★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TJX

The TJX Companies, Inc. · Consumer Cyclical · Apparel - Retail

145.06 -1.6% vốn hóa thị trường $159.56B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
180Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
819.47MCổ phần đang nắm giữ
$125.88BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.2% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 5.67M $751.31M +1 −2
Q2 2026 177 +1 784.15M $118.89B +3 −3
Q1 2026 180 -1 783.70M $124.97B +1 −3
Q4 2025 180 0 819.47M $125.88B +2 −1
Q3 2025 25 +1 454.17M $65.63B +1 −1
Q2 2025 22 0 393.37M $48.56B n/a n/a
Q1 2025 19 -1 156.30M $19.02B n/a −1
Q4 2024 20 0 158.68M $19.16B n/a n/a
Q3 2024 19 0 119.25M $14.01B n/a n/a
Q2 2024 19 n/a 120.72M $13.28B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 105.78M +4.3% $16.25B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 102.73M +0.8% $15.78B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 48.71M +1.0% $7.48B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 29.87M -10.8% $4.59B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.01M +2.6% $4.13B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 26.54M -2.1% $4.08B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×24
7 Bank Of America Corp /De/ 25.62M n/a $3.94B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
8 Wellington Management ✦ 17.57M -26.9% $2.70B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
9 JPMorgan Chase ✦ 17.56M -55.1% $2.70B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
10 Capital International Investors 15.99M n/a $2.46B 0.4% n/c 1 SEC ↗
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 14.40M Mới $2.21B 0.2% New 1 SEC ↗
12 Bank of New York Mellon Corp 14.16M n/a $2.18B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×24
13 Northern Trust Corp 13.47M n/a $2.07B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
14 Ameriprise Financial Inc 12.61M n/a $1.94B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Goldman Sachs Group ✦ 11.60M +21.4% $1.78B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
16 Alliancebernstein L.P. 11.60M n/a $1.78B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
17 T. Rowe Price ✦ 10.65M -4.2% $1.64B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
18 Royal Bank Of Canada 10.55M n/a $1.62B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×16
19 PRIMECAP Management ✦ 9.74M -7.5% $1.50B 1.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
20 Nuveen, LLC 9.70M n/a $1.49B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 UBS AM, a distinct business unit of… 8.69M n/a $1.33B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×13
22 Amundi 7.91M n/a $1.22B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
23 Invesco Ltd. 7.83M n/a $1.20B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
24 Nordea Investment Management Ab 7.48M n/a $1.16B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 UBS Group AG 7.34M n/a $1.13B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 Arrowstreet Capital ✦ 7.24M +23.4% $1.11B 0.7% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Charles Schwab Investment… 7.04M n/a $1.08B 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Hsbc Holdings Plc 6.25M n/a $960.60M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×46
29 Dimensional Fund Advisors Lp 6.24M n/a $958.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Raymond James Financial Inc 6.01M n/a $924.94M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
31 Legal & General Group Plc 5.69M n/a $874.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 5.69M n/a $873.72M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×7
33 Clearbridge Investments, LLC 5.41M n/a $831.14M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Deutsche Bank Ag\ 5.38M n/a $827.12M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×17
35 1832 Asset Management L.P. 5.37M n/a $825.59M 1.0% n/c 1 SEC ↗
36 Janus Henderson Group Plc 5.27M n/a $809.89M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Wells Fargo & Company/Mn 5.18M n/a $795.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Victory Capital Management Inc 5.03M n/a $772.89M 0.4% n/c 1 SEC ↗
39 AQR Capital Management ✦ 4.81M +57.3% $739.55M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
40 Corient Private Wealth LP 4.63M n/a $704.67M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×6
41 Td Asset Management Inc 4.47M n/a $687.02M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Neuberger Berman Group LLC 4.37M n/a $672.11M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Baird Financial Group, Inc. 4.14M n/a $636.23M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 BNP Paribas Asset Management… 3.97M n/a $610.23M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×7
45 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 3.80M n/a $583.49M 1.5% n/c 1 SEC ↗
46 Envestnet Asset Management Inc 3.77M n/a $579.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗
