★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TDY

Teledyne Technologies Incorporated · Technology · Hardware, Equipment & Parts

613.66 +1.5% vốn hóa thị trường $28.45B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
162Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
37.71MCổ phần đang nắm giữ
$19.26BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -3.6% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 163 +2 34.33M $22.86B +9 −6
Q1 2026 163 0 35.08M $21.19B +6 −7
Q4 2025 162 -1 37.71M $19.26B +2 −2
Q3 2025 23 -2 21.54M $12.62B — −3
Q2 2025 23 +3 19.49M $9.98B +4 −1
Q1 2025 17 0 8.65M $4.30B +1 −1
Q4 2024 17 +1 8.86M $4.11B +2 −1
Q3 2024 15 0 6.94M $3.04B — —
Q2 2024 15 — 6.33M $2.45B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.98M +1.1% $3.05B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 4.01M -2.0% $2.05B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 T. Rowe Price ✦ 2.81M -14.5% $1.43B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.20M -0.4% $1.12B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Aristotle Capital Management, LLC 1.71M — $871.98M 1.7% n/c 1 SEC ↗
6 Janus Henderson Group Plc 1.69M — $864.81M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
7 Dodge & Cox ✦ 1.69M +0.3% $860.75M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
8 FIL Ltd 1.37M — $698.24M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.33M — $679.62M 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.27M +1.1% $649.52M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 JPMorgan Chase ✦ 884.17K -53.1% $451.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 839.32K Mới $428.66M 0.0% New 1 SEC ↗
13 Invesco Ltd. 787.48K — $402.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
14 Bank Of America Corp /De/ 642.27K — $328.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 UBS AM, a distinct business unit of… 583.38K — $297.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
16 Northern Trust Corp 499.70K — $255.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
17 Hsbc Holdings Plc 432.34K — $220.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
18 Morgan Stanley ✦ 414.94K +5.5% $211.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
19 Dimensional Fund Advisors Lp 404.51K — $206.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Sei Investments Co 400.73K — $204.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 Charles Schwab Investment… 345.93K — $176.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Mariner, LLC 314.38K — $160.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Wells Fargo & Company/Mn 258.88K — $132.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
24 Clearbridge Investments, LLC 258.65K — $132.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Allspring Global Investments… 250.36K — $129.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Legal & General Group Plc 241.73K — $123.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Bank of New York Mellon Corp 238.78K — $121.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
28 Caisse De Depot Et Placement Du… 225.93K — $115.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
29 Royal Bank Of Canada 210.66K — $107.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
30 Goldman Sachs Group ✦ 203.89K +20.0% $104.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
31 Artisan Partners Limited Partnership 192.07K — $98.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 UBS Group AG 166.87K — $85.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 Neuberger Berman Group LLC 156.34K — $79.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Fayez Sarofim & Co 152.19K — $77.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Marshall Wace ✦ 151.33K +27.7% $77.29M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
36 Deutsche Bank Ag\ 142.21K — $72.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
37 Pnc Financial Services Group, Inc. 141.50K — $72.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
38 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 133.22K — $68.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Swiss National Bank 128.46K — $65.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Nomura Asset Management… 125.32K — $64.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Envestnet Asset Management Inc 124.20K — $63.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Citigroup Inc 121.70K — $62.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
43 Mitsubishi UFJ Asset Management… 111.63K — $57.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Raymond James Financial Inc 112.77K — $57.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Amundi 112.35K — $57.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Adage Capital Partners ✦ 108.39K +154.2% $55.36M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
47 Nuveen, LLC 95.92K — $48.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 Barclays Plc 95.71K — $48.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Point72 Asset Management ✦ 94.13K Mới $48.08M 0.1% New 1 SEC ↗
50 Rhumbline Advisers 88.22K — $45.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Assenagon Asset Management S.A. 86.36K — $44.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 National Pension Service 83.83K — $42.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 California Public Employees… 82.25K — $42.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 California State Teachers… 82.13K — $41.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Two Sigma Investments ✦ 81.97K +133.4% $41.86M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
56 Bnp Paribas Financial Markets 78.29K — $39.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Alliancebernstein L.P. 75.20K — $38.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Ensign Peak Advisors, Inc 73.08K — $37.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Alyeska Investment Group, L.P. 70.22K — $35.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Gotham Asset Management ✦ 64.60K +40.4% $33.00M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
61 Rockefeller Capital Management L.P. 64.23K — $32.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Principal Financial Group Inc 62.66K — $32.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Stifel Financial Corp 60.39K — $30.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Massachusetts Financial Services Co… 58.62K — $29.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
65 Fidelity (FMR) ✦ 54.89K -79.7% $28.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
66 Connor, Clark & Lunn Investment… 54.80K — $27.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Squarepoint Ops LLC 46.25K — $23.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Brown Advisory Inc 46.06K — $23.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 ARK Investment Management ✦ 44.30K +24.6% $22.62M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
70 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 43.98K — $22.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 43.27K — $22.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 Aberdeen Group plc 41.06K — $20.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 State Board Of Administration Of… 40.51K — $20.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 State Of Wisconsin Investment Board 40.40K — $20.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Mercer Global Advisors Inc /Adv 41.09K — $20.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Aviva Plc 39.31K — $20.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Asset Management One Co., Ltd. 38.26K — $19.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Danske Bank A/S 36.70K — $18.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Canada Pension Plan Investment Board 36.56K — $18.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Man Group plc 34.41K — $17.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Voya Investment Management Llc 33.20K — $16.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Korea Investment CORP 32.79K — $16.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Jennison Associates Llc 32.76K — $16.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 31.26K — $16.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Manufacturers Life Insurance… 30.60K — $15.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 LPL Financial LLC 30.56K — $15.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank Of Montreal /Can/ 29.76K — $15.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
88 Quantinno Capital Management LP 28.78K — $14.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 New York State Common Retirement… 26.96K — $13.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 National Bank Of Canada /Fi/ 26.13K — $13.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Toronto Dominion Bank 25.45K — $13.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Royal London Asset Management Ltd 24.72K — $12.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Tudor Investment Corp Et Al 24.13K — $12.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 D. E. Shaw & Co. ✦ 24.01K +81.1% $12.26M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
95 Victory Capital Management Inc 23.96K — $12.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 23.88K — $12.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Prudential Financial Inc 23.14K — $11.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 AQR Capital Management ✦ 22.84K -12.1% $11.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
99 Bank Of Nova Scotia 22.68K — $11.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Swedbank AB 22.16K — $11.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $428.66M 0.0%
Point72 Asset Management $48.08M 0.1%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $17.09M đã 0.0%
Bridgewater Associates $3.16M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 838 người nắm giữ, 42.79M cổ phần, $23.33B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 12 VON SCHACK WESLEY W

Director · 468 cp · $321,343

Aug 12 LORNE SIMON M

Director · 3.45K cp · $2.35M

Aug 12 LORNE SIMON M

Director · 2.00K cp · $1.36M

Aug 12 LORNE SIMON M

Director · 40 cp · $27,272

Aug 12 LORNE SIMON M

Director · 958 cp · $654,134

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API