Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TFII

TFI International Inc. · Industrials · Trucking

134.18 -1.2% vốn hóa thị trường $11.03B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
95Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
47.63MCổ phần đang nắm giữ
$4.92BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.0% · dòng cổ phần +0.6% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 110 +14 42.42M $6.17B +17 −2
Q1 2026 97 +3 44.62M $4.85B +6 −4
Q4 2025 95 -1 47.63M $4.92B +2 −2
Q3 2025 19 0 11.59M $1.02B +1 −2
Q2 2025 17 +2 10.72M $962.29M +2
Q1 2025 12 -4 3.90M $302.76M −4
Q4 2024 16 +3 6.24M $842.95M +3
Q3 2024 13 +1 6.63M $908.65M +2 −1
Q2 2024 12 5.70M $828.83M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Caisse De Depot Et Placement Du… 7.09M $733.35M 1.2% n/c 1 SEC ↗
2 FIL Ltd 6.04M $624.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗
3 FIL Ltd 6.04M $624.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗
4 FIL Ltd 6.04M $624.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗
5 1832 Asset Management L.P. 4.62M $477.35M 0.6% n/c 1 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 3.96M +61.0% $408.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 3.96M +61.0% $408.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 3.96M +61.0% $408.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) 3.96M +61.0% $408.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Janus Henderson Group Plc 3.78M $390.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
11 Janus Henderson Group Plc 3.78M $390.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
12 Janus Henderson Group Plc 3.78M $390.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
13 Janus Henderson Group Plc 3.78M $390.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
14 Janus Henderson Group Plc 3.78M $390.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 3.42M +1.5% $353.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 3.42M +1.5% $353.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 3.42M +1.5% $353.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 3.42M +1.5% $353.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 3.42M +1.5% $353.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Royal Bank Of Canada 2.00M $206.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 National Bank Of Canada /Fi/ 1.54M $159.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 National Bank Of Canada /Fi/ 1.54M $159.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
29 National Bank Of Canada /Fi/ 1.54M $159.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
30 National Bank Of Canada /Fi/ 1.54M $159.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
31 Manufacturers Life Insurance… 1.53M $158.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 UBS Group AG 1.26M $130.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 UBS Group AG 1.26M $130.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 UBS Group AG 1.26M $130.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 UBS Group AG 1.26M $130.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Baillie Gifford 1.03M +1.1% $106.59M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
37 Baillie Gifford 1.03M +1.1% $106.59M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
38 Baillie Gifford 1.03M +1.1% $106.59M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 1.03M Mới $106.13M 0.0% New 1 SEC ↗
40 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 948.89K $98.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Td Asset Management Inc 796.49K $82.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Td Asset Management Inc 796.49K $82.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Cibc World Market Inc. 760.31K $78.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Geode Capital Management (thụ động) 733.51K +5.5% $76.29M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 733.51K +5.5% $76.29M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
52 Connor, Clark & Lunn Investment… 701.07K $72.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 AQR Capital Management 678.89K Mới $70.17M 0.0% New 1 SEC ↗
54 AQR Capital Management 678.89K Mới $70.17M 0.0% New 1 SEC ↗
55 AQR Capital Management 678.89K Mới $70.17M 0.0% New 1 SEC ↗
56 Legal & General Group Plc 440.54K $45.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Legal & General Group Plc 440.54K $45.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Legal & General Group Plc 440.54K $45.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Canada Pension Plan Investment Board 418.85K $43.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Two Sigma Investments 408.38K -21.8% $42.21M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
61 Goldman Sachs Group 353.22K -65.7% $36.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Goldman Sachs Group 353.22K -65.7% $36.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 335.27K -51.1% $34.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Arrowstreet Capital 323.71K -10.7% $33.46M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
74 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Morgan Stanley 303.80K -46.7% $31.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 TD Waterhouse Canada Inc. 285.94K $29.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 Charles Schwab Investment… 252.27K $26.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Swiss National Bank 207.20K $21.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Massachusetts Financial Services Co… 192.68K $19.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 189.84K $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 158.18K $16.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $106.13M 0.0%
AQR Capital Management $70.17M 0.0%
AQR Capital Management $70.17M 0.0%
AQR Capital Management $70.17M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $2.45M đã 0.0%
Point72 Asset Management $501,998 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2 người nắm giữ, 53.06K cổ phần, $5.36M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API