Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TRMD

TORM plc · Industrials · Marine Shipping

30.08 -4.4% vốn hóa thị trường $3.08B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
50Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
36.90MCổ phần đang nắm giữ
$734.36MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.7% · dòng cổ phần -27.3% · vị thế mới ròng +10.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 67 -1 39.32M $1.03B +10 −10
Q1 2026 68 +19 37.11M $1.05B +21 −3
Q4 2025 50 +4 36.90M $734.36M +5
Q3 2025 14 +5 47.23M $971.58M +5 −1
Q2 2025 8 0 47.81M $802.86M +1 −1
Q1 2025 6 -3 46.58M $761.25M −3
Q4 2024 9 -1 48.05M $924.53M −1
Q3 2024 10 -1 46.55M $1.59B +1 −2
Q2 2024 11 50.93M $1.99B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Oaktree Capital Management 26.43M -34.9% $527.29M 11.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 Arrowstreet Capital 3.04M 0.0% $59.96M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 2.34M +0.5% $46.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 2.34M +0.5% $46.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 2.34M +0.5% $46.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 2.34M +0.5% $46.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 The Vanguard Group (thụ động) 2.34M +0.5% $46.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Norges Bank (thụ động) 1.25M Mới $24.83M 0.0% New 1 SEC ↗
9 FIL Ltd 641.56K $12.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 Renaissance Technologies 536.42K +25.8% $10.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
11 Millennium Management 252.81K +119.5% $4.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Qube Research & Technologies Ltd 216.94K $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Barclays Plc 216.20K $4.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Barclays Plc 216.20K $4.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 UBS Group AG 161.64K $3.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 UBS Group AG 161.64K $3.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 UBS Group AG 161.64K $3.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 UBS Group AG 161.64K $3.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Deutsche Bank Ag\ 148.79K $2.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Deutsche Bank Ag\ 148.79K $2.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 132.34K -56.4% $2.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Point72 Asset Management 122.54K Mới $2.40M 0.0% New 1 SEC ↗
23 Swiss National Bank 116.37K $2.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Two Sigma Investments 113.19K +820.0% $2.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 D. E. Shaw & Co. 104.23K Mới $2.04M 0.0% New 1 SEC ↗
26 Jane Street Group, Llc 100.99K $2.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Jane Street Group, Llc 100.99K $2.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 99.86K +11.1% $1.96M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Universal- Beteiligungs- und… 91.29K $1.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Legal & General Group Plc 88.17K $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Legal & General Group Plc 88.17K $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Mackenzie Financial Corp 54.31K $1.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Tweedy, Browne 48.59K +21.5% $951,490 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Nuveen, LLC 46.73K $932,395 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Raymond James Financial Inc 45.82K $897,088 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Raymond James Financial Inc 45.82K $897,088 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 45.73K -61.8% $895,483 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Mariner, LLC 44.33K $867,897 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Citadel Advisors 44.16K -67.0% $864,751 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Citadel Advisors 44.16K -67.0% $864,751 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 42.10K $824,377 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 42.10K $824,377 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 42.10K $824,377 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 42.10K $824,377 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Marshall Wace 37.61K +0.1% $736,443 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Marshall Wace 37.61K +0.1% $736,443 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Royal Bank Of Canada 36.48K $714,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Squarepoint Ops LLC 32.51K $636,526 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 LPL Financial LLC 27.83K $544,912 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Walleye Trading LLC 25.90K $507,122 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 20.87K Mới $408,595 0.0% New 1 SEC ↗
59 AQR Capital Management 18.19K Mới $362,558 0.0% New 1 SEC ↗
60 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 16.07K $320,663 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 15.11K $295,775 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 15.11K $295,775 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Pictet Asset Management Holding SA 14.73K $294,023 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 TD Waterhouse Canada Inc. 14.50K $283,687 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Amundi 14.26K $279,290 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Amundi 14.26K $279,290 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Wells Fargo & Company/Mn 13.68K $267,765 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Wells Fargo & Company/Mn 13.68K $267,765 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 13.25K $261,818 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Cetera Investment Advisers 12.82K $250,937 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Citigroup Inc 4.96K $99,033 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 4.96K $99,033 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Osaic Holdings, Inc. 4.55K $89,019 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Jones Financial Companies Lllp 2.86K $56,007 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Russell Investments Group, Ltd. 647 $12,910 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Cwm, Llc 295 $6,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 BlackRock (thụ động) 298 +1319.0% $5,843 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Fidelity (FMR) 105 +69.3% $2,056 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $24.83M 0.0%
Point72 Asset Management $2.40M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $2.04M 0.0%
JPMorgan Chase $408,595 0.0%
AQR Capital Management $362,558 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 140 người nắm giữ, 40.50M cổ phần, $1.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API