Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TU

Telus Corp · Communication Services · Telecommunications Services

9.83 0.0% vốn hóa thị trường $15.35B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
549.25MCổ phần đang nắm giữ
$5.95BGiá trị được báo cáo
+13Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.1% · dòng cổ phần -5.5% · vị thế mới ròng +3.1%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 98 +2 549.25M $5.95B +13 −10
Q1 2026 97 +1 580.94M $7.47B +6 −6
Q4 2025 97 0 617.25M $8.14B +1
Q3 2025 16 -1 73.71M $1.17B −2
Q2 2025 15 +2 51.24M $826.65M +2
Q1 2025 10 +1 13.23M $193.21M +3 −2
Q4 2024 9 -1 9.67M $132.34M −1
Q3 2024 10 +1 13.84M $233.31M +2 −1
Q2 2024 9 8.39M $128.01M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 109.25M +5.0% $1.15B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 60.10M +0.3% $635.00M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Cibc World Market Inc. 46.83M -3.8% $494.85M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Mackenzie Financial Corp 29.72M -11.7% $445.80M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 FIL Ltd 31.85M +16.6% $336.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
22 FIL Ltd 31.85M +16.6% $336.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
23 FIL Ltd 31.85M +16.6% $336.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
24 National Bank Of Canada /Fi/ 28.78M +20.3% $304.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
25 National Bank Of Canada /Fi/ 28.78M +20.3% $304.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
26 National Bank Of Canada /Fi/ 28.78M +20.3% $304.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
27 National Bank Of Canada /Fi/ 28.78M +20.3% $304.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Td Asset Management Inc 27.33M -27.1% $289.00M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Bank Of Nova Scotia 24.13M +14.3% $255.18M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank Of Nova Scotia 24.13M +14.3% $255.18M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 15.50M +12.1% $163.82M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Vanguard Capital Management Llc 14.70M +0.3% $155.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 CIBC Asset Management Inc 14.68M -6.0% $155.34M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 TD Waterhouse Canada Inc. 14.39M -29.6% $151.64M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 First Trust Advisors Lp 12.45M +26.5% $131.66M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Manufacturers Life Insurance… 9.52M -60.5% $100.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Toronto Dominion Bank 8.33M +32.0% $88.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Toronto Dominion Bank 8.33M +32.0% $88.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Toronto Dominion Bank 8.33M +32.0% $88.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Toronto Dominion Bank 8.33M +32.0% $88.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Toronto Dominion Bank 8.33M +32.0% $88.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Two Sigma Investments 8.17M +38.6% $86.33M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
50 1832 Asset Management L.P. 8.04M -67.6% $85.00M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 7.03M +11.2% $81.31M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 7.03M +11.2% $81.31M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 7.10M +167.2% $75.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Norges Bank (thụ động) 6.54M Mới $69.15M 0.0% New 1 SEC ↗
60 Barclays Plc 5.96M +45.5% $63.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Barclays Plc 5.96M +45.5% $63.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Barclays Plc 5.96M +45.5% $63.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Citadel Advisors 5.87M +177.2% $62.05M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
64 Citadel Advisors 5.87M +177.2% $62.05M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
65 Clearbridge Investments, LLC 5.84M +13.1% $61.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 4.89M -10.4% $52.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 4.82M +8.1% $50.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 4.82M +8.1% $50.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Arrowstreet Capital 3.93M Mới $41.54M 0.0% New 1 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 3.67M -69.9% $38.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 UBS Group AG 2.96M -34.4% $31.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 UBS Group AG 2.96M -34.4% $31.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 UBS Group AG 2.96M -34.4% $31.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 2.92M -54.9% $30.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 2.92M -54.9% $30.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Goldman Sachs Group 2.92M -54.9% $30.82M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Charles Schwab Investment… 2.56M +13.7% $27.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Millennium Management 2.37M +956.4% $25.08M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
94 Swiss National Bank 1.67M -2.9% $17.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Amundi 1.54M -1.7% $16.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Amundi 1.54M -1.7% $16.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Ameriprise Financial Inc 1.36M +45.8% $14.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Ameriprise Financial Inc 1.36M +45.8% $14.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 1.36M +45.8% $14.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 1.33M -1.4% $14.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $69.15M 0.0%
Arrowstreet Capital $41.54M 0.0%

Đã thoát

Federated Hermes, Inc. $33.49M đã 0.1%
Balyasny Asset Management L.P. $29.07M đã 0.1%
Envestnet Asset Management Inc $6.33M đã 0.0%
Tidal Investments LLC $557,720 đã 0.0%
Truist Financial Corp $481,170 đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $305,162 đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $303,184 đã 0.0%
Dimensional Fund Advisors Lp $275,588 đã 0.0%
Marshall Wace $257,344 đã 0.0%
Commonwealth Equity Services… $153,590 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 285 người nắm giữ, 710.32M cổ phần, $9.09B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API