Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TPH

Tri Pointe Homes, Inc. · Consumer Cyclical · Residential Construction

46.95 0.0% vốn hóa thị trường $4.00B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024
100Cổ đông được theo dõi
-11Δ nhà nắm giữ
56.22MCổ phần đang nắm giữ
$2.62BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−19Thoát vị thế
Strongly Falling Điểm conviction 23/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -9.9% · dòng cổ phần -13.6% · vị thế mới ròng -12.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q1 2026 100 -11 56.22M $2.62B +7 −19
Q4 2025 110 -3 71.02M $2.23B +2 −4
Q3 2025 20 0 45.97M $1.56B +1 −2
Q2 2025 18 -1 39.44M $1.26B +1 −2
Q1 2025 16 -1 11.97M $382.00M −1
Q4 2024 17 +1 13.22M $479.19M +1
Q3 2024 15 +1 8.91M $403.65M +1
Q2 2024 14 8.46M $315.19M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 13.68M -10.6% $639.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 State Street Global Advisors (thụ động) 4.00M -9.5% $186.86M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
17 Vanguard Capital Management Llc 3.62M $168.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 FIL Ltd 3.41M Mới $159.14M 0.1% New 1 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M -46.8% $151.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M -46.8% $151.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M -46.8% $151.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M -46.8% $151.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M -46.8% $151.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 American Century Companies Inc 2.62M -1.6% $122.50M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 2.15M +2.4% $100.36M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 2.15M +2.4% $100.36M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 UBS Group AG 2.13M +446.4% $99.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 UBS Group AG 2.13M +446.4% $99.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 UBS Group AG 2.13M +446.4% $99.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 UBS Group AG 2.13M +446.4% $99.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 2.03M +153.1% $94.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 2.03M +153.1% $94.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 2.03M +153.1% $94.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Millennium Management 1.14M +79.7% $53.47M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
35 Balyasny Asset Management L.P. 1.12M Mới $52.51M 0.1% New 1 SEC ↗
36 Charles Schwab Investment… 1.06M -1.3% $49.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 1.06M +19.8% $49.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Soros Fund Management 1.04M Mới $48.67M 0.9% New 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 1.03M -3.8% $48.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Morgan Stanley 948.78K -33.9% $44.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 946.70K +0.1% $44.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 946.70K +0.1% $44.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 946.70K +0.1% $44.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 946.70K +0.1% $44.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 939.55K -0.9% $43.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 939.55K -0.9% $43.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 939.55K -0.9% $43.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 939.55K -0.9% $43.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 639.73K -7.0% $29.89M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
87 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
88 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
89 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
90 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
91 AQR Capital Management 594.57K -12.9% $27.76M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
92 Allianz Asset Management GmbH 514.21K -11.4% $24.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 507.44K Mới $23.71M 0.1% New 1 SEC ↗
94 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 499.51K +524.3% $23.34M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 410.59K +0.2% $19.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Principal Financial Group Inc 410.59K +0.2% $19.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Fidelity (FMR) 407.40K -94.3% $19.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 Fidelity (FMR) 407.40K -94.3% $19.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 Fidelity (FMR) 407.40K -94.3% $19.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 404.93K +3.2% $18.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

FIL Ltd $159.14M 0.1%
Balyasny Asset Management L.P. $52.51M 0.1%
Soros Fund Management $48.67M 0.9%
Squarepoint Ops LLC $23.71M 0.1%

Đã thoát

Boston Partners $36.84M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $16.93M đã 0.0%
Norges Bank $10.11M đã 0.0%
Pacer Advisors, Inc. $9.92M đã 0.0%
Wellington Management $4.15M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $3.58M đã 0.0%
Assenagon Asset Management… $3.21M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $2.65M đã 0.0%
Truist Financial Corp $553,369 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $469,715 đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $440,454 đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $313,001 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 346 người nắm giữ, 81.67M cổ phần, $3.58B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API