Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TEX

Terex Corporation · Industrials · Industrial - Machinery

65.36 +0.2% vốn hóa thị trường $7.47B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
130Cổ đông được theo dõi
+12Δ nhà nắm giữ
89.53MCổ phần đang nắm giữ
$5.27BGiá trị được báo cáo
+18Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 75/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +10.2% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng +8.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 123 -5 90.69M $6.53B +9 −13
Q1 2026 130 +12 89.53M $5.27B +18 −7
Q4 2025 117 +5 59.83M $3.20B +6
Q3 2025 17 +1 36.80M $1.89B +1 −1
Q2 2025 14 -2 33.59M $1.57B −2
Q1 2025 13 +1 8.68M $327.54M +3 −2
Q4 2024 12 -4 8.27M $381.50M −4
Q3 2024 15 +4 6.54M $345.18M +4
Q2 2024 11 6.61M $360.56M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 17.05M +89.3% $1.01B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 14.03M +67.0% $829.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 5.09M $300.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 4.44M +29.4% $262.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 4.44M +29.4% $262.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 4.44M +29.4% $262.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 4.44M +29.4% $262.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 4.44M +29.4% $262.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
28 State Street Global Advisors (thụ động) 4.12M +71.8% $243.34M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
29 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Wellington Management 3.75M +34.0% $221.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 2.86M +77.2% $169.35M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 2.86M +77.2% $169.35M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
37 American Century Companies Inc 2.67M +48.4% $158.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Citadel Advisors 2.43M +47.0% $143.78M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
39 Alliancebernstein L.P. 2.13M +59.2% $113.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Fisher Asset Management 1.90M -3.7% $112.01M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
41 Massachusetts Financial Services Co… 1.77M Mới $104.87M 0.0% New 1 SEC ↗
42 Massachusetts Financial Services Co… 1.77M Mới $104.87M 0.0% New 1 SEC ↗
43 Massachusetts Financial Services Co… 1.77M Mới $104.87M 0.0% New 1 SEC ↗
44 Charles Schwab Investment… 1.61M +51.1% $95.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Balyasny Asset Management L.P. 1.48M +305.9% $87.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 1.39M +70.7% $82.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 1.36M +21.8% $80.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 1.36M +21.8% $80.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 1.36M +21.8% $80.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 1.36M +21.8% $80.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Arrowstreet Capital 1.24M +11448.5% $73.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Morgan Stanley 1.21M -27.4% $71.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Nomura Asset Management… 1.11M +17.1% $65.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Capital Research Global Investors 1.10M Mới $65.27M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 1.10M -32.1% $64.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Victory Capital Management Inc 1.04M -0.3% $61.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 934.04K +40.3% $55.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Two Sigma Investments 696.66K +45.1% $41.17M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
96 Millennium Management 678.26K +56.0% $40.09M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
97 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 660.20K +5.7% $39.01M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 660.20K +5.7% $39.01M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Holocene Advisors, LP 626.12K +829.2% $37.00M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Point72 Asset Management 620.97K +305.6% $36.70M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Massachusetts Financial… $104.87M 0.0%
Massachusetts Financial… $104.87M 0.0%
Massachusetts Financial… $104.87M 0.0%
Capital Research Global… $65.27M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $33.83M đã 0.0%
Adage Capital Partners $11.48M đã 0.0%
Nordea Investment Management… $8.28M đã 0.0%
Cibc World Market Inc. $7.82M đã 0.0%
Marshall Wace $7.08M đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $216,991 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $144,126 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 466 người nắm giữ, 110.37M cổ phần, $6.36B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API