Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TGNA

TEGNA Inc. · Communication Services · Broadcasting

20.03 0.0% vốn hóa thị trường $3.24B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024
112Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
116.49MCổ phần đang nắm giữ
$2.26BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.9% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q4 2025 112 -1 116.49M $2.26B +1 −1
Q3 2025 20 +1 67.60M $1.38B +2 −2
Q2 2025 17 0 69.95M $1.17B +1 −1
Q1 2025 14 +4 20.28M $370.34M +4
Q4 2024 10 -2 19.72M $361.74M −2
Q3 2024 11 -1 13.65M $214.84M +1 −2
Q2 2024 12 15.38M $214.35M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 26.13M +1.5% $507.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 18.53M -0.4% $359.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 18.53M -0.4% $359.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 18.53M -0.4% $359.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 18.53M -0.4% $359.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 18.53M -0.4% $359.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 10.04M $194.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 10.04M $194.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 10.04M $194.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 10.04M $194.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 10.04M $194.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 FIL Ltd 6.44M $125.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 State Street Global Advisors (thụ động) 6.38M +0.3% $124.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 5.06M +0.5% $98.31M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 5.06M +0.5% $98.31M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
32 Millennium Management 2.89M +126.0% $56.11M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
33 Norges Bank (thụ động) 2.78M Mới $54.00M 0.0% New 1 SEC ↗
34 Alliancebernstein L.P. 2.67M $51.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Qube Research & Technologies Ltd 2.61M $50.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Hsbc Holdings Plc 2.35M $45.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 2.32M $44.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 GAMCO Investors 2.05M -9.8% $39.82M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
52 Charles Schwab Investment… 1.92M $37.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.89M -16.2% $36.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 1.82M $35.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 1.66M +24.1% $32.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 1.66M +24.1% $32.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 1.66M +24.1% $32.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Allianz Asset Management GmbH 1.62M $31.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Marshall Wace 1.12M +716.7% $21.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
80 Marshall Wace 1.12M +716.7% $21.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 926.16K $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 926.16K $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 926.16K $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 926.16K $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 926.16K $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Principal Financial Group Inc 911.63K $17.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Principal Financial Group Inc 911.63K $17.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Pacer Advisors, Inc. 850.93K $16.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 LMR Partners LLP 846.36K $16.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗
90 Squarepoint Ops LLC 773.62K $15.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Fidelity (FMR) 715.62K +16.8% $13.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Fidelity (FMR) 715.62K +16.8% $13.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Fidelity (FMR) 715.62K +16.8% $13.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Fidelity (FMR) 715.62K +16.8% $13.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 687.02K $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $54.00M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $5.77M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4 người nắm giữ, 1.20K cổ phần, $30,269 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API