Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TLN

Talen Energy Corporation · Utilities · Independent Power Producers

307.67 +0.7% vốn hóa thị trường $13.97B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
141Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
26.27MCổ phần đang nắm giữ
$9.87BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.2% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng +2.8%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 136 0 23.55M $9.04B +8 −7
Q1 2026 138 -3 23.28M $7.44B +4 −8
Q4 2025 141 +3 26.27M $9.87B +6 −2
Q3 2025 21 -2 16.92M $7.21B −3
Q2 2025 21 +2 12.88M $3.75B +3 −1
Q1 2025 16 +1 5.25M $1.06B +4 −3
Q4 2024 15 +2 4.26M $858.65M +3 −1
Q3 2024 12 +12 4.62M $823.30M +12
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 4.46M -1.4% $1.67B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 4.46M -1.4% $1.67B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 4.46M -1.4% $1.67B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 4.46M -1.4% $1.67B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 4.46M -1.4% $1.67B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.00M -5.8% $1.50B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 1.44M $540.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 1.32M -1.3% $495.34M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
31 Lone Pine Capital 1.29M +8.4% $484.49M 3.6% ▲ Add 6 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 1.05M +9.1% $409.56M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.05M +9.1% $409.56M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
34 Capital World Investors 775.00K 0.0% $290.50M 0.0% Held 6 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 645.35K -44.5% $241.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Norges Bank (thụ động) 602.74K Mới $225.93M 0.0% New 1 SEC ↗
42 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 437.42K -10.7% $163.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 American Century Companies Inc 403.08K $151.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 369.10K $138.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Point72 Asset Management 357.35K Mới $133.95M 0.2% New 1 SEC ↗
53 Millennium Management 350.30K +1158.6% $131.31M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
54 Capital Research Global Investors 335.38K $125.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 332.31K -59.5% $124.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Oaktree Capital Management 331.12K +13.7% $124.12M 2.7% ▲ Add 6 SEC ↗
62 Clearbridge Investments, LLC 321.06K $120.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Bnp Paribas Financial Markets 315.50K $118.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 311.98K $116.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 311.98K $116.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 311.98K $116.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 311.98K $116.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 311.98K $116.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Allspring Global Investments… 285.41K $113.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
70 Allspring Global Investments… 285.41K $113.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
71 Allspring Global Investments… 285.41K $113.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 298.94K $112.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Pictet Asset Management Holding SA 279.52K $104.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Jennison Associates Llc 278.90K $104.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Bridgewater Associates 265.24K +78.4% $99.42M 0.4% ▲ Add 6 SEC ↗
88 Assenagon Asset Management S.A. 264.19K $99.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 UBS Group AG 249.13K $93.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Squarepoint Ops LLC 214.25K $80.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗
97 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 181.66K $68.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 181.66K $68.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 181.66K $68.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 181.66K $68.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $225.93M 0.0%
Point72 Asset Management $133.95M 0.2%

Đã thoát

Third Point $148.88M đã 1.8%
Adage Capital Partners $8.51M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 186.90K cổ phần, $59,664 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API