TTC
The Toro Company · Industrials · Manufacturing - Tools & Accessories
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +7.1% ·
dòng cổ phần -0.8% ·
vị thế mới ròng +6.7%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 126 | -6 | 69.84M | $6.75B | +3 | −8 |
| Q1 2026 | 134 | +4 | 70.20M | $6.52B | +6 | −3 |
| Q4 2025 | 130 | +1 | 74.00M | $5.80B | +2 | — |
| Q3 2025 | 20 | 0 | 40.18M | $3.05B | +1 | −2 |
| Q2 2025 | 18 | 0 | 37.15M | $2.62B | +1 | −1 |
| Q1 2025 | 15 | +1 | 17.86M | $1.30B | +1 | — |
| Q4 2024 | 14 | -1 | 18.01M | $1.44B | +1 | −2 |
| Q3 2024 | 14 | +1 | 15.22M | $1.31B | +2 | −1 |
| Q2 2024 | 13 | — | 15.82M | $1.47B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Rowe Price ✦ | 6.37M | -27.5% | $463.72M | 0.1% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 6.37M | -27.5% | $463.72M | 0.1% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 3 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 4.46M | -14.1% | $325.99M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 4 | AQR Capital Management ✦ | 1.96M | +1184.7% | $142.83M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | AQR Capital Management ✦ | 1.96M | +1184.7% | $142.83M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 6 | AQR Capital Management ✦ | 1.96M | +1184.7% | $142.83M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 7 | AQR Capital Management ✦ | 1.96M | +1184.7% | $142.83M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 8 | AQR Capital Management ✦ | 1.96M | +1184.7% | $142.83M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.92M | -0.2% | $139.03M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.92M | -0.2% | $139.03M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 11 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.92M | -0.2% | $139.03M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 12 | Arrowstreet Capital ✦ | 1.20M | +2077.3% | $87.43M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 13 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 528.63K | +55.6% | $38.46M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 14 | Renaissance Technologies ✦ | 368.50K | +9.1% | $22.07M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 15 | Renaissance Technologies ✦ | 368.50K | +9.1% | $22.07M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 16 | Millennium Management ✦ | 285.86K | -62.8% | $20.80M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 17 | Point72 Asset Management ✦ | 241.39K | +670.8% | $17.56M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 18 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 183.62K | +18.8% | $13.36M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 19 | Citadel Advisors ✦ | 174.11K | -7.1% | $12.67M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 20 | Citadel Advisors ✦ | 174.11K | -7.1% | $12.67M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 21 | GAMCO Investors ✦ | 86.02K | +46.0% | $6.26M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 22 | Marshall Wace ✦ | 39.16K | Mới | $2.85M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Marshall Wace ✦ | 39.16K | Mới | $2.85M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Marshall Wace ✦ | 39.16K | Mới | $2.85M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Gotham Asset Management ✦ | 23.21K | +34.4% | $1.69M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 26 | Fisher Asset Management ✦ | 9.27K | +116.9% | $674,449 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Marshall Wace | $2.85M | 0.0% |
| Marshall Wace | $2.85M | 0.0% |
| Marshall Wace | $2.85M | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 572 người nắm giữ, 87.84M cổ phần, $7.90B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.