Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TME

Tencent Music Entertainment Group · Communication Services · Internet Content & Information

8.74 +0.9% vốn hóa thị trường $13.43B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
121Cổ đông được theo dõi
-7Δ nhà nắm giữ
306.84MCổ phần đang nắm giữ
$2.57BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 31/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.5% · dòng cổ phần -7.3% · vị thế mới ròng -5.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 -7 306.84M $2.57B +5 −11
Q1 2026 129 +3 325.53M $3.03B +7 −5
Q4 2025 126 0 262.48M $4.60B +2 −1
Q3 2025 19 -1 171.23M $4.00B +1 −3
Q2 2025 18 -1 147.81M $2.88B −1
Q1 2025 16 +1 70.59M $1.02B +2 −1
Q4 2024 15 0 64.54M $732.15M
Q3 2024 14 +2 54.33M $654.24M +2
Q2 2024 12 52.06M $730.98M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Schroder Investment Management Group 45.63M -40.6% $381.01M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 32.78M +3.8% $273.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 29.28M +30.7% $244.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Vanguard Capital Management Llc 16.08M +2.6% $134.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 12.46M -31.6% $105.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 11.18M +37.7% $93.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 D. E. Shaw & Co. 10.33M +57.1% $86.22M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
57 D. E. Shaw & Co. 10.33M +57.1% $86.22M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
58 State Street Global Advisors (thụ động) 9.34M -2.4% $78.02M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
59 Baillie Gifford 8.63M -11.3% $72.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 Baillie Gifford 8.63M -11.3% $72.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
61 Baillie Gifford 8.63M -11.3% $72.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
62 Baillie Gifford 8.63M -11.3% $72.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 Baillie Gifford 8.63M -11.3% $72.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
64 Himalaya Capital 6.59M 0.0% $55.03M 1.5% Held 2 SEC ↗
65 Renaissance Technologies 6.46M -1.7% $53.91M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 Marshall Wace 6.04M +74.8% $50.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Marshall Wace 6.04M +74.8% $50.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Marshall Wace 6.04M +74.8% $50.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Marshall Wace 6.04M +74.8% $50.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Geode Capital Management (thụ động) 5.99M +68.7% $49.75M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
71 Geode Capital Management (thụ động) 5.99M +68.7% $49.75M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
72 Norges Bank (thụ động) 5.84M Mới $48.75M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Bnp Paribas Financial Markets 5.57M +32.5% $46.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Massachusetts Financial Services Co… 5.36M -12.9% $44.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Sei Investments Co 5.21M +30.9% $43.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Sei Investments Co 5.21M +30.9% $43.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Allspring Global Investments… 4.92M +15.8% $42.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Allspring Global Investments… 4.92M +15.8% $42.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
84 UBS Group AG 4.46M +22.1% $37.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 UBS Group AG 4.46M +22.1% $37.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 UBS Group AG 4.46M +22.1% $37.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 UBS Group AG 4.46M +22.1% $37.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 UBS Group AG 4.46M +22.1% $37.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Storebrand Asset Management As 4.20M +665.3% $35.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Amundi 4.01M +19.5% $33.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Amundi 4.01M +19.5% $33.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Amundi 4.01M +19.5% $33.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Amundi 4.01M +19.5% $33.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Amundi 4.01M +19.5% $33.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M -2.5% $28.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M -2.5% $28.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M -2.5% $28.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M -2.5% $28.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Goldman Sachs Group 3.35M -11.6% $27.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 Goldman Sachs Group 3.35M -11.6% $27.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $48.75M 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $21.51M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $3.45M đã 0.0%
FIL Ltd $1.98M đã 0.0%
Millennium Management $1.10M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $932,574 đã 0.0%
Peak6 Llc $784,383 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $611,125 đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $559,241 đã 0.0%
Cetera Investment Advisers $337,937 đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $285,388 đã 0.0%
Brown Advisory Inc $104,706 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 314 người nắm giữ, 385.38M cổ phần, $3.53B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API