Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TFIN

Triumph Financial, Inc. · Financial Services · Banks - Regional

73.50 -0.3% vốn hóa thị trường $1.76B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
87Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
14.09MCổ phần đang nắm giữ
$1.07BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.8% · dòng cổ phần -4.0% · vị thế mới ròng +8.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 87 +7 14.09M $1.07B +11 −4
Q1 2026 83 +2 14.70M $876.72M +7 −5
Q4 2025 81 -1 15.34M $960.88M −1
Q3 2025 15 0 7.94M $397.26M −1
Q2 2025 13 0 7.75M $427.04M +1 −1
Q1 2025 10 0 2.34M $135.02M
Q4 2024 10 +1 2.32M $211.11M +1
Q3 2024 8 +1 1.11M $88.09M +1
Q2 2024 7 1.10M $90.33M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.39M +2.6% $259.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 State Street Global Advisors (thụ động) 1.47M +1.4% $112.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.42M -27.6% $108.61M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.42M -27.6% $108.61M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Vanguard Capital Management Llc 1.02M +2.1% $77.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 839.37K +0.9% $64.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 839.37K +0.9% $64.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 839.37K +0.9% $64.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 839.37K +0.9% $64.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 839.37K +0.9% $64.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Citadel Advisors 614.08K -0.2% $46.86M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 Citadel Advisors 614.08K -0.2% $46.86M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 American Century Companies Inc 586.99K +22.7% $44.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 579.89K +6.0% $44.26M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 579.89K +6.0% $44.26M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 501.32K +9.0% $38.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 501.32K +9.0% $38.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 501.32K +9.0% $38.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 501.32K +9.0% $38.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Charles Schwab Investment… 291.56K +0.1% $22.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 236.19K -0.8% $18.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 233.83K -30.5% $17.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 209.34K -22.0% $15.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 209.34K -22.0% $15.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Wells Fargo & Company/Mn 202.01K +3.6% $15.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Wells Fargo & Company/Mn 202.01K +3.6% $15.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Wells Fargo & Company/Mn 202.01K +3.6% $15.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Wells Fargo & Company/Mn 202.01K +3.6% $15.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Russell Investments Group, Ltd. 158.93K +3.8% $12.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 158.93K +3.8% $12.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 158.93K +3.8% $12.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 158.93K +3.8% $12.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 158.93K +3.8% $12.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Ameriprise Financial Inc 131.51K +27.5% $10.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Ameriprise Financial Inc 131.51K +27.5% $10.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 New York State Common Retirement… 129.12K +1.1% $9.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 125.46K +2.7% $9.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Marshall Wace 123.38K -28.9% $9.41M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 Marshall Wace 123.38K -28.9% $9.41M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 Envestnet Asset Management Inc 111.42K +4.8% $8.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Principal Financial Group Inc 109.95K -0.2% $8.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Principal Financial Group Inc 109.95K -0.2% $8.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Citigroup Inc 107.21K +2.7% $8.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Citigroup Inc 107.21K +2.7% $8.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 92.47K -65.7% $7.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 92.47K -65.7% $7.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 92.47K -65.7% $7.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Hrt Financial Lp 91.42K Mới $6.98M 0.0% New 1 SEC ↗
81 Tudor Investment Corp Et Al 81.44K +101.1% $6.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Royal Bank Of Canada 76.40K +24.2% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 76.40K +24.2% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 76.40K +24.2% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 66.48K -7.4% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 66.48K -7.4% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 66.48K -7.4% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 66.48K -7.4% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 66.48K -7.4% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Sei Investments Co 65.15K -33.4% $4.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Sei Investments Co 65.15K -33.4% $4.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 64.02K +28.6% $4.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Nuveen, LLC 64.02K +28.6% $4.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Nuveen, LLC 64.02K +28.6% $4.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Rhumbline Advisers 57.47K -9.1% $4.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Nomura Asset Management… 55.40K -3.7% $4.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Legal & General Group Plc 50.19K -0.2% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 50.19K -0.2% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 50.19K -0.2% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Swiss National Bank 45.30K +1.8% $3.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Hrt Financial Lp $6.98M 0.0%

Đã thoát

Hsbc Holdings Plc $531,540 đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $474,715 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $234,225 đã 0.0%
Group One Trading Llc $44,745 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 208 người nắm giữ, 22.08M cổ phần, $1.22B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 Schreyer Edward Joseph

Officer · 2.90K cp · $213,875

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API