★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TEL

TE Connectivity plc · Technology · Semiconductors

208.05 -0.2% vốn hóa thị trường $60.23B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
168Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
215.14MCổ phần đang nắm giữ
$44.96BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +2.9% · vị thế mới ròng -0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 496.58K $104.50M n/a −2
Q2 2026 167 +4 211.45M $42.63B +8 −6
Q1 2026 168 0 215.14M $44.96B +2 −3
Q4 2025 168 0 231.04M $52.56B +1 n/a
Q3 2025 27 +1 133.46M $29.29B +1 −1
Q2 2025 24 +1 129.71M $21.87B +1 n/a
Q1 2025 20 -1 71.13M $10.05B n/a −1
Q4 2024 21 +1 73.33M $10.48B +1 n/a
Q3 2024 19 -2 56.33M $8.50B n/a −2
Q2 2024 21 n/a 65.03M $9.78B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 25.91M +14.2% $5.42B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 19.05M n/a $3.98B 0.1% n/c 1 SEC ↗
3 Dodge & Cox ✦ 14.69M -1.2% $3.07B 1.7% ▼ Trim 8 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 12.91M -1.5% $2.70B 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
5 Ameriprise Financial Inc 9.03M +19.9% $1.89B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
6 T. Rowe Price ✦ 8.96M -22.8% $1.87B 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.48M +3.2% $1.35B 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
8 Bank Of America Corp /De/ 5.95M -3.2% $1.24B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
9 Wellington Management ✦ 5.20M +19.9% $1.09B 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗ ×5
10 Clearbridge Investments, LLC 4.19M -8.2% $876.78M 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Bank of New York Mellon Corp 3.66M -17.0% $764.30M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×28
12 Morgan Stanley ✦ 3.52M -2.7% $736.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
13 Capital International Investors 3.46M +11.7% $723.02M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 3.15M +0.5% $658.96M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
15 Baird Financial Group, Inc. 3.13M +5.2% $654.00M 1.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
16 Dimensional Fund Advisors Lp 2.96M +4.2% $618.12M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
17 Harris Associates (Oakmark) ✦ 2.82M -12.8% $588.64M 0.8% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
18 Janus Henderson Group Plc 2.81M -1.7% $587.97M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
19 Arrowstreet Capital ✦ 2.80M -9.7% $585.96M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
20 Northern Trust Corp 2.80M +1.6% $585.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
21 Fidelity (FMR) ✦ 2.55M -2.6% $532.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×4
22 Legal & General Group Plc 2.49M -5.1% $521.28M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
23 Goldman Sachs Group ✦ 2.28M +42.2% $475.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
24 Charles Schwab Investment… 2.27M +1.3% $473.76M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
25 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.26M +149.8% $472.07M 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
26 Amundi 2.26M +37.2% $471.73M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
27 UBS AM, a distinct business unit of… 2.26M +2.3% $471.37M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
28 JPMorgan Chase ✦ 2.22M +96.9% $441.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
29 Man Group plc 2.00M +59.9% $418.63M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
30 Massachusetts Financial Services Co… 1.87M -8.4% $406.71M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
31 Allianz Asset Management GmbH 1.90M -4.6% $396.33M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
32 Robeco Institutional Asset… 1.86M +21.4% $388.42M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Nordea Investment Management Ab 1.90M +3.6% $384.78M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
34 Wells Fargo & Company/Mn 1.70M -2.5% $356.03M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
35 Two Sigma Investments ✦ 1.69M +1278.7% $353.85M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
36 CIBC Bancorp USA Inc. 1.62M n/a $337.84M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Envestnet Asset Management Inc 1.46M -2.9% $304.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 UBS Group AG 1.29M +9.4% $269.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
39 Hsbc Holdings Plc 1.12M +142.5% $232.68M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
40 National Pension Service 1.08M -1.4% $224.74M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Qube Research & Technologies Ltd 1.02M +13.8% $213.80M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
42 American Century Companies Inc 985.88K -22.9% $206.07M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 BNP Paribas Asset Management… 983.75K +177.8% $205.53M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
44 Alliancebernstein L.P. 879.29K -18.9% $200.05M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Swiss National Bank 863.40K +6.6% $180.47M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 California Public Employees… 854.90K -15.1% $178.69M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Nuveen, LLC 851.38K -4.2% $177.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
