Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TEAM

Atlassian Corporation · Technology · Software - Application

168.47 +1.2% vốn hóa thị trường $44.25B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
159Cổ đông được theo dõi
-9Δ nhà nắm giữ
105.69MCổ phần đang nắm giữ
$7.22BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−14Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 31/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.4% · dòng cổ phần -6.3% · vị thế mới ròng -6.3%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 156 -1 112.91M $8.78B +10 −10
Q1 2026 159 -9 105.69M $7.22B +4 −14
Q4 2025 168 -1 125.69M $20.38B +1 −1
Q3 2025 25 +1 71.40M $11.40B +1 −1
Q2 2025 22 0 61.42M $12.47B +1 −1
Q1 2025 19 -2 31.99M $6.78B +1 −3
Q4 2024 21 +2 33.96M $8.26B +2
Q3 2024 18 -1 32.45M $5.15B +1 −2
Q2 2024 19 28.95M $5.12B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 11.54M +3.1% $787.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Baillie Gifford 9.96M +18.2% $680.00M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
24 Baillie Gifford 9.96M +18.2% $680.00M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
25 Baillie Gifford 9.96M +18.2% $680.00M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Baillie Gifford 9.96M +18.2% $680.00M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Vanguard Capital Management Llc 7.60M $518.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Pictet Asset Management Holding SA 5.03M +27.4% $343.34M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 4.68M -5.6% $319.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Two Sigma Investments 4.65M +408.2% $317.20M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
46 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 4.23M -12.2% $288.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
61 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
62 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
63 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
64 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
65 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
66 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
67 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
68 AQR Capital Management 4.15M -46.5% $282.82M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 State Street Global Advisors (thụ động) 4.08M +2.0% $278.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
70 UBS Group AG 2.85M +247.1% $194.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 UBS Group AG 2.85M +247.1% $194.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 UBS Group AG 2.85M +247.1% $194.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 UBS Group AG 2.85M +247.1% $194.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 UBS Group AG 2.85M +247.1% $194.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Geode Capital Management (thụ động) 2.56M +4.0% $174.37M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
76 Geode Capital Management (thụ động) 2.56M +4.0% $174.37M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
77 Bnp Paribas Financial Markets 2.51M +54.1% $171.60M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
78 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 2.37M -12.6% $161.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Fidelity (FMR) 2.36M +21.5% $161.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Fidelity (FMR) 2.36M +21.5% $161.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 Fidelity (FMR) 2.36M +21.5% $161.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
95 Fidelity (FMR) 2.36M +21.5% $161.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 Fidelity (FMR) 2.36M +21.5% $161.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
97 First Trust Advisors Lp 2.35M +48.5% $160.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Amundi 2.14M -0.7% $146.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Amundi 2.14M -0.7% $146.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Amundi 2.14M -0.7% $146.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $323.53M đã 0.0%
Point72 Asset Management $313.53M đã 0.5%
Baird Financial Group, Inc. $66.15M đã 0.1%
Massachusetts Financial… $62.67M đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $11.73M đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $9.53M đã 0.2%
Peak6 Llc $8.65M đã 0.1%
Simplex Trading, Llc $5.54M đã 0.2%
LMR Partners LLP $4.98M đã 0.1%
Nomura Asset Management… $2.81M đã 0.0%
Rakuten Investment… $2.64M đã 0.0%
Parnassus Investments, Llc $887,392 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 78.10K cổ phần, $5,330 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 LIU GENE

Officer · 1.12K cp · $196,875

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 69 cp · $11,591

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 31 cp · $5,242

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 281 cp · $48,334

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 5 cp · $810

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 438 cp · $75,835

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 54 cp · $9,491

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 40 cp · $6,639

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 116 cp · $19,389

Aug 19 DUFFY BRIAN

Officer · 22 cp · $3,741

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A — GQG Partners LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G — AQR CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 24 SC 13G/A — BAILLIE GIFFORD & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API