★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TEL

TE Connectivity plc · Technology · Semiconductors

218.29 +1.9% vốn hóa thị trường $63.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
170Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
213.64MCổ phần đang nắm giữ
$43.07BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.4% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +2.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 170 +4 213.64M $43.07B +8 −3
Q1 2026 168 0 215.14M $44.96B +2 −3
Q4 2025 168 0 231.04M $52.56B +1 —
Q3 2025 27 +1 133.46M $29.29B +1 −1
Q2 2025 24 +1 129.71M $21.87B +1 —
Q1 2025 20 -1 71.13M $10.05B — −1
Q4 2024 21 +1 73.33M $10.48B +1 —
Q3 2024 19 -2 56.33M $8.50B — −2
Q2 2024 21 — 65.03M $9.78B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 27.14M +4.7% $5.47B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 19.04M 0.0% $3.84B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Dodge & Cox ✦ 16.97M +15.5% $3.42B 1.8% ▲ Add 9 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.64M +5.7% $2.75B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Wellington Management ✦ 7.71M +48.2% $1.55B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
6 T. Rowe Price ✦ 7.66M -14.5% $1.54B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
7 Ameriprise Financial Inc 6.63M -26.6% $1.34B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.59M +1.7% $1.33B 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
9 Bank Of America Corp /De/ 5.59M -6.0% $1.13B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
10 Clearbridge Investments, LLC 3.66M -12.7% $738.68M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 JPMorgan Chase ✦ 3.72M +67.4% $738.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×18
12 Morgan Stanley ✦ 3.62M +2.8% $729.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.41M Mới $686.65M 0.1% New 1 SEC ↗
14 Baird Financial Group, Inc. 3.24M +3.5% $652.80M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
15 Dimensional Fund Advisors Lp 3.10M +4.7% $624.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
16 Bank of New York Mellon Corp 3.07M -15.9% $619.69M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×24
17 Harris Associates (Oakmark) ✦ 3.05M +8.2% $614.51M 0.8% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
18 Invesco Ltd. 2.96M -6.1% $596.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×18
19 Goldman Sachs Group ✦ 2.94M +29.0% $591.98M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
20 Northern Trust Corp 2.81M +0.2% $565.59M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
21 Arrowstreet Capital ✦ 2.69M -4.1% $542.16M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Legal & General Group Plc 2.43M -2.4% $490.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
23 Charles Schwab Investment… 2.42M +6.6% $487.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
24 Capital International Investors 2.27M -34.3% $458.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.23M -1.3% $449.48M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
26 Two Sigma Investments ✦ 2.03M +19.8% $408.90M 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗
27 Amundi 2.01M -11.0% $404.77M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
28 Man Group plc 1.93M -3.8% $388.60M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
29 Nordea Investment Management Ab 1.89M -0.6% $380.83M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
30 Fidelity (FMR) ✦ 1.82M -28.8% $366.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×5
31 Wells Fargo & Company/Mn 1.69M -1.0% $339.98M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
32 UBS Group AG 1.51M +16.9% $303.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
33 Envestnet Asset Management Inc 1.50M +3.3% $303.33M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Jane Street Group, Llc 1.40M +320.8% $282.46M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
35 Massachusetts Financial Services Co… 1.32M -29.0% $280.78M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
36 AQR Capital Management ✦ 1.39M +74.5% $279.43M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×7
37 Hsbc Holdings Plc 1.34M +19.7% $269.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
38 Hotchkis & Wiley Capital Management… 1.28M +60.4% $258.63M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Robeco Institutional Asset… 1.24M -33.5% $249.28M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Allianz Asset Management GmbH 1.23M -35.2% $247.58M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
41 California Public Employees… 1.15M +34.4% $231.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 National Pension Service 1.10M +2.5% $222.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 CIBC Bancorp USA Inc. 1.04M -35.9% $209.26M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
44 American Century Companies Inc 1.03M +4.4% $207.52M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Alyeska Investment Group, L.P. 849.22K +415.4% $171.21M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Nuveen, LLC 841.55K -1.1% $169.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
47 Swiss National Bank 827.70K -4.1% $166.87M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Boston Partners 803.77K +109.1% $162.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
49 Barclays Plc 782.30K -1.1% $157.72M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
50 Rockefeller Capital Management L.P. 767.55K +1.4% $154.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 716.74K +8.7% $144.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 692.64K -11.6% $139.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 646.72K +0.4% $130.39M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
54 BNP Paribas Asset Management… 632.69K -35.7% $127.52M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
55 Alliancebernstein L.P. 606.57K -31.0% $126.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Millennium Management ✦ 607.88K 0.0% $122.56M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 582.62K -8.1% $117.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×10
58 Raymond James Financial Inc 563.13K +8.9% $113.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
59 First Trust Advisors Lp 562.18K +34.1% $113.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 522.31K +4.2% $104.97M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
61 Adage Capital Partners ✦ 510.14K +23.6% $102.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
62 Citigroup Inc 509.33K +31.7% $102.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
63 Mackenzie Financial Corp 488.81K -5.8% $98.55M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 1832 Asset Management L.P. 449.02K +0.2% $90.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 440.26K -44.9% $88.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
66 Bridgewater Associates ✦ 426.72K +26.9% $86.03M 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
67 Lazard Asset Management Llc 407.21K -15.3% $82.10M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
68 Nomura Asset Management Co Ltd 402.32K +54.9% $81.11M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
69 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 386.43K -2.2% $77.49M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Ninety One UK Ltd 380.17K -25.5% $76.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Td Asset Management Inc 365.82K -9.0% $73.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 363.73K -5.3% $73.33M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Renaissance Technologies ✦ 357.00K -33.5% $71.97M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Storebrand Asset Management As 343.65K -2.0% $69.28M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Aberdeen Group plc 338.57K +12.4% $68.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
76 Rhumbline Advisers 327.70K -0.1% $66.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 327.10K -4.5% $65.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Pictet Asset Management Holding SA 317.06K +70.4% $63.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Marshall Wace ✦ 302.80K -19.6% $61.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
80 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 301.32K +57.9% $60.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
81 LPL Financial LLC 300.44K -10.9% $60.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Tudor Investment Corp Et Al 292.74K +2.2% $59.02M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Danske Bank A/S 287.21K -23.6% $57.91M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
84 Credit Agricole S A 268.91K +32.3% $54.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
85 Aviva Plc 257.11K +0.5% $51.83M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Qube Research & Technologies Ltd 255.39K -75.0% $51.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Quantinno Capital Management LP 253.93K +9.2% $51.19M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank Of Montreal /Can/ 245.45K +22.0% $49.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
89 Manufacturers Life Insurance… 233.82K -4.2% $47.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Sei Investments Co 218.91K -12.0% $44.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
91 Squarepoint Ops LLC 215.35K -48.2% $43.42M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 203.73K -17.2% $41.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
93 Stifel Financial Corp 190.50K -1.2% $38.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
94 Mariner, LLC 188.65K +3.2% $38.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
95 Corient Private Wealth LP 187.82K +30.9% $37.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 State Of Wisconsin Investment Board 177.65K +12.8% $35.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
97 National Bank Of Canada /Fi/ 173.34K +11.6% $34.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
98 Korea Investment CORP 168.03K -27.0% $33.88M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 166.49K +157.8% $33.57M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Victory Capital Management Inc 157.45K +13.7% $31.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $686.65M 0.1%

Đã thoát

Capital Research Global… $70.86M đã 0.0%
Canada Pension Plan… $61.76M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $2.06M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,253 người nắm giữ, 264.94M cổ phần, $52.44B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API