48 Hotchkis & Wiley Capital Management… 799.80K -3.2% $167.17M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Franklin Resources Inc 798.25K -33.8% $166.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
50 Barclays Plc 791.34K +18.9% $165.41M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
51 Bnp Paribas Financial Markets 783.82K +28.1% $163.83M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 AQR Capital Management ✦ 794.35K +57.1% $162.90M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×6
53 Rockefeller Capital Management L.P. 757.16K -2.1% $158.26M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
54 Mitsubishi UFJ Asset Management… 659.66K +5.1% $137.88M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Capital World Investors ✦ 645.55K 0.0% $134.93M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
56 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 644.26K -4.7% $134.66M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 633.73K -25.7% $132.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
58 Millennium Management ✦ 607.98K -16.2% $127.08M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
59 Renaissance Technologies ✦ 536.51K +289.3% $112.14M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Mackenzie Financial Corp 519.06K +49.5% $108.49M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 516.93K -6.5% $108.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
62 Ninety One UK Ltd 510.35K +6.3% $106.67M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 501.22K +11.0% $103.59M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×21
64 Lazard Asset Management Llc 480.51K +6.3% $100.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
65 California State Teachers… 465.36K -1.9% $97.27M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 1832 Asset Management L.P. 448.18K +1.8% $93.68M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 First Trust Advisors Lp 419.16K -0.7% $87.61M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Squarepoint Ops LLC 415.93K -46.9% $86.94M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Adage Capital Partners ✦ 412.84K +42.0% $86.29M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
70 Td Asset Management Inc 401.91K +10.6% $84.01M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
71 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 395.35K -6.3% $81.55M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Citigroup Inc 386.83K +15.9% $80.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
73 Boston Partners 384.42K -31.1% $80.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
74 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 384.17K +9.4% $80.30M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Marshall Wace ✦ 376.58K -11.2% $78.71M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
76 Danske Bank A/S 375.92K -0.3% $78.58M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
77 Caisse De Depot Et Placement Du… 374.43K +141.5% $78.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Storebrand Asset Management As 350.85K -17.6% $73.33M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Principal Financial Group Inc 342.60K +1.7% $71.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Capital Research Global Investors 338.99K Mới $70.86M 0.0% New 1 SEC ↗
81 LPL Financial LLC 337.31K -11.0% $70.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bridgewater Associates ✦ 336.17K -23.7% $70.27M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
83 Jane Street Group, Llc 332.96K +1451.4% $69.60M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
84 Rhumbline Advisers 327.95K +0.6% $68.55M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Aberdeen Group plc 301.14K +4.5% $62.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
86 Canada Pension Plan Investment Board 295.49K -47.9% $61.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Tudor Investment Corp Et Al 286.56K +63.4% $59.90M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Nomura Asset Management Co Ltd 259.67K +18.1% $54.28M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
89 Susquehanna International Group, Llp 259.52K +778.8% $54.25M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Aviva Plc 255.78K +2.9% $53.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Sei Investments Co 248.69K +16.9% $51.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
92 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 246.16K -5.2% $51.45M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
93 Manufacturers Life Insurance… 244.17K -8.1% $51.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Quantinno Capital Management LP 232.51K -4.0% $48.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Korea Investment CORP 230.23K -1.3% $48.12M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Balyasny Asset Management L.P. 217.35K -61.3% $45.43M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Citadel Advisors ✦ 214.00K -79.7% $44.73M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
98 Credit Agricole S A 203.27K +42.4% $42.49M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
99 Bank Of Montreal /Can/ 201.24K -15.2% $42.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
100 Stifel Financial Corp 192.79K +0.2% $40.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $938.71M đã 0.1%
Point72 Asset Management $231.73M đã 0.4%
Hrt Financial Lp $10.25M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,253 người nắm giữ, 264.94M cổ phần, $52.44B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API