TSQ
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -2.9% ·
dòng cổ phần -3.4% ·
vị thế mới ròng -2.9%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 27 | -2 | 3.33M | $23.57M | +2 | −4 |
| Q1 2026 | 29 | -5 | 3.35M | $18.17M | +5 | −10 |
| Q4 2025 | 34 | -1 | 3.40M | $17.45M | — | −1 |
| Q3 2025 | 15 | -1 | 2.26M | $15.21M | — | −1 |
| Q2 2025 | 13 | +2 | 2.34M | $18.52M | +2 | — |
| Q1 2025 | 8 | 0 | 1.55M | $12.65M | — | — |
| Q4 2024 | 8 | +1 | 1.51M | $13.72M | +1 | — |
| Q3 2024 | 6 | +1 | 1.19M | $12.05M | +1 | — |
| Q2 2024 | 5 | — | 1.18M | $12.95M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | American Century Companies Inc | 852.21K | — | $4.38M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 590.47K | +2.4% | $3.04M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 590.47K | +2.4% | $3.04M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 590.47K | +2.4% | $3.04M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Renaissance Technologies ✦ | 452.75K | -4.4% | $2.33M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 6 | GAMCO Investors ✦ | 372.22K | +5.6% | $1.91M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 7 | BlackRock ✦ (thụ động) | 209.98K | -0.8% | $1.08M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 8 | BlackRock ✦ (thụ động) | 209.98K | -0.8% | $1.08M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 9 | BlackRock ✦ (thụ động) | 209.98K | -0.8% | $1.08M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 10 | BlackRock ✦ (thụ động) | 209.98K | -0.8% | $1.08M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 11 | BlackRock ✦ (thụ động) | 209.98K | -0.8% | $1.08M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 12 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 153.07K | +5.6% | $786,973 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 13 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 153.07K | +5.6% | $786,973 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 14 | Dimensional Fund Advisors Lp | 95.97K | — | $493,296 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Dimensional Fund Advisors Lp | 95.97K | — | $493,296 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Two Sigma Investments ✦ | 94.35K | -28.6% | $484,974 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 17 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 57.62K | — | $296,157 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 53.94K | 0.0% | $277,246 | 0.0% | Held | 5 | SEC ↗ |
| 19 | Morgan Stanley ✦ | 52.76K | -5.2% | $271,211 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Morgan Stanley ✦ | 52.76K | -5.2% | $271,211 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 21 | Morgan Stanley ✦ | 52.76K | -5.2% | $271,211 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 22 | Morgan Stanley ✦ | 52.76K | -5.2% | $271,211 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 23 | Morgan Stanley ✦ | 52.76K | -5.2% | $271,211 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Goldman Sachs Group ✦ | 48.15K | +4.4% | $247,501 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Jane Street Group, Llc | 41.76K | — | $214,631 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Jane Street Group, Llc | 41.76K | — | $214,631 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Barclays Plc | 38.95K | — | $200,229 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Bank of New York Mellon Corp | 38.26K | — | $196,645 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Bank of New York Mellon Corp | 38.26K | — | $196,645 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Bank of New York Mellon Corp | 38.26K | — | $196,645 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Northern Trust Corp | 38.15K | — | $196,112 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Northern Trust Corp | 38.15K | — | $196,112 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Marshall Wace ✦ | 37.95K | +6.3% | $195,079 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 34 | Marshall Wace ✦ | 37.95K | +6.3% | $195,079 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 35 | Bank Of America Corp /De/ | 37.59K | — | $193,233 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Bank Of America Corp /De/ | 37.59K | — | $193,233 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Bank Of America Corp /De/ | 37.59K | — | $193,233 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Millennium Management ✦ | 28.42K | -67.2% | $146,099 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 39 | Arrowstreet Capital ✦ | 24.92K | -54.6% | $128,079 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 40 | Citadel Advisors ✦ | 23.61K | -37.3% | $121,361 | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 41 | UBS Group AG | 17.33K | — | $89,071 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | UBS Group AG | 17.33K | — | $89,071 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Man Group plc | 15.04K | — | $77,321 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Susquehanna International Group, Llp | 12.27K | — | $63,058 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Royal Bank Of Canada | 4.11K | — | $21,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Bnp Paribas Financial Markets | 1.86K | — | $9,576 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Simplex Trading, Llc | 731 | — | $3,757 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Russell Investments Group, Ltd. | 263 | — | $1,352 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Optiver Holding B.V. | 174 | — | $894 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | JPMorgan Chase ✦ | 92 | -91.1% | $473 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 51 | Osaic Holdings, Inc. | 22 | — | $113 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Citigroup Inc | 1 | — | $5 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Wells Fargo & Company/Mn | 0 | — | $2 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Cwm, Llc | 2 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Fidelity (FMR) | $774 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 64 người nắm giữ, 9.59M cổ phần, $50.94M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.