★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TSCO

Tractor Supply Company · Consumer Cyclical · Specialty Retail

33.70 +0.7% vốn hóa thị trường $17.67B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
162Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
429.17MCổ phần đang nắm giữ
$21.46BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 56/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 164 +5 390.77M $12.35B +10 −4
Q1 2026 161 -2 368.60M $16.74B +5 −8
Q4 2025 162 +2 429.17M $21.46B +3 —
Q3 2025 21 +2 232.53M $13.22B +2 −1
Q2 2025 17 0 226.63M $11.96B +1 −1
Q1 2025 14 -2 109.00M $6.00B +1 −3
Q4 2024 16 +1 101.88M $5.40B +2 −1
Q3 2024 14 -1 15.99M $4.65B +1 −2
Q2 2024 15 — 16.03M $4.33B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 67.73M +0.2% $3.39B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 46.16M -8.5% $2.31B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 Capital International Investors 24.28M — $1.21B 0.2% n/c 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.05M +0.7% $1.15B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Wellington Management ✦ 22.65M -12.7% $1.13B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
6 Invesco Ltd. 17.43M — $871.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 15.87M +1.2% $791.70M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Capital World Investors ✦ 15.16M +2.3% $758.00M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
9 Alliancebernstein L.P. 15.08M — $754.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗
10 Morgan Stanley ✦ 10.62M +16.4% $531.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
11 Franklin Resources Inc 7.71M — $385.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
12 Stifel Financial Corp 7.47M — $373.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
13 Bank Of America Corp /De/ 6.67M — $333.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 6.08M Mới $303.86M 0.0% New 1 SEC ↗
15 Wells Fargo & Company/Mn 5.73M — $286.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
16 Northern Trust Corp 5.57M — $278.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
17 JPMorgan Chase ✦ 5.46M -47.9% $272.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
18 American Century Companies Inc 5.44M — $271.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 5.18M — $258.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Victory Capital Management Inc 5.08M — $254.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 T. Rowe Price ✦ 5.05M +46.2% $252.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
22 UBS AM, a distinct business unit of… 4.78M — $239.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
23 Raymond James Financial Inc 4.77M — $238.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 Envestnet Asset Management Inc 4.71M — $235.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Amundi 4.51M — $225.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 Legal & General Group Plc 3.90M — $195.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 UBS Group AG 3.70M — $185.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Charles Schwab Investment… 3.40M — $169.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Goldman Sachs Group ✦ 3.13M +6.6% $156.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
30 Bank of New York Mellon Corp 3.08M — $153.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
31 Clearbridge Investments, LLC 3.04M — $152.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Hsbc Holdings Plc 2.97M — $148.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×30
33 Neuberger Berman Group LLC 2.54M — $126.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Massachusetts Financial Services Co… 2.22M — $111.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
35 Nomura Asset Management… 2.08M — $103.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
36 Royal Bank Of Canada 2.02M — $100.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 Deutsche Bank Ag\ 1.94M — $97.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Man Group plc 1.91M — $95.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Squarepoint Ops LLC 1.82M — $91.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Marshall Wace ✦ 1.77M -52.3% $88.43M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
41 Corient Private Wealth LP 1.70M — $83.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Swiss National Bank 1.45M — $72.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 1.36M — $67.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Nuveen, LLC 1.32M — $66.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Renaissance Technologies ✦ 1.23M Mới $61.64M 0.1% New 1 SEC ↗
46 Federated Hermes, Inc. 1.23M — $61.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.20M — $59.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 LPL Financial LLC 1.19M — $59.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 BNP Paribas Asset Management… 1.15M — $57.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Swedbank AB 1.13M — $56.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Rhumbline Advisers 1.12M — $56.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.10M — $56.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) ✦ 1.06M -0.5% $52.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
54 California Public Employees… 1.05M — $52.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Ameriprise Financial Inc 1.03M — $51.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Barclays Plc 985.93K — $49.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Citadel Advisors ✦ 976.69K +120.4% $48.84M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
58 Baird Financial Group, Inc. 971.06K — $48.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Connor, Clark & Lunn Investment… 959.62K — $47.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 National Pension Service 939.52K — $46.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bnp Paribas Financial Markets 931.77K — $46.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Pictet Asset Management Holding SA 833.08K — $41.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Voya Investment Management Llc 814.58K — $40.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 First Trust Advisors Lp 802.73K — $40.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 California State Teachers… 782.06K — $39.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Nomura Asset Management Co Ltd 727.12K — $36.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Principal Financial Group Inc 680.65K — $34.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Millennium Management ✦ 664.39K +342.0% $33.23M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
69 Jones Financial Companies Lllp 617.02K — $30.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Quantinno Capital Management LP 534.44K — $26.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Holocene Advisors, LP 531.41K — $26.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Cerity Partners LLC 528.40K — $26.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Osaic Holdings, Inc. 526.47K — $26.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
74 Aberdeen Group plc 506.78K — $25.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Aviva Plc 471.07K — $23.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 State Board Of Administration Of… 462.90K — $23.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 D. E. Shaw & Co. ✦ 459.76K -84.1% $22.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
78 Universal- Beteiligungs- und… 414.03K — $20.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of Montreal /Can/ 411.88K — $20.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
80 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 396.05K — $19.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Wealth Enhancement Advisory… 388.19K — $19.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Storebrand Asset Management As 385.16K — $19.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Royal London Asset Management Ltd 383.92K — $19.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Adage Capital Partners ✦ 372.00K +29.9% $18.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
85 Truist Financial Corp 363.17K — $18.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Allianz Asset Management GmbH 359.64K — $17.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Gotham Asset Management ✦ 331.04K +90.4% $16.56M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
88 State Of Wisconsin Investment Board 322.17K — $16.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Manufacturers Life Insurance… 301.22K — $15.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Tidal Investments LLC 300.43K — $15.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 National Bank Of Canada /Fi/ 295.57K — $14.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 292.73K — $14.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 HighTower Advisors, LLC 276.11K — $13.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 New York State Common Retirement… 274.92K — $13.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 272.86K — $13.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Td Asset Management Inc 260.93K — $13.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Prudential Financial Inc 255.82K — $12.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Commonwealth Equity Services, Llc 240.46K — $12.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 GAMCO Investors ✦ 238.50K -1.6% $11.93M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Susquehanna International Group, Llp 236.29K — $11.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $303.86M 0.0%
Renaissance Technologies $61.64M 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,156 người nắm giữ, 474.95M cổ phần, $20.17B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G — Invesco Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G — Capital Research Global Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G — Capital International Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API