Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TTAN

ServiceTitan, Inc. · Technology · Software - Application

91.87 -3.9% vốn hóa thị trường $8.76B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
113Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
46.54MCổ phần đang nắm giữ
$3.28BGiá trị được báo cáo
+19Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 66/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +7.6% · dòng cổ phần +19.5% · vị thế mới ròng +8.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 113 +8 46.54M $3.28B +19 −10
Q1 2026 107 0 39.28M $2.51B +12 −13
Q4 2025 107 +1 37.10M $3.95B +3 −1
Q3 2025 18 -2 18.86M $1.90B +1 −4
Q2 2025 18 +4 6.00M $643.55M +7 −3
Q1 2025 11 -4 4.70M $446.75M +2 −6
Q4 2024 15 +15 5.27M $542.51M +15
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.20M +156.9% $367.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 5.08M +71.5% $359.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 5.08M +71.5% $359.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 5.08M +71.5% $359.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 5.08M +71.5% $359.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 5.08M +71.5% $359.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Kayne Anderson Rudnick Investment… 3.75M -22.9% $265.27M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Kayne Anderson Rudnick Investment… 3.75M -22.9% $265.27M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Millennium Management 3.14M +53.6% $222.29M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 2.76M +3.1% $195.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Citadel Advisors 1.96M +33.7% $138.79M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.61M +99.4% $114.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.58M +123.6% $111.90M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.58M +123.6% $111.90M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 State Street Global Advisors (thụ động) 1.32M +236.9% $93.46M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
40 T. Rowe Price 1.13M +4.1% $79.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 T. Rowe Price 1.13M +4.1% $79.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
42 Franklin Resources Inc 1.10M +0.1% $77.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Franklin Resources Inc 1.10M +0.1% $77.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Franklin Resources Inc 1.10M +0.1% $77.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Franklin Resources Inc 1.10M +0.1% $77.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 1.08M +21.4% $76.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 1.08M +21.4% $76.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Goldman Sachs Group 1.08M +21.4% $76.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 918.05K -10.6% $64.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 918.05K -10.6% $64.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 918.05K -10.6% $64.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Wells Fargo & Company/Mn 918.05K -10.6% $64.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 First Trust Advisors Lp 835.91K +9.1% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Alliancebernstein L.P. 883.96K +42.5% $56.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Raymond James Financial Inc 767.49K -8.2% $54.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 767.49K -8.2% $54.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Raymond James Financial Inc 767.49K -8.2% $54.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Raymond James Financial Inc 767.49K -8.2% $54.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 UBS Group AG 738.20K +15.2% $52.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS Group AG 738.20K +15.2% $52.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 738.20K +15.2% $52.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 UBS Group AG 738.20K +15.2% $52.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 UBS Group AG 738.20K +15.2% $52.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 706.51K +6910.5% $49.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bamco Inc /Ny/ 705.16K -36.7% $49.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Charles Schwab Investment… 702.72K +29.0% $49.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Charles Schwab Investment… 702.72K +29.0% $49.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Capital International Investors 642.22K +0.6% $45.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Jones Financial Companies Lllp 646.80K +40.9% $44.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Jones Financial Companies Lllp 646.80K +40.9% $44.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 590.60K +255.9% $41.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 590.60K +255.9% $41.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 590.60K +255.9% $41.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 590.60K +255.9% $41.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Northern Trust Corp 590.60K +255.9% $41.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 FIL Ltd 564.86K +8.3% $39.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 FIL Ltd 564.86K +8.3% $39.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Norges Bank (thụ động) 504.52K Mới $35.67M 0.0% New 1 SEC ↗
85 Principal Financial Group Inc 500.08K +25.6% $35.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Principal Financial Group Inc 500.08K +25.6% $35.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Voya Investment Management Llc 493.43K Mới $34.89M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Voya Investment Management Llc 493.43K Mới $34.89M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Voya Investment Management Llc 493.43K Mới $34.89M 0.0% New 1 SEC ↗
90 Blair William & Co/Il 363.38K +533.6% $25.69M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 343.65K -20.7% $24.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Royal Bank Of Canada 343.65K -20.7% $24.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 343.65K -20.7% $24.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 343.65K -20.7% $24.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 343.65K -20.7% $24.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Wellington Management 316.69K +258.8% $22.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 Wellington Management 316.69K +258.8% $22.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
98 Wellington Management 316.69K +258.8% $22.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
99 Wellington Management 316.69K +258.8% $22.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
100 Wellington Management 316.69K +258.8% $22.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $35.67M 0.0%
Voya Investment Management Llc $34.89M 0.0%
Voya Investment Management Llc $34.89M 0.0%
Voya Investment Management Llc $34.89M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $33.46M đã 0.1%
Qube Research & Technologies… $32.61M đã 0.0%
Marshall Wace $13.57M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.71M đã 0.0%
Peak6 Llc $845,478 đã 0.0%
Robeco Institutional Asset… $592,463 đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $576,471 đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $235,769 đã 0.0%
LMR Partners LLP $225,029 đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $508 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 338 người nắm giữ, 77.32M cổ phần, $4.84B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 2.27K cp · $202,361

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 804 cp · $71,516

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 1.18K cp · $104,961

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 1.03K cp · $91,885

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 6.07K cp · $540,104

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 2.89K cp · $256,799

Aug 12 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 2.14K cp · $190,086

Aug 11 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 3.72K cp · $330,129

Aug 11 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 16.16K cp · $1.44M

Aug 11 Kuzoyan Vahe

Officer, Director · 7.15K cp · $634,851

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 21 SC 13G/A — MILLENNIUM MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 26 SC 13G — MILLENNIUM MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API