26.40K — $11.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Manufacturers Life Insurance… 24.47K — $11.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Aberdeen Group plc 24.38K — $11.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Qube Research & Technologies Ltd 24.26K — $11.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Asset Management One Co., Ltd. 23.56K — $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Creative Planning 23.90K — $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Royal London Asset Management Ltd 22.75K — $10.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Danske Bank A/S 22.35K — $10.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 National Bank Of Canada /Fi/ 21.84K — $9.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 21.81K — $9.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 21.42K — $9.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 LPL Financial LLC 20.91K — $9.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Ensign Peak Advisors, Inc 20.51K — $9.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Prudential Financial Inc 20.07K — $9.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Pictet Asset Management Holding SA 20.00K — $9.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Us Bancorp \De\ 19.16K — $8.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
100 Man Group plc 18.53K — $8.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $921.04M 0.1%

Đã thoát

Marshall Wace $729,809 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 773 người nắm giữ, 39.90M cổ phần, $12.18B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 MOORE H LYNN JR

Officer, Director · 9.25K cp · $3.45M

Aug 24 Puckett Jeffrey David

Officer · 8.50K cp · $3.03M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API