★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TIGO

Millicom International Cellular S.A. · Communication Services · Telecommunications Services

78.34 -2.0% vốn hóa thị trường $13.13B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
104Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
52.40MCổ phần đang nắm giữ
$2.91BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 48/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -11.1% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 117.13K $10.05M n/a −2
Q2 2026 121 +14 56.21M $5.11B +20 −7
Q1 2026 110 +6 51.81M $3.87B +11 −5
Q4 2025 104 0 52.40M $2.91B +1 −1
Q3 2025 18 -2 39.62M $1.92B n/a −2
Q2 2025 17 0 27.07M $1.01B +1 −1
Q1 2025 14 +4 19.83M $600.40M +5 −1
Q4 2024 10 0 1.52M $37.91M n/a n/a
Q3 2024 10 +1 1.49M $40.43M +1 n/a
Q2 2024 9 n/a 1.90M $46.63M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dodge & Cox ✦ 8.13M -3.7% $450.90M 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 JPMorgan Chase ✦ 6.71M -48.0% $372.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
3 BlackRock ✦ (thụ động) 5.42M +2.3% $300.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
4 T. Rowe Price ✦ 4.94M -15.4% $273.65M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
5 Barclays Plc 2.86M n/a $158.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.28M +14.9% $126.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 Swedbank AB 2.01M n/a $111.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
8 Boston Partners 1.60M n/a $88.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Northern Trust Corp 1.25M n/a $69.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
10 BNP Paribas Asset Management… 1.01M n/a $56.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Arrowstreet Capital ✦ 940.73K -22.7% $52.15M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 First Trust Advisors Lp 893.41K n/a $49.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Qube Research & Technologies Ltd 850.92K n/a $47.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 Morgan Stanley ✦ 847.75K +38.1% $47.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
15 Victory Capital Management Inc 810.52K n/a $44.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 776.98K -1.8% $43.07M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
17 Deutsche Bank Ag\ 724.81K n/a $40.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
18 GAMCO Investors ✦ 651.15K -9.1% $36.10M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
19 Credit Agricole S A 575.59K n/a $31.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
20 Fidelity (FMR) ✦ 557.36K +89.5% $30.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
21 Renaissance Technologies ✦ 462.39K -34.0% $25.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
22 Mackenzie Financial Corp 457.75K n/a $25.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group ✦ 450.09K +85.6% $24.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
24 Sei Investments Co 415.42K n/a $23.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 AQR Capital Management ✦ 406.44K +1865.5% $22.53M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
26 Franklin Resources Inc 371.02K n/a $20.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
27 UBS Group AG 356.29K n/a $19.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Bank of New York Mellon Corp 355.18K n/a $19.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 322.11K -8.6% $17.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
30 UBS AM, a distinct business unit of… 315.38K n/a $17.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 Canada Pension Plan Investment Board 299.06K n/a $16.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 267.85K n/a $14.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Legal & General Group Plc 249.10K n/a $13.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Connor, Clark & Lunn Investment… 247.91K n/a $13.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Amundi 240.02K n/a $13.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Nordea Investment Management Ab 204.85K n/a $11.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Swiss National Bank 200.82K n/a $11.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Charles Schwab Investment… 200.62K n/a $11.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 199.83K n/a $11.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
40 Invesco Ltd. 181.12K n/a $10.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
41 Alliancebernstein L.P. 145.65K n/a $8.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Wells Fargo & Company/Mn 142.86K n/a $7.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
43 Hrt Financial Lp 116.50K n/a $6.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 California State Teachers… 112.88K n/a $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Hsbc Holdings Plc 109.15K n/a $6.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Envestnet Asset Management Inc 100.99K n/a $5.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Assetmark, Inc 85.06K n/a $4.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Rhumbline Advisers 82.29K n/a $4.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Man Group plc 81.48K n/a $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Lazard Asset Management Llc 78.37K n/a $4.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Wellington Management ✦ 69.50K +282.9% $3.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
52 Citadel Advisors ✦ 65.83K Mới $3.65M 0.0% New 1 SEC ↗ ×2
53 Raymond James Financial Inc 65.25K n/a $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 American Century Companies Inc 63.20K n/a $3.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Susquehanna International Group, Llp 60.31K n/a $3.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 51.27K n/a $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Squarepoint Ops LLC 51.15K n/a $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Nomura Holdings Inc 48.83K n/a $2.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bnp Paribas Financial Markets 47.63K n/a $2.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 46.88K n/a $2.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 45.87K n/a $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 New York State Common Retirement… 45.85K n/a $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Stifel Financial Corp 43.33K n/a $2.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Simplex Trading, Llc 42.04K n/a $2.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Mariner, LLC 38.34K n/a $2.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Neuberger Berman Group LLC 35.96K n/a $1.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 LPL Financial LLC 35.47K n/a $1.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Royal Bank Of Canada 34.11K n/a $1.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 Russell Investments Group, Ltd. 32.26K n/a $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
70 Massachusetts Financial Services Co… 31.52K n/a $1.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 State Board Of Administration Of… 31.41K n/a $1.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Two Sigma Investments ✦ 24.04K -11.0% $1.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 Quantinno Capital Management LP 21.46K n/a $1.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Pictet Asset Management Holding SA 21.01K n/a $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Voya Investment Management Llc 19.18K n/a $1.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Mml Investors Services, Llc 16.84K n/a $933,575 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Marshall Wace ✦ 16.37K +50.0% $907,552 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
78 Cerity Partners LLC 15.61K n/a $865,530 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Commonwealth Equity Services, Llc 15.04K n/a $833,720 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Group One Trading Llc 11.49K n/a $637,006 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Cetera Investment Advisers 10.94K n/a $606,209 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Citigroup Inc 10.82K n/a $600,083 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Tidal Investments LLC 10.68K n/a $591,933 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Ameriprise Financial Inc 10.20K n/a $565,534 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Aberdeen Group plc 9.39K n/a $520,582 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 9.07K n/a $502,730 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 National Bank Of Canada /Fi/ 8.94K n/a $495,741 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Corient Private Wealth LP 8.12K n/a $449,742 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Northwestern Mutual Wealth… 7.32K n/a $405,544 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Tudor Investment Corp Et Al 7.22K n/a $400,221 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Truist Financial Corp 6.99K n/a $387,606 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 HighTower Advisors, LLC 6.65K n/a $368,813 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Allianz Asset Management GmbH 6.34K n/a $351,656 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Creative Planning 6.32K n/a $350,214 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Mercer Global Advisors Inc /Adv 4.79K n/a $265,447 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Osaic Holdings, Inc. 4.51K n/a $249,644 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Brown Advisory Inc 4.00K n/a $221,760 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Wealth Enhancement Advisory… 3.77K n/a $213,382 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Cwm, Llc 2.73K n/a $151,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Pnc Financial Services Group, Inc. 727 n/a $40,286 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Citadel Advisors $3.65M 0.0%

Đã thoát

Bridgewater Associates $6.28M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 367 người nắm giữ, 64.94M cổ phần, $4.77B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API