★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TRV

The Travelers Companies, Inc. · Financial Services · Insurance - Property & Casualty

368.75 -0.4% vốn hóa thị trường $76.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
167Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
162.73MCổ phần đang nắm giữ
$47.20BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -7.0% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 166 +5 150.57M $49.71B +9 −3
Q1 2026 163 -5 147.94M $43.17B +1 −7
Q4 2025 167 0 162.73M $47.20B +2 −1
Q3 2025 22 0 109.73M $30.64B — −1
Q2 2025 20 -1 91.48M $24.47B — −1
Q1 2025 18 -1 30.63M $8.10B +1 −2
Q4 2024 19 +2 31.18M $7.51B +2 —
Q3 2024 16 0 14.65M $3.43B +1 −1
Q2 2024 16 — 15.04M $3.06B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 22.30M +1.4% $6.47B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 22.11M +0.5% $6.41B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 16.00M +3.1% $4.64B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 12.83M -11.6% $3.72B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
5 JPMorgan Chase ✦ 7.17M -53.7% $2.08B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 5.59M -0.3% $1.63B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
7 Massachusetts Financial Services Co… 5.19M — $1.50B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
8 Morgan Stanley ✦ 3.79M +2.3% $1.10B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
9 Bank Of America Corp /De/ 3.57M — $1.04B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
10 Dimensional Fund Advisors Lp 3.36M — $974.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 Northern Trust Corp 3.11M — $901.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
12 Clearbridge Investments, LLC 2.87M — $832.58M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.49M Mới $723.34M 0.1% New 1 SEC ↗
14 UBS AM, a distinct business unit of… 2.41M — $698.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
15 T. Rowe Price ✦ 1.87M -67.4% $542.72M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
16 Invesco Ltd. 1.81M — $524.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×21
17 UBS Group AG 1.77M — $514.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
18 Hsbc Holdings Plc 1.73M — $502.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×34
19 Legal & General Group Plc 1.71M — $496.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 AQR Capital Management ✦ 1.71M -4.2% $496.13M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×10
21 Goldman Sachs Group ✦ 1.61M -6.0% $467.81M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
22 First Trust Advisors Lp 1.59M — $461.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗
23 Bank of New York Mellon Corp 1.57M — $456.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
24 Charles Schwab Investment… 1.43M — $414.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Nuveen, LLC 1.09M — $317.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 California Public Employees… 1.06M — $306.10M 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 Boston Partners 1.03M — $300.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
28 Amundi 1.02M — $295.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Royal Bank Of Canada 982.55K — $285.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
30 Federated Hermes, Inc. 976.31K — $283.19M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Robeco Institutional Asset… 901.94K — $261.62M 0.4% n/c 1 SEC ↗
32 Deutsche Bank Ag\ 901.49K — $261.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
33 Barclays Plc 878.47K — $254.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
34 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 831.78K — $241.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Wells Fargo & Company/Mn 829.63K — $240.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 National Pension Service 771.55K — $223.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 Arrowstreet Capital ✦ 769.23K +42.6% $223.12M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Swiss National Bank 617.36K — $179.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Qube Research & Technologies Ltd 602.75K — $174.83M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 American Century Companies Inc 585.30K — $169.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 583.39K — $166.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Citadel Advisors ✦ 570.59K +197.1% $165.51M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
43 Envestnet Asset Management Inc 568.31K — $164.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Allianz Asset Management GmbH 563.87K — $163.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
45 Us Bancorp \De\ 522.90K — $151.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
46 Raymond James Financial Inc 507.56K — $147.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Russell Investments Group, Ltd. 483.34K — $140.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
48 BNP Paribas Asset Management… 442.97K — $128.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
49 Rhumbline Advisers 432.22K — $125.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Bnp Paribas Financial Markets 413.90K — $120.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Alliancebernstein L.P. 400.89K — $116.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Pnc Financial Services Group, Inc. 398.09K — $115.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
53 LPL Financial LLC 387.59K — $112.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Neuberger Berman Group LLC 379.09K — $109.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Bank Of Montreal /Can/ 367.26K — $107.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
56 Two Sigma Investments ✦ 367.52K +4941.4% $106.60M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
57 Nomura Asset Management… 360.19K — $104.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 California State Teachers… 355.50K — $103.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Adage Capital Partners ✦ 328.00K -9.5% $95.14M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
60 Universal- Beteiligungs- und… 302.17K — $87.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Canada Pension Plan Investment Board 291.61K — $84.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 273.19K — $79.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 New York State Common Retirement… 264.07K — $76.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Citigroup Inc 261.01K — $75.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 257.55K — $75.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Nordea Investment Management Ab 252.25K — $73.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 Storebrand Asset Management As 244.77K — $71.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
68 Td Asset Management Inc 234.47K — $68.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Danske Bank A/S 233.14K — $67.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Korea Investment CORP 231.49K — $67.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Mackenzie Financial Corp 227.69K — $66.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Wealth Enhancement Advisory… 219.99K — $62.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Ameriprise Financial Inc 208.57K — $60.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
74 Janus Henderson Group Plc 199.81K — $57.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Asset Management One Co., Ltd. 197.54K — $57.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
76 State Board Of Administration Of… 197.84K — $57.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Aberdeen Group plc 195.09K — $56.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 192.61K — $55.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Aviva Plc 190.95K — $55.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 National Bank Of Canada /Fi/ 177.18K — $51.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
81 HighTower Advisors, LLC 175.48K — $50.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 ProShare Advisors LLC 164.56K — $47.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Sei Investments Co 160.84K — $46.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Pictet Asset Management Holding SA 158.10K — $45.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Susquehanna International Group, Llp 157.59K — $45.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Credit Agricole S A 155.73K — $45.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
87 Stifel Financial Corp 153.49K — $44.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
88 Truist Financial Corp 149.49K — $43.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Royal London Asset Management Ltd 149.41K — $43.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Swedbank AB 146.46K — $42.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Millennium Management ✦ 138.37K +15.7% $40.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
92 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 135.12K — $39.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Cwm, Llc 131.85K — $38.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Nomura Asset Management Co Ltd 131.02K — $38.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 130.58K — $37.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Quantinno Capital Management LP 129.45K — $37.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Franklin Resources Inc 128.28K — $37.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
98 Manufacturers Life Insurance… 127.93K — $37.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Corient Private Wealth LP 135.57K — $36.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Daiwa Securities Group Inc. 123.34K — $35.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $723.34M 0.1%

Đã thoát

Point72 Asset Management $38.87M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3 người nắm giữ, 10.18K cổ phần, $3.07M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 OLIVO MARIA

Officer · 6.00K cp · $2.22M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API