Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TSEM

Tower Semiconductor Ltd. · Technology · Semiconductors

212.71 +0.8% vốn hóa thị trường $24.00B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
121Cổ đông được theo dõi
+12Δ nhà nắm giữ
34.97MCổ phần đang nắm giữ
$9.08BGiá trị được báo cáo
+18Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 50/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +11.0% · dòng cổ phần +4.9% · vị thế mới ròng +10.7%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 +12 34.97M $9.08B +18 −5
Q1 2026 110 +13 33.66M $5.87B +20 −8
Q4 2025 98 +3 35.28M $4.14B +4
Q3 2025 17 0 16.19M $1.17B +1 −2
Q2 2025 15 +3 15.01M $651.49M +3
Q1 2025 9 -3 10.86M $387.13M −3
Q4 2024 12 0 7.98M $410.89M +1 −1
Q3 2024 11 +1 7.59M $336.06M +1
Q2 2024 10 5.66M $222.12M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 7.02M -4.5% $1.83B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 T. Rowe Price 7.02M -4.5% $1.83B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.29M -22.9% $857.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 Vanguard Capital Management Llc 3.15M +2.1% $814.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Jane Street Group, Llc 2.93M +146.0% $763.29M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Jane Street Group, Llc 2.93M +146.0% $763.29M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Capital World Investors 1.36M +2.2% $353.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 1.34M -38.7% $348.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Arrowstreet Capital 928.21K Mới $241.10M 0.1% New 1 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 920.25K +84094.6% $239.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 920.25K +84094.6% $239.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 920.25K +84094.6% $239.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 920.25K +84094.6% $239.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 920.25K +84094.6% $239.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 Millennium Management 850.42K +47.0% $221.65M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Marshall Wace 778.22K +83.5% $202.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Marshall Wace 778.22K +83.5% $202.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Marshall Wace 778.22K +83.5% $202.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Marshall Wace 778.22K +83.5% $202.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Norges Bank (thụ động) 763.55K Mới $198.30M 0.0% New 1 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 722.13K +77.0% $188.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 722.13K +77.0% $188.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 722.13K +77.0% $188.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 722.13K +77.0% $188.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 722.13K +77.0% $188.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 D. E. Shaw & Co. 687.76K +2283.9% $179.26M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
43 D. E. Shaw & Co. 687.76K +2283.9% $179.26M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
44 Qube Research & Technologies Ltd 638.08K +249.6% $166.31M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Two Sigma Investments 611.92K +6274.2% $159.49M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Capital International Investors 572.30K 0.0% $149.16M 0.0% Held 3 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 514.24K -4.0% $131.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Legal & General Group Plc 514.24K -4.0% $131.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Legal & General Group Plc 514.24K -4.0% $131.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 450.37K -16.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Neuberger Berman Group LLC 434.32K +8.3% $113.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Neuberger Berman Group LLC 434.32K +8.3% $113.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 412.22K -39.8% $107.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Swiss National Bank 401.04K -3.3% $102.97M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
69 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
71 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
72 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
73 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
74 Wellington Management 372.44K -61.2% $96.85M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
75 Canada Pension Plan Investment Board 358.56K +4.5% $91.97M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 310.68K +71.2% $80.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Deutsche Bank Ag\ 310.68K +71.2% $80.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Deutsche Bank Ag\ 310.68K +71.2% $80.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Deutsche Bank Ag\ 310.68K +71.2% $80.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Deutsche Bank Ag\ 310.68K +71.2% $80.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Pictet Asset Management Holding SA 270.06K +482.2% $70.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Nuveen, LLC 266.56K +3.6% $68.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Nuveen, LLC 266.56K +3.6% $68.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Nuveen, LLC 266.56K +3.6% $68.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Nuveen, LLC 266.56K +3.6% $68.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Jennison Associates Llc 249.73K -59.4% $65.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Jennison Associates Llc 249.73K -59.4% $65.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Raymond James Financial Inc 249.20K +78.5% $64.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Raymond James Financial Inc 249.20K +78.5% $64.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 249.20K +78.5% $64.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Raymond James Financial Inc 249.20K +78.5% $64.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Assenagon Asset Management S.A. 236.81K +108.8% $60.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Assenagon Asset Management S.A. 236.81K +108.8% $60.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Renaissance Technologies 211.05K -23.2% $55.01M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 194.79K +20.6% $50.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Arrowstreet Capital $241.10M 0.1%
Norges Bank $198.30M 0.0%

Đã thoát

Healthcare Of Ontario Pension… $12.97M đã 0.0%
Man Group plc $4.94M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $3.24M đã 0.0%
New York State Common… $3.14M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $383,900 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 10.79K cổ phần, $1.05M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 3.06K cp · $744,559

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 2.51K cp · $613,438

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 11.62K cp · $2.86M

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 5.07K cp · $1.25M

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 23.03K cp · $5.71M

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 35.21K cp · $8.76M

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 15.82K cp · $3.95M

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 3.33K cp · $835,748

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 2.10K cp · $530,249

Aug 11 Ellwanger Russell Craig

Officer · 2.49K cp · $632,007

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 23 SC 13G/A — Migdal Insurance & Financial Holdings…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 15 SC 13G — Harel Insurance Investments & Financial…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 09 SC 13G — Phoenix Financial Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API