Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TTMI

TTM Technologies, Inc. · Technology · Hardware, Equipment & Parts

112.30 +4.8% vốn hóa thị trường $11.66B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
140Cổ đông được theo dõi
+12Δ nhà nắm giữ
68.12MCổ phần đang nắm giữ
$12.65BGiá trị được báo cáo
+20Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 49/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +9.4% · dòng cổ phần +2.3% · vị thế mới ròng +9.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 140 +12 68.12M $12.65B +20 −7
Q1 2026 130 +3 65.49M $6.35B +12 −9
Q4 2025 126 0 73.69M $5.08B +1 −1
Q3 2025 19 -1 47.79M $2.75B −2
Q2 2025 18 +1 44.06M $1.80B +1
Q1 2025 14 0 11.88M $243.64M
Q4 2024 14 +1 12.74M $315.45M +1
Q3 2024 12 -1 9.20M $167.86M +1 −2
Q2 2024 13 9.06M $176.08M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 10.98M -19.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Vanguard Capital Management Llc 4.68M +4.9% $875.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 4.18M -19.2% $782.65M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 State Street Global Advisors (thụ động) 3.30M -13.6% $616.53M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
27 Jane Street Group, Llc 2.76M +229.0% $515.51M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Jane Street Group, Llc 2.76M +229.0% $515.51M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Lone Pine Capital 2.74M Mới $512.07M 3.1% New 1 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 2.65M -38.6% $494.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 2.65M -38.6% $494.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 2.65M -38.6% $494.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 2.65M -38.6% $494.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 2.65M -38.6% $494.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 2.54M +1.2% $474.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 2.52M -20.1% $473.28M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 2.52M -20.1% $473.28M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
43 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
44 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
45 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
46 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
47 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
48 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
49 Wellington Management 2.27M +61.9% $424.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
50 Capital World Investors 2.00M +215.6% $374.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 1.86M +23.5% $349.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Arrowstreet Capital 1.77M -20.1% $330.14M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 Norges Bank (thụ động) 1.27M Mới $238.10M 0.0% New 1 SEC ↗
64 T. Rowe Price 1.16M +214.3% $216.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
65 T. Rowe Price 1.16M +214.3% $216.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 1.12M +16.8% $210.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 1.12M +16.8% $210.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 1.12M +16.8% $210.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 923.83K +18.4% $172.77M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 894.03K -30.9% $167.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 894.03K -30.9% $167.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 894.03K -30.9% $167.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 894.03K -30.9% $167.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Charles Schwab Investment… 874.67K -26.6% $163.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Massachusetts Financial Services Co… 793.43K +17.3% $151.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 AQR Capital Management 777.18K +5.5% $145.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
97 AQR Capital Management 777.18K +5.5% $145.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
98 AQR Capital Management 777.18K +5.5% $145.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
99 AQR Capital Management 777.18K +5.5% $145.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
100 AQR Capital Management 777.18K +5.5% $145.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Lone Pine Capital $512.07M 3.1%
Norges Bank $238.10M 0.0%

Đã thoát

Alkeon Capital Management Llc $102.29M đã 0.5%
Bridgewater Associates $5.77M đã 0.0%
MIRAE ASSET GLOBAL ETFS… $4.68M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $4.36M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $2.43M đã 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $587,930 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $51,827 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 3.50K cổ phần, $340 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 Geveden Rex D

Director · 5.00K cp @ 104.90 · $524,500

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 10 Knecht Dale Martin

Officer · 26.20K cp · $3.72M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API