47 Qube Research & Technologies Ltd 3.62M n/a $555.49M 0.8% n/c 1 SEC ↗
48 American Century Companies Inc 3.35M n/a $514.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Allianz Asset Management GmbH 3.29M n/a $505.96M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×5
50 Bank Of Montreal /Can/ 3.19M n/a $489.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
51 Stifel Financial Corp 3.08M n/a $473.54M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
52 Mackenzie Financial Corp 3.05M n/a $472.37M 0.6% n/c 1 SEC ↗
53 Swiss National Bank 3.05M n/a $468.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
54 Cerity Partners LLC 3.01M n/a $462.84M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Capital Research Global Investors 2.95M n/a $453.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Massachusetts Financial Services Co… 2.81M n/a $430.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
57 Alkeon Capital Management Llc 2.80M n/a $430.10M 1.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.75M n/a $423.53M 0.3% n/c 1 SEC ↗
59 Bnp Paribas Financial Markets 2.73M n/a $419.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗
60 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.60M n/a $399.28M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 National Pension Service 2.58M n/a $396.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 2.36M n/a $362.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
63 Barclays Plc 2.27M n/a $348.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Principal Financial Group Inc 2.23M n/a $341.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Assenagon Asset Management S.A. 2.22M n/a $340.76M 0.5% n/c 1 SEC ↗
66 Rhumbline Advisers 2.22M n/a $340.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 2.18M n/a $335.24M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×25
68 California Public Employees… 2.16M n/a $331.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.04M n/a $313.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
70 First Trust Advisors Lp 1.96M n/a $301.22M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Voya Investment Management Llc 1.93M n/a $296.06M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Ensign Peak Advisors, Inc 1.86M n/a $285.89M 0.5% n/c 1 SEC ↗
73 Jennison Associates Llc 1.80M n/a $276.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗
74 California State Teachers… 1.73M n/a $266.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
75 Two Sigma Investments ✦ 1.68M +1.2% $258.16M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
76 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 1.60M n/a $245.85M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Aberdeen Group plc 1.59M n/a $244.63M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 Citigroup Inc 1.56M n/a $239.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Robeco Institutional Asset… 1.50M n/a $230.54M 0.3% n/c 1 SEC ↗
80 Mariner, LLC 1.50M n/a $230.46M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
81 HighTower Advisors, LLC 1.43M n/a $220.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗
82 LPL Financial LLC 1.41M n/a $215.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Canada Pension Plan Investment Board 1.39M n/a $214.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Aviva Plc 1.39M n/a $213.59M 0.4% n/c 1 SEC ↗
85 Prudential Financial Inc 1.38M n/a $211.29M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Wealth Enhancement Advisory… 1.35M n/a $207.60M 0.3% n/c 1 SEC ↗
87 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.35M -73.0% $207.18M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
88 Rockefeller Capital Management L.P. 1.32M n/a $202.09M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
89 New York State Common Retirement… 1.29M n/a $197.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗
90 Federated Hermes, Inc. 1.28M n/a $196.18M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
91 Squarepoint Ops LLC 1.18M n/a $181.91M 0.4% n/c 1 SEC ↗
92 Universal- Beteiligungs- und… 1.12M n/a $172.27M 0.3% n/c 1 SEC ↗
93 Swedbank AB 1.12M n/a $171.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Brown Advisory Inc 1.11M n/a $170.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Caisse De Depot Et Placement Du… 997.26K n/a $153.19M 0.3% n/c 1 SEC ↗
96 Korea Investment CORP 976.82K n/a $150.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗
97 State Board Of Administration Of… 968.24K n/a $148.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗
98 Sei Investments Co 967.15K n/a $148.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 Man Group plc 959.69K n/a $147.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Citadel Advisors ✦ 955.02K +13.2% $146.70M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.21B 0.2%

Đã thoát

Baillie Gifford $14.59M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,698 người nắm giữ, 981.73M cổ phần, $150.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API